Kết quả bóng đá trận Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Herzliya, 20:00 ngày 30/09/2026
Liga Alef (Israel) · 20:00 ngày 30/09/2026
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Herzliya
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Phút | |
| 12' | ||
| 27' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Maccabi Lroni Kiryat Malakhi · Khách = Hapoel Herzliya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Hapoel Herzliya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
712
Quả ném biên
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hapoel Herzliya (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.80 | 2.88 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.89 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.05 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.05 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.10 | 2.98 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.93 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.78 | 2.25 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 16.90 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.