Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa, 23:45 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Israel · 23:45 ngày 07/09/2026
Maccabi Netanya 1 Kết thúc HT 0-1 1
Hapoel Haifa
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Netanya | Phút | |
| 12' | Elias S. | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Turgeman A. (Kiến tạo: Liran Rotman) | |
| Amit Cohen | 21' | |
| Levi M. | 28' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 15 |
Chủ = Maccabi Netanya · Khách = Hapoel Haifa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Netanya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
Hapoel Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Đội hình
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
22Silva S.6Bakary Konate24Amit Cohen26Karem Jaber44Benny Feldman32Ouattara Mohammed A.8Haziza D.10Bilu O.13Nadav Nidam15Levi M.83Matheus Davo1Gerafi Y.2Cohen N.5Kricak I.13Zuparic D.77Mendy A.8Keita C.55Sabag N.7Rotman L.10Elias S.15Yaad Gonen17Turgeman A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Bakary Konate
- 8Haziza D.
- 10Bilu O.
- 13Nadav Nidam
- 15Levi M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 22Silva S.
- 24Amit Cohen🟨 Thẻ vàng 21'
- 26Karem Jaber
- 32Ouattara Mohammed A.
- 44Benny Feldman
- 83Matheus Davo
Khách · 4231
- 1Gerafi Y.
- 2Cohen N.
- 5Kricak I.
- 7Rotman L.🎯 Kiến tạo 17'
- 8Keita C.
- 10Elias S.🟨 Thẻ vàng 12'
- 13Zuparic D.
- 15Yaad Gonen
- 17Turgeman A.⚽ Ghi bàn 17'
- 55Sabag N.
- 77Mendy A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
28
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
247207
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
73
Cứu thua
40
Quả ném biên
148
Chuyền dài
1012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Netanya (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Hapoel Haifa (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Netanya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1924 |
| Netanya Stadium | Sân nhà | Sammy Ofer Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 18500 |
| Ronny Levy | HLV | Haim Silvas |
| Netanya | Khu vực | HAIFA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.60 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.05 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 8.20 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.34 | 3.26 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.15 ↓ | 9.20 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.78 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.67 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Netanya | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Hapoel Haifa | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).