Kết quả bóng đá trận Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Kiryat Shmona, 00:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 23/08/2026
Maccabi Petah Tikva FC
2 Kết thúc HT 2-0 1
Hapoel Kiryat Shmona
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Petach Tikva Municipal Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Maccabi Petah Tikva FC Phút Hapoel Kiryat Shmona
Samuel Kwame Owusu(Assists:Aviv Salam) 1 - 0 12'
Marko Rakonjac(Assists:Samuel Kwame Owusu) 2 - 0 23'
HT 2-0
46' ▲ Niv Gabay ▼ Ovadia Darwish
49' Nemanja Ljubisavljevic
▲ Jose Luis Cortes ▼ Marko Rakonjac57'
67' ▲ Ido Vaier ▼ Rufat Abdullazada
68' ▲ Shon Edri ▼ Itzik Sholmyster
Pavlos Correa 71'
▲ Ariel Lugassi ▼ Kyle Cameron Spence73'
▲ Eyal Einbrom ▼ Samuel Kwame Owusu73'
77' ▲ Mor Simantov ▼ Ariel Sharetzky
79' 2 - 1 Adrian Ugarriza(Assists:Ido Vaier) (Kiến tạo: Ido Vaier)
▲ Or Dadia ▼ Liran Hazan85'
85' ▲ Awajo Asefa ▼ Talles Costa
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 00 11
Bại 12 54
Ghi bàn 55 1414
Mất bàn 46 1311
Điểm 63 1316

Chủ = Maccabi Petah Tikva FC · Khách = Hapoel Kiryat Shmona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Petah Tikva FC (9)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Kiryat Shmona (10)
1 (11%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (20%)
3 (33%)Hòa/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
3 (33%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (11%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Petah Tikva FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004262
Sân nhà11002134
Sân khách11002133
6 gần621398--

Hapoel Kiryat Shmona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013234
Sân nhà11002032
Sân khách100112010
6 gần641193--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Petah Tikva FC 9 (45%)Hòa 3 (15%)Hapoel Kiryat Shmona 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D115/03/25Hapoel Kiryat Shmona2-1 (2-0)Maccabi Petah Tikva FC0-902.25B
ISR D110/03/25Hapoel Kiryat Shmona2-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-202.25B
ISR CUP28/12/24Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona4-7-0.252.5T
ISR D107/12/24Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona5-4+0.252.25B
ISR D121/03/22Hapoel Kiryat Shmona1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC7-502.25H
ISR D123/12/21Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC1-4+0.252B
ISR D128/08/21Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-1)Hapoel Kiryat Shmona1-3+0.252.25H
ISR LATTC21/08/21Hapoel Kiryat Shmona0-3 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC5-802.5T
ISR D108/05/21Hapoel Kiryat Shmona1-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC4-402T
ISR D106/04/21Maccabi Petah Tikva FC2-0 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona0-502T
ISR D111/03/21Hapoel Kiryat Shmona2-1 (1-0)Maccabi Petah Tikva FC2-302.25B
ISR D109/11/20Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona7-10+0.252.25B
ISR CUP20/12/19Maccabi Petah Tikva FC1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona6-702.5H
ISR D118/03/19Hapoel Kiryat Shmona0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC6-7-0.252.25T
ISR D109/02/19Hapoel Kiryat Shmona0-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC12-102T
ISR D103/11/18Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-1)Hapoel Kiryat Shmona4-402B
ISR D107/04/18Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona3-8+0.252.25T
ISR D110/01/18Maccabi Petah Tikva FC2-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona6-302T
ISR D116/09/17Hapoel Kiryat Shmona3-1 (2-0)Maccabi Petah Tikva FC3-2-0.252.25B
ISR D104/02/17Hapoel Kiryat Shmona0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-302.25T

