Kết quả bóng đá trận Maccabi Kabilio Jaffa vs Kiryat Yam SC, 23:30 ngày 18/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:30 ngày 18/08/2026
Maccabi Kabilio Jaffa
2 Kết thúc HT 1-3 6
Kiryat Yam SC
🟨 1 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Kabilio Jaffa Phút Kiryat Yam SC
9' 0 - 1 Sekou Silla
14' 0 - 2 Ashley Cupido
Dor Jan 1 - 2 36'
37'
41'
43'
45+1'
45+2' 1 - 3 Ashley Cupido
HT 1-3
46' 1 - 4 Liav Prada
57' 1 - 5 Gilad Abramov
Gil Itzhak 2 - 5 71'
78'
79'
87'
89' 2 - 6 Itay Buganim
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 00 23
Bại 32 65
Ghi bàn 38 1213
Mất bàn 96 2613
Điểm 03 89

Chủ = Maccabi Kabilio Jaffa · Khách = Kiryat Yam SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Kabilio Jaffa (9)Hiệp 1 / Cả trậnKiryat Yam SC (8)
1 (11%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (22%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
3 (33%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Kabilio Jaffa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300339015
Sân nhà200238015
Sân khách100101013
6 gần6222912--

Kiryat Yam SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31028639
Sân nhà100101011
Sân khách21018533
6 gần613245--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Maccabi Kabilio Jaffa 2 (100%)Hòa 0 (0%)Kiryat Yam SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10-0.252.5T
ISR D211/11/25Kiryat Yam SC0-6 (0-3)Maccabi Kabilio Jaffa3-4-0.52.5T

Thành tích gần đây — Maccabi Kabilio Jaffa

THBTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Ironi Modiin0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-5+0.252.75T
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Kiryat Gat2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa7-102.5H
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8-0.752.75B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Kabilio Jaffa4-2 (2-1)Hapoel Rishon Lezion2-302.75T
INT CF17/07/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-4-0.252.75H
INT CF13/07/26Hapoel Jerusalem4-0 (1-0)Maccabi Kabilio Jaffa---B
ISR D225/05/26Maccabi Kabilio Jaffa6-1 (4-1)Hapoel Hadera5-4+12.75T
ISR D219/05/26Maccabi Kabilio Jaffa4-1 (1-0)Hapoel Afula8-6+0.252.5T
ISR D215/05/26Kafr Qasim2-2 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa2-6-0.252.5H
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3+0.252.5B
ISR D204/05/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Hapoel Nof HaGalil8-5+0.252.5T
ISR D230/04/26Hapoel Raanana0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D224/04/26Maccabi Kabilio Jaffa0-0 (0-0)Hapoel Acre FC5-2+0.252.75H
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Shalem1-4 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-5-0.253T
ISR D215/04/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion2-5-0.252.5H
ISR D210/04/26Maccabi Herzliya3-1 (2-0)Maccabi Kabilio Jaffa2-5-0.252.5B
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10-0.252.5T
ISR D227/03/26Hapoel Nof HaGalil0-1 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-0-0.252.5T
ISR D227/02/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Raanana8-1+0.252.5H
ISR D220/02/26Hapoel Afula0-5 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa1-502.5T

Thành tích gần đây — Kiryat Yam SC

HBTHBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Kiryat Yam SC4-902.75H
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Acre FC1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-5+0.52.25B
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--T
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---B
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3-0.753H
ISR D220/05/26Hapoel Kfar Shalem2-1 (2-1)Kiryat Yam SC9-603B
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8-0.52.75B
ISR D211/05/26Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.5T
ISR D205/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-0)Kiryat Yam SC7-4-0.252.5T
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5B
ISR D227/04/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Kiryat Yam SC6-3-0.252.5H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3+0.752.75B
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1-0.252.25T
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2-0.752.75H
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10+0.252.5B
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0+0.752.25H
ISR D224/03/26Hapoel Hadera1-4 (1-2)Kiryat Yam SC3-6+0.252.25T
ISR D224/02/26Kiryat Yam SC1-1 (0-0)Kafr Qasim10-6+0.52.5H
ISR D213/02/26Hapoel Ramat Gan2-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-702.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
6
Sút bóng
14
19
Sút cầu môn
6
13
Tấn công
53
71
Tấn công nguy hiểm
37
44
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
19
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Quả ném biên
27
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Kabilio Jaffa (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kiryat Yam SC (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi Kabilio JaffaKiryat Yam SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Kabilio JaffaKiryat Yam SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
31
Thắng 1
67
Hòa
04
Thua 1
44
Thua 2+
Maccabi Kabilio JaffaKiryat Yam SC

Thông tin đội bóng

Maccabi Kabilio Jaffa Thông tin Kiryat Yam SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.463.302.460.922.500.960.870.001.04
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.30 ↑8.500.12 ↓0.94 ↑0.000.89 ↓
VcbetSớm2.303.002.300.622.500.720.640.000.69
Live23.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓1.69 ↑8.500.18 ↓0.68 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.513.252.410.812.500.950.920.000.84
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.43 ↑7.500.27 ↓0.920.000.92 ↑
InterwettenSớm2.453.152.650.702.500.95---
Live60.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑8.500.10 ↓---
10BETSớm2.503.352.700.932.750.78---
Live54.90 ↑12.66 ↑1.01 ↓2.83 ↑8.500.20 ↓---
12betSớm2.543.152.440.812.500.950.920.000.84
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑8.500.22 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
CrownSớm2.393.202.390.772.500.930.850.000.85
Live13.50 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.94 ↑8.500.04 ↓0.86 ↑0.000.84 ↓
SbobetSớm2.523.032.350.862.500.900.950.000.81
Live13.50 ↑7.10 ↑1.10 ↓5.26 ↑8.500.05 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
WewbetSớm2.543.322.480.802.500.960.890.000.89
Live25.00 ↑6.45 ↑1.10 ↓2.12 ↑7.500.31 ↓0.91 ↑0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.503.002.500.752.500.95---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.203.353.100.942.750.790.860.250.88
Live284.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓5.51 ↑8.500.11 ↓8.91 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm2.163.333.060.972.750.820.880.250.90
Live19.72 ↑7.85 ↑1.12 ↓3.01 ↑8.500.23 ↓0.98 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.553.002.500.752.500.95---
Live251.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑7.500.78 ↓---
1xBetSớm2.603.102.600.782.500.920.850.000.85
Live24.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓2.43 ↑8.500.29 ↓0.90 ↑0.000.85
Bet 365Sớm2.503.402.500.832.500.980.900.000.90
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑8.500.28 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.503.102.500.802.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑8.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Kabilio Jaffa0110
Kiryat Yam SC0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).