Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv Shachar U19 vs Hapoel Jerusalem Malka U19, 23:35 ngày 17/08/2026
Giải VĐQG Trẻ Israel · 23:35 ngày 17/08/2026
Maccabi Tel Aviv Shachar U19 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Jerusalem Malka U19
🟨 2 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Phút | |
| 26' | ||
| 30' | ||
| 30' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 60' | ||
| 65' | ||
| 86' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 43 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 9 | 1 | 30 | 4 |
Chủ = Maccabi Tel Aviv Shachar U19 · Khách = Hapoel Jerusalem Malka U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv Shachar U19
TTBTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Maccabi Haifa U19 | 2-3 (2-2) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 13/05/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 3-0 (2-0) | Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 0-1 (0-1) | Hapoel Tel Aviv U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | 0-3 (0-0) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 1-1 (0-1) | Bnei Yehuda Tel Aviv U19 | - | - | H |
| 25/04/26 | Maccabi Petach Tikva U19 | 0-2 (0-2) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 18/04/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 2-0 (1-0) | Maccabi Netanya U19 | - | - | T |
| 23/02/26 | Hapoel Beer Sheva U19 | 2-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 11/02/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 1-0 (1-0) | Maccabi Haifa U19 | - | - | T |
| 07/02/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 6-1 (5-1) | Maccabi Haifa U19 | - | - | T |
| 31/01/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 6-3 (3-2) | Beitar Jerusalem Oren U19 | - | - | T |
| 24/01/26 | Hapoel Tel Aviv U19 | 1-3 (1-0) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 17/01/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 3-3 (1-1) | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | - | - | H |
| 13/01/26 | Maccabi Petach Tikva U19 | 3-4 (0-0) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 10/01/26 | Hapoel Afula U19 | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 03/01/26 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 6-0 (2-0) | Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | +1.75 | 3.5 | T |
| 27/12/25 | Hapoel Kfar Saba U19 | 2-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
| 20/12/25 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 2-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva U19 | - | - | T |
| 16/12/25 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | 3-0 (1-0) | Beitar Jerusalem Oren U19 | - | - | T |
| 13/12/25 | Hapoel Akko U19 | 0-3 (0-0) | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem Malka U19
BTTTHTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 0-3 (0-2) | Maccabi Haifa U19 | - | - | B |
| 05/01/26 | AS Nordia Jerusalem U19 | 0-5 (0-3) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | +1 | 2.75 | T |
| 20/12/25 | Hakoach Macabi Ramat Gan U19 | 0-4 (0-2) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/12/25 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 3-1 (2-1) | Hapoel Kfar Shalem U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/12/25 | Hapoel Hod Hasharon U19 | 1-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | - | - | H |
| 08/11/25 | Hapoel Ramat Gan U19 | 0-3 (0-1) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | - | - | T |
| 09/04/25 | Gadna Tel Aviv U19 | 0-4 (0-1) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | - | - | T |
| 19/03/25 | Beitar Jerusalem Oren U19 | 1-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | - | - | H |
| 11/03/25 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 2-1 (1-0) | Hapoel Marmorek U19 | - | - | T |
| 03/03/25 | Hapoel Ramat Gan U19 | 2-2 (1-0) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | - | - | H |
| 24/02/25 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 4-2 (1-0) | FC Kfar Qasim U19 | - | - | T |
| 13/01/25 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 3-1 (2-0) | Hakoach Macabi Ramat Gan U19 | - | - | T |
| 30/12/24 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 3-2 (0-0) | Gadna Tel Aviv U19 | - | - | T |
| 20/12/24 | Hapoel Hod Hasharon U19 | 0-3 (0-0) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | - | - | T |
| 11/11/24 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 1-2 (1-1) | Beitar Jerusalem Oren U19 | -1 | 3 | B |
| 25/10/24 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 1-2 (1-1) | Hapoel Ramat Gan U19 | - | - | B |
| 13/09/24 | Hapoel Kfar Shalem U19 | 1-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | +1.25 | 3.5 | B |
| 28/05/24 | Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 | 0-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem Malka U19 | - | - | H |
| 11/04/24 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 3-0 (1-0) | Hapoel Kfar Shalem U19 | - | - | T |
| 26/03/24 | Hapoel Jerusalem Malka U19 | 6-0 (2-0) | Gadna Tel Aviv U19 | +1.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
26
Sút bóng
117
Sút cầu môn
42
Tấn công
9089
Tấn công nguy hiểm
7777
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
10
Quả ném biên
2020
So Sánh Sức Mạnh
56 44
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Tel Aviv Shachar U19 (26 trận)
Ghi 3.62 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Jerusalem Malka U19 (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maccabi Tel Aviv Shachar U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hapoel Jerusalem Malka U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.80 | 6.70 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.40 | 7.66 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.03 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.80 | 6.70 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 3.53 | 10.00 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 130.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.70 | 4.36 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.85 ↑ | 28.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.02 | 7.57 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 30.59 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.60 | 7.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.33 | 6.23 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 53.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.