Kết quả bóng đá trận Maccabi Kiryat Gat (W) vs Hapoel Raanana (W), 22:30 ngày 20/08/2026

ISR WC · 22:30 ngày 20/08/2026
Maccabi Kiryat Gat (W)
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Hapoel Raanana (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Maccabi Kiryat Gat (W) Phút Hapoel Raanana (W)
1 - 0 35'
44'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 65
Hòa 01 32
Bại 01 13
Ghi bàn 86 2723
Mất bàn 34 1013
Điểm 94 2117

Chủ = Maccabi Kiryat Gat (W) · Khách = Hapoel Raanana (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Kiryat Gat (W) (29)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Raanana (W) (26)
15 (52%)Thắng/Thắng4 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
4 (14%)Hòa/Thắng5 (19%)
4 (14%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (3%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (12%)
2 (7%)Bại/Bại7 (27%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Maccabi Kiryat Gat (W) 16 (100%)Hòa 0 (0%)Hapoel Raanana (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR W108/02/26Hapoel Raanana (W)0-4 (0-0)Maccabi Kiryat Gat (W)2-5--T
ISR W129/12/25Maccabi Kiryat Gat (W)2-1 (1-1)Hapoel Raanana (W)10-1+2.754T
ISR W110/10/25Hapoel Raanana (W)1-5 (1-3)Maccabi Kiryat Gat (W)2-8+2.254.25T
ISR W112/01/24Maccabi Kiryat Gat (W)4-0 (1-0)Hapoel Raanana (W)6-2+3.754.75T
ISR W102/10/23Hapoel Raanana (W)0-5 (0-0)Maccabi Kiryat Gat (W)4-8--T
ISR W120/05/22Maccabi Kiryat Gat (W)5-1 (2-0)Hapoel Raanana (W)3-4--T
ISR W125/01/22Hapoel Raanana (W)1-2 (0-0)Maccabi Kiryat Gat (W)---T
ISR W105/11/21Maccabi Kiryat Gat (W)4-0 (3-0)Hapoel Raanana (W)9-2--T
ISR W126/03/21Hapoel Raanana (W)1-4 (1-0)Maccabi Kiryat Gat (W)2-1--T
ISR W108/01/21Maccabi Kiryat Gat (W)1-0 (0-0)Hapoel Raanana (W)---T
ISR W114/02/20Maccabi Kiryat Gat (W)1-0 (1-0)Hapoel Raanana (W)12-0--T
ISR W131/12/19Hapoel Raanana (W)0-3 (0-1)Maccabi Kiryat Gat (W)0-7--T
ISR W115/02/19Maccabi Kiryat Gat (W)3-0 (2-0)Hapoel Raanana (W)6-2--T
ISR W110/12/18Hapoel Raanana (W)0-4 (0-1)Maccabi Kiryat Gat (W)0-5--T
ISR W121/02/18Hapoel Raanana (W)0-3 (0-2)Maccabi Kiryat Gat (W)4-1--T
ISR W103/01/18Maccabi Kiryat Gat (W)2-1 (2-0)Hapoel Raanana (W)3-4--T

Thành tích gần đây — Maccabi Kiryat Gat (W)

TTTTHBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR W125/05/26Maccabi Holon FC (W)1-3 (1-1)Maccabi Kiryat Gat (W)4-4--T
ISR W120/05/26Maccabi Kiryat Gat (W)3-2 (1-2)Hapoel Jerusalem (W)3-6--T
ISR W114/05/26AS Tel Aviv University (W)0-2 (0-1)Maccabi Kiryat Gat (W)3-6--T
ISR W107/05/26Maccabi Kiryat Gat (W)4-0 (3-0)Maccabi Holon FC (W)4-2+34.25T
ISR WC30/04/26AS Tel Aviv University (W)2-2 (1-1)Maccabi Kiryat Gat (W)1-5--H
ISR W127/04/26Hapoel Jerusalem (W)1-0 (0-0)Maccabi Kiryat Gat (W)3-602.75B
ISR W123/04/26Maccabi Kiryat Gat (W)2-0 (1-0)AS Tel Aviv University (W)2-5--T
ISR W126/03/26Maccabi Kiryat Gat (W)9-2 (5-0)Maccabi Holon FC (W)-+2.753.75T
ISR W119/02/26Hapoel Jerusalem (W)0-0 (0-0)Maccabi Kiryat Gat (W)5-6--H
ISR W112/02/26Maccabi Kiryat Gat (W)2-2 (0-0)AS Tel Aviv University (W)13-1--H
ISR W108/02/26Hapoel Raanana (W)0-4 (0-0)Maccabi Kiryat Gat (W)2-5--T
ISR W105/02/26Maccabi Kiryat Gat (W)9-0 (8-0)Ashdod Panthers (W)4-0--T
ISR W129/01/26Ironi Ramat Hasharon (W)0-6 (0-3)Maccabi Kiryat Gat (W)0-12+44.5T
ISR W123/01/26Maccabi Hadera (W)0-4 (0-2)Maccabi Kiryat Gat (W)0-2+1.53.5T
ISR W115/01/26Maccabi Holon FC (W)2-2 (0-2)Maccabi Kiryat Gat (W)2-7+2.54H
ISR W108/01/26Maccabi Kiryat Gat (W)1-3 (0-2)Hapoel Jerusalem (W)9-1+1.253.5B
ISR W101/01/26Maccabi Kiryat Gat (W)8-0 (3-0)AS Tel Aviv University (W)6-2--T
ISR W129/12/25Maccabi Kiryat Gat (W)2-1 (1-1)Hapoel Raanana (W)10-1+2.754T
ISR W123/12/25Ashdod Panthers (W)0-4 (0-3)Maccabi Kiryat Gat (W)1-4--T
ISR W118/12/25Maccabi Kiryat Gat (W)5-0 (1-0)Ironi Ramat Hasharon (W)10-0+5.255.75T

