Kết quả bóng đá trận Maccabi Herzliya vs Hapoel Kfar Saba, 23:00 ngày 30/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 30/08/2026
Maccabi Herzliya
0 Kết thúc HT 0-1 2
Hapoel Kfar Saba
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Herzliya Phút Hapoel Kfar Saba
3' 0 - 1 Roy Buganim
3'
3'
3'
5' 0 - 2
HT 0-1
53'
54'
60'
66'
77'
90+3' 0 - 3 Yoav Solel
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 00 22
Bại 22 35
Ghi bàn 43 1817
Mất bàn 56 1222
Điểm 33 1711

Chủ = Maccabi Herzliya · Khách = Hapoel Kfar Saba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Herzliya (7)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Kfar Saba (9)
2 (29%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (14%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Herzliya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310245311
Sân nhà200225012
Sân khách11002035
6 gần6312129--

Hapoel Kfar Saba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310236313
Sân nhà100114013
Sân khách210122310
6 gần62131314--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Herzliya 10 (50%)Hòa 4 (20%)Hapoel Kfar Saba 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Herzliya5-3 (2-1)Hapoel Kfar Saba4-5--T
ISR D220/05/26Maccabi Herzliya1-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba2-5+1.253H
ISR D217/02/26Hapoel Kfar Saba1-2 (1-1)Maccabi Herzliya5-5-0.252.5T
ISR D212/10/25Maccabi Herzliya2-2 (1-2)Hapoel Kfar Saba2-9+0.252.25H
ISR LLTTC05/08/25Hapoel Kfar Saba1-2 (1-2)Maccabi Herzliya11-602.5T
ISR D205/05/25Maccabi Herzliya2-0 (2-0)Hapoel Kfar Saba5-502.5T
ISR D228/03/25Hapoel Kfar Saba0-1 (0-0)Maccabi Herzliya2-5-0.252.5T
ISR D217/12/24Maccabi Herzliya1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba4-602.25T
ISR LLTTC06/08/24Maccabi Herzliya3-2 (1-1)Hapoel Kfar Saba7-2+0.52.75T
ISR D226/03/24Maccabi Herzliya1-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.25T
ISR D213/12/23Hapoel Kfar Saba0-1 (0-1)Maccabi Herzliya5-3-0.252.25T
ISR D213/04/18Hapoel Kfar Saba0-1 (0-0)Maccabi Herzliya8-2-0.752.5T
ISR D202/02/18Maccabi Herzliya1-1 (1-0)Hapoel Kfar Saba1-10-0.52.5H
ISR D226/09/17Hapoel Kfar Saba4-0 (2-0)Maccabi Herzliya8-4-12.5B
ISR LLTTC04/08/17Hapoel Kfar Saba3-0 (0-0)Maccabi Herzliya--0.252.5B
ISR D209/01/15Maccabi Herzliya1-2 (0-1)Hapoel Kfar Saba4-2-0.252.25B
ISR D229/09/14Hapoel Kfar Saba1-0 (0-0)Maccabi Herzliya9-2--B
ISR LLTTC19/08/14Hapoel Kfar Saba4-1 (2-0)Maccabi Herzliya9-402.25B
ISR CUP09/01/14Maccabi Herzliya1-3 (0-0)Hapoel Kfar Saba---B
ISR D215/03/13Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba-+0.52.5H

Thành tích gần đây — Maccabi Herzliya

BTBHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D223/08/26Maccabi Herzliya2-3 (2-2)Hapoel Raanana3-6+0.52.25B
ISR D218/08/26Ironi Modiin0-2 (0-1)Maccabi Herzliya3-4+0.252.25T
ISR LLTTC11/08/26Maccabi Herzliya0-2 (0-0)Hapoel Acre FC2-3--B
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Afula1-1 (0-0)Maccabi Herzliya9-3+12.75H
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Herzliya5-3 (2-1)Hapoel Kfar Saba4-5--T
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Herzliya2-0 (0-0)Hapoel Raanana1-2+0.252.25T
ISR D225/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Herzliya7-1+0.52.75H
ISR D220/05/26Maccabi Herzliya1-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba2-5+1.253H
ISR D215/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-2)Maccabi Herzliya3-2+0.252.75T
ISR D208/05/26Maccabi Herzliya0-3 (0-0)Hapoel Ramat Gan3-702.5B
ISR D205/05/26Maccabi Herzliya4-2 (0-2)Hapoel Kfar Shalem3-2+0.252.75T
ISR D201/05/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Herzliya12-1-13T
ISR D227/04/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Kiryat Yam SC6-3+0.252.5H
ISR D217/04/26Maccabi Herzliya0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv6-1402.5B
ISR D215/04/26Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Herzliya4-2-12.75H
ISR D210/04/26Maccabi Herzliya3-1 (2-0)Maccabi Kabilio Jaffa2-5+0.252.5T
ISR D206/04/26Hapoel Acre FC3-1 (0-1)Maccabi Herzliya4-5--B
ISR D230/03/26Maccabi Herzliya2-1 (1-1)Hapoel Hadera3-6+0.52.25T
ISR D224/03/26Kafr Qasim0-2 (0-2)Maccabi Herzliya8-302.25T
ISR D220/02/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-202.5H

