Kết quả bóng đá trận Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Mahane Yehuda, 21:00 ngày 03/09/2026
Liga Alef (Israel) · 21:00 ngày 03/09/2026
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hapoel Mahane Yehuda
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Nir Y. 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| Yair Nir 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 59' | ||
| 64' | ||
| 71' | ⚽ 3 - 1 Cohen G. | |
| 71' | ⚽ 3 - 2 Cohen G. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 22 |
Chủ = Maccabi Lroni Kiryat Malakhi · Khách = Hapoel Mahane Yehuda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Hapoel Mahane Yehuda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
02
Sút bóng
108
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Hapoel Mahane Yehuda (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.13 | 4.10 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.15 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.03 | 3.15 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.90 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 4.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.