Thành tích gần đây — Maccabi Petah Tikva FC

TTBBBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC16/08/26Ironi Tiberias0-3 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC2-3--T
ISR LATTC10/08/26Maccabi Petah Tikva FC2-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan6-3--T
ISR LATTC02/08/26Hapoel Jerusalem1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC8-0-0.252.5B
ISR LATTC29/07/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Netanya5-602.75B
ISR LATTC26/07/26Hapoel Petah Tikva1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-2-0.252.5B
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3+0.753H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3+0.753H
ISR D215/05/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC2-5+0.753H
ISR D211/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion7-1+0.752.75T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5+0.752.75H
ISR D201/05/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Herzliya12-1+13B
ISR D224/04/26Maccabi Petah Tikva FC2-3 (0-1)Hapoel Kfar Shalem9-3+1.253.25B
ISR D217/04/26Hapoel Rishon Lezion1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-11+0.52.75H
ISR D215/04/26Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Herzliya4-2+12.75H
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2+0.752.75H
ISR D207/04/26Hapoel Raanana1-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-8+1.252.75T
ISR D203/04/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-1)Hapoel Nof HaGalil5-1+1.252.75T
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0+1.753B
ISR D224/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-9+0.752.5H

Thành tích gần đây — Hapoel Kiryat Shmona

BTTTTHBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC17/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-2 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--B
ISR LATTC09/08/26Hapoel Haifa1-3 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona1-502.75T
ISR LATTC04/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC4-2+0.252.5T
ISR LATTC02/08/26Ironi Tiberias0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona6-7--T
ISR LATTC29/07/26Hapoel Kiryat Shmona3-0 (3-0)Maccabi Haifa3-9-0.752.75T
INT CF10/07/26Hapoel Haifa0-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona---H
INT CF07/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona1-11--B
ISR D119/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-3 (1-1)Ashdod MS2-502.5B
ISR D114/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-4 (0-2)Hapoel Kiryat Shmona4-702.25T
ISR D110/05/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona5-3--H
ISR D103/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (1-0)Hapoel Haifa3-12+0.252.5T
ISR D129/04/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Maccabi Netanya4-302.5T
ISR D127/04/26Ironi Tiberias2-0 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona2-9+0.252.5B
ISR D119/04/26Hapoel Kiryat Shmona3-1 (0-0)Hapoel Jerusalem3-5+0.252.25T
ISR D113/04/26Maccabi Haifa4-1 (3-1)Hapoel Kiryat Shmona3-3-1.253B
ISR D105/04/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC5-2+0.252.25T
ISR D121/02/26Hapoel Jerusalem0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona5-102.5T
ISR D114/02/26Hapoel Kiryat Shmona2-2 (2-1)Ironi Tiberias4-4+0.52.75H
ISR D108/02/26Maccabi Netanya1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona6-2-0.252.75H
ISR D103/02/26Hapoel Kiryat Shmona1-4 (1-3)Maccabi Tel Aviv1-7-13B

Đội hình

Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
39Maor Erlich17CAviv Salam18Eitan Tibi26Guy Deznet44Pavlos Correa20Ido Cohen21Ibrahima Soumah7Kyle Cameron Spence9Samuel Kwame Owusu53Liran Hazan97Marko Rakonjac19Daniel Tenenbaum17Itzik Sholmyster20Ovadia Darwish26Nemanja Ljubisavljevic32Shay Ben David8Talles Costa63Alexandre Sola7Amadou Sagna10CAriel Sharetzky21Rufat Abdullazada9Adrian Ugarriza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
58
74
Tấn công nguy hiểm
34
58
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
258
547
TL chuyền bóng thành công
69%
87%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
5
14
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
18
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.94
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Petah Tikva FC (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Hapoel Kiryat Shmona (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
24
Thắng 1
94
Hòa
62
Thua 1
04
Thua 2+
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona

