Kết quả bóng đá trận Maccabi Netanya U19 vs Hapoel Kfar Saba U19, 15:30 ngày 10/10/2026
Giải VĐQG Trẻ Israel · 15:30 ngày 10/10/2026
Maccabi Netanya U19 2 Kết thúc HT 1-1 1
Hapoel Kfar Saba U19
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Netanya U19 | Phút | |
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| 32' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 10 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 24 | 7 |
Chủ = Maccabi Netanya U19 · Khách = Hapoel Kfar Saba U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Netanya U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 7 (39%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
73
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Netanya U19 (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Kfar Saba U19 (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Netanya U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 3.65 | 5.20 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.20 ↓ | 5.00 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.10 | 4.85 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 16.50 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.93 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 160.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.66 | 1.11 | 3.25 | 0.62 | 0.99 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.