Thành tích gần đây — Hapoel Raanana (W)

HTBTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR W125/05/26Ironi Ramat Hasharon (W)2-2 (2-0)Hapoel Raanana (W)---H
ISR W120/05/26Hapoel Raanana (W)4-0 (3-0)Maccabi Hadera (W)2-3--T
ISR W114/05/26Ashdod Panthers (W)2-0 (1-0)Hapoel Raanana (W)4-6+1.53.5B
ISR W107/05/26Hapoel Raanana (W)4-1 (1-1)Ironi Ramat Hasharon (W)5-7--T
ISR W127/04/26Maccabi Hadera (W)0-5 (0-0)Hapoel Raanana (W)1-5-0.753.25T
ISR W123/04/26Hapoel Raanana (W)3-0 (2-0)Ashdod Panthers (W)4-1+1.253T
ISR W126/03/26Hapoel Raanana (W)1-3 (0-1)AS Tel Aviv University (W)---B
ISR W119/02/26Ironi Ramat Hasharon (W)1-4 (1-2)Hapoel Raanana (W)4-5--T
ISR W112/02/26Ashdod Panthers (W)0-0 (0-0)Hapoel Raanana (W)0-3--H
ISR W108/02/26Hapoel Raanana (W)0-4 (0-0)Maccabi Kiryat Gat (W)2-5--B
ISR W105/02/26Maccabi Hadera (W)2-0 (0-0)Hapoel Raanana (W)5-0--B
ISR W129/01/26Hapoel Raanana (W)0-0 (0-0)Maccabi Holon FC (W)2-8+0.252.75H
ISR W123/01/26Hapoel Jerusalem (W)1-0 (1-0)Hapoel Raanana (W)8-1-2.53.75B
ISR W115/01/26AS Tel Aviv University (W)1-0 (1-0)Hapoel Raanana (W)3-6-0.52.75B
ISR W113/01/26Hapoel Raanana (W)4-2 (1-1)Ashdod Panthers (W)3-5--T
ISR W108/01/26Hapoel Raanana (W)1-0 (0-0)Ironi Ramat Hasharon (W)5-1--T
ISR W129/12/25Maccabi Kiryat Gat (W)2-1 (1-1)Hapoel Raanana (W)10-1-2.754B
ISR W118/12/25Maccabi Holon FC (W)2-2 (1-2)Hapoel Raanana (W)1-0-0.253H
ISR W108/12/25Hapoel Raanana (W)0-2 (0-2)Hapoel Jerusalem (W)1-3--B
ISR W106/11/25Hapoel Raanana (W)3-4 (2-2)AS Tel Aviv University (W)4-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
32
33
Tấn công nguy hiểm
20
20
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T16 H0 B0
T0 H0 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B0
T0 H0 B8
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Kiryat Gat (W) (30 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Raanana (W) (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Kiryat Gat (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Hapoel Raanana (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Raanana (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Raanana (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

126
Thắng 2+
21
Thắng 1
44
Hòa
14
Thua 1
15
Thua 2+
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Raanana (W)

Thông tin đội bóng

Maccabi Kiryat Gat (W) Thông tin Hapoel Raanana (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.147.2012.200.984.500.780.772.250.89
Live1.17 ↑6.00 ↓13.00 ↑0.99 ↑2.500.79 ↑0.97 ↑0.500.81 ↓
Mansion88Sớm1.155.908.400.783.500.920.762.000.94
Live1.22 ↑4.30 ↓10.00 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓1.04 ↑0.500.66 ↓
InterwettenSớm1.138.2512.001.204.500.55---
Live1.18 ↑5.50 ↓16.00 ↑0.90 ↓2.500.75 ↑---
CrownSớm1.136.509.200.783.750.920.902.250.80
Live1.14 ↑5.20 ↓11.50 ↑0.88 ↑2.500.88 ↓0.94 ↑0.500.82 ↑
SbobetSớm1.136.308.800.763.750.941.002.500.70
Live1.19 ↑4.57 ↓11.00 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓0.67 ↓0.251.03 ↑
18BetSớm1.067.7516.000.764.250.890.842.750.80
Live1.18 ↑5.50 ↓14.50 ↓0.89 ↑2.500.76 ↓0.92 ↑0.500.73 ↓
PinnacleSớm1.0610.5213.400.774.250.920.933.000.76
Live1.20 ↑4.95 ↓13.27 ↓0.83 ↑2.500.90 ↓0.930.500.80 ↑
BwinSớm1.158.009.501.254.500.57---
Live1.16 ↑5.75 ↓13.50 ↑0.78 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.108.0017.000.954.500.760.883.250.83
Live1.19 ↑5.88 ↓13.50 ↓0.91 ↓2.500.83 ↑0.880.500.86 ↑
Bet 365Sớm1.108.0017.001.004.500.800.933.250.88
Live1.16 ↑6.00 ↓13.00 ↓1.03 ↑2.500.78 ↓0.95 ↑0.500.85 ↓
William HillSớm1.068.0017.00------
Live1.18 ↑5.00 ↓13.00 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.