Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias, 00:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 20/09/2026
Maccabi Haifa 3 Kết thúc HT 1-1 2
Ironi Tiberias
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Haifa | Phút | |
| Novakovich A. (Kiến tạo: Pedro Brazao Teixeira) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| ▲ Yarin L. ▼ | 27' ⇄ | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| 28' | ⚽ 1 - 2 Ghanem Q. | |
| 38' ⇄ | ▲ Miranyan A. ▼ | |
| Saief K. | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 7 |
Chủ = Maccabi Haifa · Khách = Ironi Tiberias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 6 (46%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Ironi Tiberias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Maccabi Haifa
Ironi Tiberias
55Glazer O.16Saief K.21Lonwijk N.25Bataille J.35Sztejfman N.4Mohamed A.19Azulay E.10Bruninho11Gorre K.30Brazao P.9Novakovich A.22Ido Sharon13Morgan Z.14Sanker G.17Ron Unger37Baco O.47Daniel Joulani18Shamir E.23Kouakou C.30Badjie M.84Gbamble B. N. J.12Ghanem Q.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Mohamed A.
- 9Novakovich A.⚽ Ghi bàn 6'
- 10Bruninho
- 11Gorre K.
- 16Saief K.🟨 Thẻ vàng 41'
- 19Azulay E.
- 21Lonwijk N.
- 25Bataille J.
- 30Brazao P.🎯 Kiến tạo 6'
- 35Sztejfman N.
- 55Glazer O.
Khách · 541
- 12Ghanem Q.⚽ Ghi bàn 28'
- 13Morgan Z.
- 14Sanker G.
- 17Ron Unger
- 18Shamir E.
- 22Ido Sharon
- 23Kouakou C.
- 30Badjie M.
- 37Baco O.
- 47Daniel Joulani
- 84Gbamble B. N. J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
137
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
290168
TL chuyền bóng thành công
90%73%
Phạm lỗi
73
Cứu thua
34
Quả ném biên
810
Chuyền dài
315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Haifa (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Ironi Tiberias (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Barak Bakhar | HLV | Eliran Hodeda |
| Haifa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.90 | 0.77 | 3.00 | 0.98 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.50 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.50 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.80 | 6.60 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.40 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 170.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 7.00 | 0.83 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 24.00 ↑ | 6.22 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.80 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.92 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.61 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Ironi Tiberias | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).