Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 00:00 ngày 25/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 25/08/2026
Maccabi Netanya 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Bnei Sakhnin FC
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 0
Địa điểm: Netanya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Netanya | Phút | |
| Maor Levi | 21' | |
| Basam Zaarura | 21' | |
| Levi M. | 21' | |
| Zaarura B. | 21' | |
| Karem Jaber | 40' | |
| Karem Jaber | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Mathew Anim Cudjoe | |
| 56' | Mathew Anim Cudjoe | |
| Aziz Ouattara Mohammed | 61' | |
| ▲ Yarin Abuhazira ▼ Dolev Haziza | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Loai Halaf ▼ Basil Khuri | |
| Ouattara Mohammed A. | 61' | |
| ▲ Yarin Abuhazira ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Loai Halaf ▼ | |
| ▲ Gregory Morozov ▼ Karem Jaber | 62' ⇄ | |
| ▲ Nadav Nidam ▼ Maor Levi | 62' ⇄ | |
| ▲ Morozov G. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Nadav Nidam ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Dor Hugi ▼ Aziz Ouattara Mohammed | 69' ⇄ | |
| ▲ Hugi D. ▼ | 69' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Ahmed Taha ▼ Ilay Hajaj | |
| 77' ⇄ | ▲ Daniel Paraschiv ▼ Mustafa Sheikh Yosef | |
| 84' ⇄ | ▲ Jubayer Bushnaq ▼ Mathew Anim Cudjoe | |
| 84' ⇄ | ▲ Iyad Abu Abaid ▼ Amit Kredi | |
| ▲ Alexey Talpa ▼ Oz Bilu | 84' ⇄ | |
| Alexey Talpa | 90+2' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 19 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 5 | 1 | 20 | 4 |
Chủ = Maccabi Netanya · Khách = Hapoel Bnei Sakhnin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Netanya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Hapoel Bnei Sakhnin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Maccabi Netanya 9 (45%)Hòa 7 (35%)Hapoel Bnei Sakhnin FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Maccabi Netanya | 3-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-1 (0-1) | Maccabi Netanya | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/10/25 | Maccabi Netanya | 1-2 (0-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/01/25 | Maccabi Netanya | 4-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/10/24 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-0 (1-0) | Maccabi Netanya | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/24 | Maccabi Netanya | 0-1 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/12/23 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-1 (0-1) | Maccabi Netanya | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-3 (0-1) | Maccabi Netanya | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/01/23 | Maccabi Netanya | 0-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/09/22 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Maccabi Netanya | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/22 | Maccabi Netanya | 3-0 (1-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/22 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-1 (0-0) | Maccabi Netanya | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/01/22 | Maccabi Netanya | 1-0 (1-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/10/21 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-3 (1-2) | Maccabi Netanya | -0.25 | 2 | T |
| 04/04/21 | Maccabi Netanya | 0-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/01/21 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-1 (0-1) | Maccabi Netanya | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/20 | Maccabi Netanya | 7-0 (4-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/12/18 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-2 (0-2) | Maccabi Netanya | 0 | 2.25 | T |
| 02/09/18 | Maccabi Netanya | 1-1 (1-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/18 | Maccabi Netanya | 1-1 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Maccabi Netanya
BTBTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Maccabi Netanya | 0-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | B |
| 05/08/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-2 (0-1) | Maccabi Netanya | 0 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Maccabi Netanya | 2-3 (1-1) | Hapoel Ramat Gan | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 1-2 (1-1) | Maccabi Netanya | 0 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Maccabi Netanya | 3-1 (2-1) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Maccabi Netanya | - | - | T |
| 15/07/26 | Odra Opole | 2-4 (0-3) | Maccabi Netanya | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Ironi Tiberias | 3-3 (2-3) | Maccabi Netanya | - | - | H |
| 19/05/26 | Maccabi Bnei Raina | 1-4 (0-1) | Maccabi Netanya | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Maccabi Netanya | 1-1 (1-1) | Hapoel Haifa | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Ironi Tiberias | 4-3 (1-1) | Maccabi Netanya | - | - | B |
