Kết quả bóng đá trận Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva vs Beitar Ramat Gan, 00:15 ngày 21/10/2026
C League (Israel) · 00:15 ngày 21/10/2026
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva 1 Hiệp 2 - 85' HT 1-1 1
Beitar Ramat Gan
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva | Phút | |
| Roy Becker 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 6 |
Chủ = Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva · Khách = Beitar Ramat Gan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
75
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Beitar Ramat Gan (15 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 7.50 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.60 | 5.25 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.36 ↓ | 6.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.48 ↓ | 7.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.50 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.48 ↓ | 7.25 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.38 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 3.22 ↑ | 1.62 ↓ | 6.53 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.33 ↓ | 0.25 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 7.50 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.