Kết quả bóng đá trận Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Holon Yaniv, 00:15 ngày 03/11/2026
Liga Alef (Israel) · 00:15 ngày 03/11/2026
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 1 Hiệp 2 - 56' HT 1-1 1
Hapoel Holon Yaniv
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Phút | |
| Ayala D. 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ayala D. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 15' | ||
| 19' | ⚽ 3 - 1 | |
| 19' | ⚽ 3 - 2 Masri A. | |
| 26' | ||
| 43' | ||
| HT 1-1 | ||
| 54' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 10 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 18 |
Chủ = Maccabi Lroni Kiryat Malakhi · Khách = Hapoel Holon Yaniv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Hapoel Holon Yaniv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
34
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hapoel Holon Yaniv (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.60 ↓ | 5.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.71 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.83 ↓ | 2.25 ↓ | 4.75 ↑ | 0.69 ↓ | 3.25 | 0.64 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.05 | 2.46 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.24 ↓ | 3.85 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 | 3.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.05 | 2.46 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.24 ↓ | 3.85 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.31 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.36 ↓ | 2.29 ↓ | 3.45 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 2.37 ↓ | 6.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.85 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.55 ↓ | 5.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.94 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.64 ↓ | 5.53 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.22 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 2.60 ↓ | 5.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Holon Yaniv | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).