Thành tích gần đây — Hapoel Kfar Saba

BBHTBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D223/08/26Hapoel Kfar Saba1-4 (0-0)Ironi Modiin5-1+0.252.5B
ISR D218/08/26Hapoel Rishon Lezion2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba6-5-0.252.75B
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Kiryat Yam SC4-902.75H
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Kfar Saba5-1 (2-0)Hapoel Raanana6-9+0.252.5T
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Herzliya5-3 (2-1)Hapoel Kfar Saba4-5--B
ISR LLTTC31/07/26Hapoel Kfar Saba3-1 (2-1)Hapoel Afula2-6+0.52.5T
INT CF21/07/26Maccabi Haifa5-0 (3-0)Hapoel Kfar Saba3-2--B
INT CF17/07/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-4+0.252.75H
ISR D225/05/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan5-4-0.752.75H
ISR D220/05/26Maccabi Herzliya1-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba2-5-1.253H
ISR D215/05/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC2-5-0.753H
ISR D211/05/26Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.5B
ISR D205/05/26Hapoel Kfar Saba1-3 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-302.75B
ISR D230/04/26Hapoel Kfar Shalem2-4 (2-1)Hapoel Kfar Saba6-703T
ISR D227/04/26Hapoel Rishon Lezion0-5 (0-3)Hapoel Kfar Saba3-3-0.252.5T
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Saba3-2 (1-2)Hapoel Acre FC6-5+0.52.5T
ISR D215/04/26Hapoel Hadera0-3 (0-1)Hapoel Kfar Saba3-9+0.252.5T
ISR D210/04/26Hapoel Kfar Saba1-0 (1-0)Kafr Qasim3-10+0.252.5T
ISR D203/04/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba5-4-0.52.5B
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4+0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
87
76
Tấn công nguy hiểm
59
26
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Herzliya (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Hapoel Kfar Saba (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Herzliya (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Hapoel Kfar Saba (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
32
Thắng 1
65
Hòa
22
Thua 1
36
Thua 2+
Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba

Thông tin đội bóng

Maccabi Herzliya Thông tin Hapoel Kfar Saba
1926 Thành lập 1928
Herzliyya Stadium Sân nhà Levita Stadium
9000 Sức chứa 8000
HLV
Herzliyya Khu vực Kfar Saba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.243.302.700.812.500.941.020.250.74
Live2.243.40 ↑2.80 ↑0.91 ↑2.750.85 ↓0.96 ↓0.250.81 ↑
VcbetSớm2.053.002.630.622.500.720.690.250.64
Live34.00 ↑4.50 ↑1.06 ↓1.71 ↑1.500.18 ↓0.44 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.123.302.950.962.750.800.930.250.83
Live176.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓5.26 ↑1.500.08 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.833.653.600.652.501.05---
Live75.00 ↑9.25 ↑1.03 ↓5.40 ↑2.500.06 ↓---
10BETSớm1.833.853.700.852.750.86---
Live53.13 ↑5.11 ↑1.15 ↓1.98 ↑1.500.33 ↓---
12betSớm2.123.302.950.962.750.800.930.250.83
Live200.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.063.302.770.832.500.870.850.250.85
Live2.063.302.770.88 ↑2.750.82 ↓0.850.250.85
SbobetSớm2.163.132.710.942.750.820.960.250.80
Live105.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.733.694.020.882.750.880.950.750.83
Live36.00 ↑5.45 ↑1.08 ↓3.84 ↑1.500.06 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.673.803.900.652.501.15---
Live46.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.793.904.000.862.750.870.950.750.78
Live147.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓8.91 ↑2.500.05 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.133.213.030.782.500.970.860.250.88
Live30.79 ↑5.53 ↑1.16 ↓3.05 ↑1.500.22 ↓0.63 ↓0.001.23 ↑
BwinSớm1.723.803.600.652.501.10---
Live51.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓0.98 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm1.703.904.170.652.501.101.751.500.40
Live50.00 ↑7.90 ↑1.07 ↓4.81 ↑2.500.10 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.853.703.300.832.750.980.930.500.88
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.80 ↑2.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.853.403.500.752.500.95---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑1.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Herzliya+1/2202
Hapoel Kfar Saba-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).