Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs CSKA Sofia, 23:00 ngày 06/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 06/08/2026
Maccabi Tel Aviv 0 Kết thúc HT 0-2 3
CSKA Sofia
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Bloomfield Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Maccabi Tel Aviv
CSKA Sofia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manfredas Lukjancukas
9'
⚽ BÀN THẮNG - Max Ebong Ngome 0-1, kiến tạo: Santiago Leandro Godoy
⛳ Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Jordao
29'
⛳ Phạt góc
29'
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Leandro Godoy 0-2, kiến tạo: Ioannis Pittas
🟨 Thẻ vàng - Sayd Abu Farhi
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Aly Camara
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Noam Ben Harush, ra Shahar Rosen
🔁 Thay người: vào Tyrese Asante, ra Itai Ben Hamo
50'
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Ioannis Pittas
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào James Eto'o, ra Bruno Jordao
66'
🔁 Thay người: vào Joel Zwarts, ra Ioannis Pittas
🔁 Thay người: vào Osher Davida, ra Ido Shahar
🔁 Thay người: vào Ester Sokler, ra Sayd Abu Farhi
🔁 Thay người: vào Elad Madmon, ra Helio Varela
78'
🔁 Thay người: vào Mohamed Brahimi, ra Santiago Leandro Godoy
85'
🟨 Thẻ vàng - Joel Zwarts
🟨 Thẻ vàng - Raz Shlomo
90'
⚽ BÀN THẮNG - Joel Zwarts 0-3, kiến tạo: David Samuel Custodio Lima
90+1'
🔁 Thay người: vào LéoPereira, ra David Samuel Custodio Lima
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Stefano Sensi
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Tel Aviv | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Max Ebong Ngome(Assists:Santiago Leandro Godoy) (Kiến tạo: Santiago Leandro Godoy) | |
| 18' | Bruno Jordao | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Santiago Leandro Godoy(Assists:Ioannis Pittas) (Kiến tạo: Ioannis Pittas) | |
| Sayd Abu Farhi | 31' | |
| Mohamed Aly Camara | 43' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Noam Ben Harush ▼ Shahar Rosen | 46' ⇄ | |
| ▲ Tyrese Asante ▼ Itai Ben Hamo | 46' ⇄ | |
| 54' | Ioannis Pittas | |
| 66' ⇄ | ▲ James Eto'o ▼ Bruno Jordao | |
| 66' ⇄ | ▲ Joel Zwarts ▼ Ioannis Pittas | |
| ▲ Osher Davida ▼ Ido Shahar | 66' ⇄ | |
| ▲ Ester Sokler ▼ Sayd Abu Farhi | 66' ⇄ | |
| ▲ Elad Madmon ▼ Helio Varela | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Mohamed Brahimi ▼ Santiago Leandro Godoy | |
| 85' | Joel Zwarts | |
| Raz Shlomo | 85' | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Joel Zwarts(Assists:David Samuel Custodio Lima) (Kiến tạo: David Samuel Custodio Lima) | |
| 90+1' ⇄ | ▲ LéoPereira ▼ David Samuel Custodio Lima | |
| 90+4' | Stefano Sensi | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 20 |
Chủ = Maccabi Tel Aviv · Khách = CSKA Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv
TTTBTHBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 3 | B |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | B |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Maccabi Haifa | 1-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (1-1) | Maccabi Haifa | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-3 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Hapoel Haifa | 1-4 (0-3) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (2-1) | Ashdod MS | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Beitar Jerusalem | 0-0 (0-0) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
THTHHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Maccabi Tel Aviv
CSKA Sofia
22Ofek Melika5Mohamed Aly Camara13Raz Shlomo25Shahar Rosen41Itai Ben Hamo28Issouf Sissokho30Itamar Noy36Ido Shahar42CDor Peretz29Helio Varela34Sayd Abu Farhi21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima14Teodor Ivanov17Angelo Martino32Facundo Rodriguez5Jean-Philippe Gbamin6CBruno Jordao7Max Ebong Ngome8Stefano Sensi28Ioannis Pittas9Santiago Leandro Godoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 5Mohamed Aly Camara🟨 Thẻ vàng 43'
- 13Raz Shlomo🟨 Thẻ vàng 85'
- 22Ofek Melika
- 25Shahar Rosen▼ Rời sân 46'
- 28Issouf Sissokho
- 29Helio Varela▼ Rời sân 77'
- 30Itamar Noy
- 34Sayd Abu Farhi🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 66'
- 36Ido Shahar▼ Rời sân 66'
- 41Itai Ben Hamo▼ Rời sân 46'
- 42Dor Peretz C
Khách · 4231
- 2David Samuel Custodio Lima🎯 Kiến tạo 90' · ▼ Rời sân 90+1'
- 5Jean-Philippe Gbamin
- 6Bruno Jordao C🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 66'
- 7Max Ebong Ngome⚽ Ghi bàn 9'
- 8Stefano Sensi🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 9Santiago Leandro Godoy⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 78'
- 14Teodor Ivanov
- 17Angelo Martino
- 21Fedor Lapoukhov
- 28Ioannis Pittas🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 66'
- 32Facundo Rodriguez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
815
Sút cầu môn
37
Tấn công
11399
Tấn công nguy hiểm
8656
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1722
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
2118
Việt vị
10
Quả ném biên
2014
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Tel Aviv (21 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CSKA Sofia (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maccabi Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | 1948-5-5 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Bylgarska Armia |
| 16500 | Sức chứa | 22015 |
| Kenny Miller | HLV | hristo yanev |
| TEL AVIV | Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 2.93 | 3.13 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.86 ↓ | 2.93 | 3.32 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 63.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.32 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.43 | 3.86 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 301.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.61 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.88 ↑ | 8.68 ↑ | 1.10 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.05 | 3.40 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.79 | 5.60 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.60 | 0.25 | 1.39 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.20 ↓ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CSKA Sofia | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).