Kết quả bóng đá trận Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Beer Sheva, 01:00 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Israel · 01:00 ngày 02/11/2026
Maccabi Petah Tikva FC 2 Kết thúc HT 2-1 5
Hapoel Beer Sheva
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Petah Tikva FC | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Yehoshua N. | |
| 1 - 2 ⚽ | 29' | |
| Hazan L. 2 - 2 ⚽ | 29' | |
| Deznet G. 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 23 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 19 |
Chủ = Maccabi Petah Tikva FC · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Petah Tikva FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Petah Tikva FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Hapoel Beer Sheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Beer Sheva
1Dor Hevron6Eloge Y.17Aviv Salam18Tibi E.22Bashar Abdach26Deznet G.9Owusu S.20Cohen I.77Cortes J.99Einbrom E.53Hazan L.1Marciano O.2Guy Mizrahi4Vitor M.5Amador P. M. S.44Djibril Diop8Kanaan M.17A.Forson28Yehoshua N.20East J.66Zlatanovic I.70Joao Victor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Dor Hevron
- 6Eloge Y.
- 9Owusu S.
- 17Aviv Salam
- 18Tibi E.
- 20Cohen I.
- 22Bashar Abdach
- 26Deznet G.⚽ Ghi bàn 45'
- 53Hazan L.⚽ Ghi bàn 29'
- 77Cortes J.
- 99Einbrom E.🎯 Kiến tạo 29'
Khách · 433
- 1Marciano O.
- 2Guy Mizrahi
- 4Vitor M.
- 5Amador P. M. S.
- 8Kanaan M.
- 17A.Forson
- 20East J.
- 28Yehoshua N.⚽ Ghi bàn 15'
- 44Djibril Diop
- 66Zlatanovic I.
- 70Joao Victor
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
205307
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
111
Việt vị
20
Cứu thua
12
Quả ném biên
89
Chuyền dài
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Petah Tikva FC (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Petah Tikva FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1949 |
| Petach Tikva Municipal | Sân nhà | Turner Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 12000 |
| Ziv Arie | HLV | Ran Kozuk |
| Petah-Tikva | Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.60 | 1.41 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.42 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.90 | 1.37 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.57 ↓ | 3.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.42 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.39 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 5.20 ↑ | 4.35 ↑ | 1.37 ↓ | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.34 | 1.39 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.53 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 53.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 8.01 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.94 | 4.70 | 1.44 | 0.60 | 2.75 | 1.20 | 0.64 | -1.50 | 1.13 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.36 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Petah Tikva FC | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Beer Sheva | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).