Kết quả bóng đá trận Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Acre FC, 23:00 ngày 01/10/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 01/10/2026
Maccabi Kabilio Jaffa 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Acre FC
🟨 7 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Kabilio Jaffa | Phút | |
| 19' | ||
| 24' | ||
| 26' | ||
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Gouri G. 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 59' | ||
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 23 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 1 |
Chủ = Maccabi Kabilio Jaffa · Khách = Hapoel Acre FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Kabilio Jaffa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Kabilio Jaffa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
Hapoel Acre FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
73
Sút bóng
77
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
47%53%
Việt vị
32
Quả ném biên
2723
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Kabilio Jaffa (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Hapoel Acre FC (21 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Kabilio Jaffa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Sân nhà | Acre Municipal Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực | ISR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 3.40 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | 0.63 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.64 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.35 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.36 | 3.59 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 185.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.30 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 265.00 ↑ | 8.64 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.30 | 4.07 | 1.23 | 3.25 | 0.64 | 1.43 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.10 ↑ | 62.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Kabilio Jaffa | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Acre FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).