Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona, 23:15 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:15 ngày 17/10/2026
Maccabi Netanya 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Kiryat Shmona
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Netanya Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Netanya | Phút | |
| Ouattara Mohammed A. | 34' | |
| 44' | Talles Costa | |
| Zaarura B. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 9 |
Chủ = Maccabi Netanya · Khách = Hapoel Kiryat Shmona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Netanya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
Hapoel Kiryat Shmona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Maccabi Netanya
Hapoel Kiryat Shmona
22Silva S.2Morozov G.6Bakary Konate12Alon Azugi23Verdon O.32Ouattara Mohammed A.98Simion G. B.7Isaac Rodrigues de Lima10Bilu O.16Zaarura B.83Matheus Davo19Tenenbaum D.26Ljubisavljevic N.28Ido Vaier32Shay Ben David91Shaheen B.8Talles Costa63Sola A.7Sagna A.11Sabah S.21Abdullazada R.9A.Pop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Morozov G.
- 6Bakary Konate
- 7Isaac Rodrigues de Lima
- 10Bilu O.
- 12Alon Azugi
- 16Zaarura B.🟨 Thẻ vàng 45'
- 22Silva S.
- 23Verdon O.
- 32Ouattara Mohammed A.🟨 Thẻ vàng 34'
- 83Matheus Davo
- 98Simion G. B.
Khách · 4231
- 7Sagna A.
- 8Talles Costa🟨 Thẻ vàng 44'
- 9A.Pop
- 11Sabah S.
- 19Tenenbaum D.
- 21Abdullazada R.
- 26Ljubisavljevic N.
- 28Ido Vaier
- 32Shay Ben David
- 63Sola A.
- 91Shaheen B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
45
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
272202
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
106
Cứu thua
02
Quả ném biên
613
Chuyền dài
1512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Netanya (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Hapoel Kiryat Shmona (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Netanya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Netanya Stadium | Sân nhà | Shemona City Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 2500 |
| Ronny Levy | HLV | Shai Barda |
| Netanya | Khu vực | ISR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.70 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.87 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.25 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.55 ↑ | 3.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.46 | 3.83 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 145.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 13.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.71 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Netanya | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Kiryat Shmona | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).