| 05/05/26 | Maccabi Netanya | 1-0 (1-0) | Hapoel Jerusalem | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-0 (0-0) | Maccabi Netanya | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Maccabi Netanya | 3-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Maccabi Netanya | 2-1 (0-0) | Ashdod MS | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Maccabi Netanya | 0-0 (0-0) | Hapoel Haifa | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Ashdod MS | 2-3 (2-2) | Maccabi Netanya | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Maccabi Netanya | 2-8 (2-5) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-4 (0-4) | Maccabi Netanya | +0.75 | 3 | T |
| 08/02/26 | Maccabi Netanya | 1-1 (1-0) | Hapoel Kiryat Shmona | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Bnei Sakhnin FC
TBBBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | T |
| 09/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-1 (0-0) | Maccabi Haifa | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-2 (0-1) | Hapoel Haifa | - | - | B |
| 26/07/26 | Ironi Tiberias | 2-1 (0-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Hapoel Haifa | 3-0 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-4 (0-2) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Hapoel Jerusalem | 1-0 (1-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-2 (0-1) | Maccabi Bnei Raina | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-1 (0-0) | Ashdod MS | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Maccabi Netanya | 3-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Ironi Tiberias | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-0 (2-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/02/26 | Maccabi Haifa | 4-0 (3-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-2 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | 0 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | Ironi Tiberias | 1-1 (0-0) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2-1 (0-1) | Maccabi Netanya | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Maccabi Netanya
Hapoel Bnei Sakhnin FC
22Samuel Antonio Silva6Bakary Konate24Amit Cohen26CKarem Jaber44Benny Feldman32Aziz Ouattara Mohammed8Dolev Haziza10Oz Bilu15Maor Levi16Basam Zaarura83Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo1Raul Balbarau2CMaroun Gantus17Amit Kredi29Ahmad Salman92Sana Gomes97Dimitri Kevin Cavare7Mustafa Sheikh Yosef8Modestas Vorobjovas10Mathew Anim Cudjoe28Ilay Hajaj24Basil Khuri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Bakary Konate
- 8Dolev Haziza▼ Rời sân 61'
- 10Oz Bilu▼ Rời sân 84'
- 15Maor Levi🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 62'
- 16Basam Zaarura🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 22Samuel Antonio Silva
- 24Amit Cohen
- 26Karem Jaber C🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 62'
- 32Aziz Ouattara Mohammed🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 69'
- 44Benny Feldman
- 83Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Khách · 541
- 1Raul Balbarau
- 2Maroun Gantus C
- 7Mustafa Sheikh Yosef▼ Rời sân 77'
- 8Modestas Vorobjovas
- 10Mathew Anim Cudjoe🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 84'
- 17Amit Kredi▼ Rời sân 84'
- 24Basil Khuri▼ Rời sân 61'
- 28Ilay Hajaj▼ Rời sân 77'
- 29Ahmad Salman
- 92Sana Gomes
- 97Dimitri Kevin Cavare
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
160
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
51
Sút bóng
186
Sút cầu môn
50
Tấn công
13071
Tấn công nguy hiểm
9824
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
925
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
597272
TL chuyền bóng thành công
91%75%
Phạm lỗi
259
Việt vị
20
Cứu thua
15
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1711
Cắt bóng
1113
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.17
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Netanya (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Hapoel Bnei Sakhnin FC (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maccabi Netanya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1970 |
| Netanya Stadium | Sân nhà | Sakhnin Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 6000 |
| Ronny Levy | HLV | |
| Netanya | Khu vực | SAKHNIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.30 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 3.45 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.95 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.54 ↑ | 1.15 ↓ | 23.60 ↑ | 3.31 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.45 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.56 | 4.25 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 4.08 ↑ | 1.20 ↓ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.59 | 4.06 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 94.00 ↑ | 6.92 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 13.73 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.96 | 3.87 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 17.90 ↑ | 3.21 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.80 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.96 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.56 | 0.25 | 1.31 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.