Kết quả bóng đá trận Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias, 23:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Israel · 23:45 ngày 05/09/2026
Maccabi Petah Tikva FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Ironi Tiberias
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Petach Tikva Municipal Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Petah Tikva FC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Gbamble B. N. J. (Kiến tạo: Daniel Joulani) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 21 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 10 |
Chủ = Maccabi Petah Tikva FC · Khách = Ironi Tiberias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Petah Tikva FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Petah Tikva FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Ironi Tiberias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Maccabi Petah Tikva FC
Ironi Tiberias
39Erlich M.17Aviv Salam20Cohen I.26Deznet G.30Dadya O.44Korrea P.9Owusu S.21Soumah I.53Hazan L.27Koren Y.77Cortes J.22Ido Sharon13Morgan Z.14Sanker G.17Ron Unger37Baco O.47Daniel Joulani10Cohen B.18Shamir E.23Kouakou C.9Shviro I.84Gbamble B. N. J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 532
- 9Shviro I.
- 10Cohen B.
- 13Morgan Z.
- 14Sanker G.
- 17Ron Unger
- 18Shamir E.
- 22Ido Sharon
- 23Kouakou C.
- 37Baco O.
- 47Daniel Joulani🎯 Kiến tạo 14'
- 84Gbamble B. N. J.⚽ Ghi bàn 14'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
03
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
5970
TL chuyền bóng thành công
78%71%
Phạm lỗi
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
68
Chuyền dài
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Petah Tikva FC (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Ironi Tiberias (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Petah Tikva FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Petach Tikva Municipal | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Ziv Arie | HLV | Eliran Hodeda |
| Petah-Tikva | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.15 ↓ | 3.35 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.03 | 3.25 | 2.88 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.03 | 3.11 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.50 ↑ | 4.31 ↑ | 1.19 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 328.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Ironi Tiberias | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).