Maccabi Petah Tikva FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Samuel Kwame Owusu
Tiền đạo cánh phải
8.5111/116/180
17Aviv Salam
Hậu vệ
7.911/115/302
97Marko Rakonjac
Trung phong
7.611/19/160
26Guy Deznet
Hậu vệ
7.41/016/202
18Eitan Tibi
Trung vệ
70/010/153
21Ibrahima Soumah
Tiền vệ phòng ngự
6.91/023/252
53Liran Hazan
Tiền vệ
6.94/110/131
20Ido Cohen
Tiền vệ
6.60/018/202
7Kyle Cameron Spence
Tiền đạo
6.51/013/141
39Maor Erlich
Thủ môn
6.40/016/350
44Pavlos Correa
Trung vệ
60/017/210🟨
99Eyal Einbrom (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/60
10Ariel Lugassi (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/11
77Jose Luis Cortes (dự bị)
Trung phong
61/06/110
30Or Dadia (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/20

Hapoel Kiryat Shmona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Nemanja Ljubisavljevic
Trung vệ
7.10/075/842🟨
7Amadou Sagna
Tiền đạo cánh phải
7.14/134/422
17Itzik Sholmyster
Hậu vệ
7.10/037/384
63Alexandre Sola
Tiền vệ trung tâm
7.11/066/691
9Adrian Ugarriza
Trung phong
6.711/115/210
32Shay Ben David
Trung vệ
6.41/076/812
10Ariel Sharetzky
Tiền vệ
6.43/030/395
8Talles Costa
Tiền vệ trung tâm
6.30/028/332
21Rufat Abdullazada
Tiền đạo cánh phải
6.11/021/233
20Ovadia Darwish
Hậu vệ phải
6.10/025/280
19Daniel Tenenbaum
Thủ môn
5.90/018/240
28Ido Vaier (dự bị)
Hậu vệ phải
7.211/013/140
16Mor Simantov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/80
44Shon Edri (dự bị)
Trung vệ
6.30/011/131
39Niv Gabay (dự bị)
Tiền đạo
6.11/09/120
30Awajo Asefa (dự bị)
Tiền đạo
-0/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Maccabi Petah Tikva FC Thông tin Hapoel Kiryat Shmona
1912 Thành lập
Petach Tikva Municipal Sân nhà Shemona City Stadium
7500 Sức chứa 2500
Ziv Arie HLV Shai Barda
Petah-Tikva Khu vực ISR
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.493.302.600.962.750.810.860.000.91
Live2.493.302.600.962.750.810.860.000.91
VcbetSớm2.253.302.880.842.500.980.990.250.83
Live2.50 ↑3.302.55 ↓0.85 ↑2.500.96 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
InterwettenSớm2.503.502.500.702.500.950.45-0.501.45
Live2.503.30 ↓2.55 ↑0.702.500.951.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.503.702.500.902.750.80---
Live2.503.50 ↓2.60 ↑0.93 ↑2.750.78 ↓---
LadbrokesSớm2.453.252.450.732.501.00---
Live2.40 ↓3.20 ↓2.60 ↑0.75 ↑2.501.00---
18BetSớm2.503.602.500.922.750.810.870.000.87
Live2.55 ↑3.30 ↓2.65 ↑0.81 ↓2.500.94 ↑0.85 ↓0.000.91 ↑
PinnacleSớm2.593.292.590.962.750.800.880.000.88
Live2.60 ↑3.20 ↓2.71 ↑0.89 ↓2.500.89 ↑0.86 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm2.503.402.500.712.501.00---
Live2.45 ↓3.25 ↓2.60 ↑0.73 ↑2.500.98 ↓---
1xBetSớm2.483.652.480.752.501.050.900.000.90
Live2.56 ↑3.18 ↓2.67 ↑0.86 ↑2.500.89 ↓0.83 ↓0.000.90
Bet 365Sớm2.403.502.400.982.750.830.900.000.90
Live2.403.502.400.982.750.830.900.000.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Petah Tikva FC0202
Hapoel Kiryat Shmona0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).