Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan, 00:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 23/08/2026
Maccabi Haifa 2 Kết thúc HT 1-0 1
Hapoel Ramat Gan
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Haifa | Phút | |
| 18' | Getachew Yabelo | |
| Bruno Roberto Pereira Da Silva 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Jelle Bataille | 33' | |
| Pedro Henrique de Oliveira Correia | 40' | |
| 45' | David Twito | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Iyad Khalaili ▼ Jelle Bataille | 46' ⇄ | |
| Bruno Roberto Pereira Da Silva(Assists:Ayi Kangani) (Kiến tạo: Ayi Kangani) 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Noam Schwartz ▼ Getachew Yabelo | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Maxim Plakushchenko(Assists:Luan Campos) (Kiến tạo: Luan Campos) | |
| ▲ Cedric Franck Don ▼ Kenny Saief | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Moshe Semel ▼ Idan Baranes | |
| 69' | Srdjan Mijailovic | |
| ▲ Ali Mohamed ▼ Kenji Gorre | 70' ⇄ | |
| ▲ Andrija Novakovich ▼ Ayi Kangani | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Marius Noubissi ▼ Srdjan Mijailovic | |
| Nigel Lonwijk | 78' | |
| 81' ⇄ | ▲ Christopher Boniface ▼ Maxim Plakushchenko | |
| 81' ⇄ | ▲ Amit Tzur ▼ Luan Campos | |
| ▲ Noam Sztejfman ▼ Pedro Henrique de Oliveira Correia | 81' ⇄ | |
| Andrija Novakovich(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR | 84' | |
| 📺 VAR | 85' | |
| Ethane Azoulay ❌ Đá hỏng penalty | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 23 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 11 |
Chủ = Maccabi Haifa · Khách = Hapoel Ramat Gan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Haifa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Hapoel Ramat Gan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Maccabi Haifa 7 (64%)Hòa 2 (18%)Hapoel Ramat Gan 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/13 | Hapoel Ramat Gan | 0-3 (0-2) | Maccabi Haifa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/10/12 | Maccabi Haifa | 2-0 (1-0) | Hapoel Ramat Gan | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/11 | Maccabi Haifa | 3-2 (2-1) | Hapoel Ramat Gan | - | - | T |
| 14/11/10 | Hapoel Ramat Gan | 1-3 (0-2) | Maccabi Haifa | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/03/10 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (0-1) | Maccabi Haifa | +1.5 | 2.75 | H |
| 16/01/10 | Hapoel Ramat Gan | 0-5 (0-3) | Maccabi Haifa | +1 | 2.5 | T |
| 12/09/09 | Maccabi Haifa | 3-1 (2-1) | Hapoel Ramat Gan | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/02/09 | Hapoel Ramat Gan | 0-1 (0-1) | Maccabi Haifa | - | - | T |
| 03/03/07 | Maccabi Haifa | 1-2 (1-1) | Hapoel Ramat Gan | - | - | B |
| 20/01/07 | Hapoel Ramat Gan | 1-0 (0-0) | Maccabi Haifa | - | - | B |
| 24/10/06 | Maccabi Haifa | 3-3 (0-2) | Hapoel Ramat Gan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maccabi Haifa
BTTBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-1 (0-0) | Maccabi Haifa | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Maccabi Haifa | 4-2 (3-1) | Ironi Tiberias | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Maccabi Haifa | 2-3 (0-2) | Hapoel Haifa | +1 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Maccabi Haifa | 5-0 (3-0) | Hapoel Kfar Saba | - | - | T |
| 14/07/26 | Kiryat Yam SC | 0-2 (0-1) | Maccabi Haifa | - | - | T |
| 08/07/26 | Maccabi Haifa | 3-3 (1-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | H |
| 04/07/26 | Dundee FC | 1-2 (0-2) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | -1 | 3 | T |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Maccabi Haifa | 1-1 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | +0.75 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Maccabi Haifa | 3-0 (1-0) | Beitar Jerusalem | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-2 (1-0) | Maccabi Haifa | - | - | T |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Maccabi Haifa | 1-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3 | B |
| 20/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-0 (1-0) | Maccabi Haifa | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (1-1) | Maccabi Haifa | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Ramat Gan
HBHTTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Hapoel Ramat Gan | 3-3 (1-2) | Beitar Jerusalem | -0.75 | 3 | H |
| 10/08/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-1 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | - | - | B |
| 06/08/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-2 (1-1) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Maccabi Netanya | 2-3 (1-1) | Hapoel Ramat Gan | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 0-4 (0-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | B |
| 25/05/26 | Hapoel Kfar Saba | 1-1 (1-0) | Hapoel Ramat Gan | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | +1.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-1) | Hapoel Kfar Shalem | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Maccabi Herzliya | 0-3 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (0-1) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Kiryat Yam SC | 0-1 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (1-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Hapoel Ramat Gan | 3-1 (2-1) | Hapoel Hadera | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Kafr Qasim | 1-3 (0-3) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Ironi Modiin | 2-3 (0-2) | Hapoel Ramat Gan | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Hapoel Kfar Shalem | 3-1 (0-1) | Hapoel Ramat Gan | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-1) | Hapoel Kfar Saba | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-2 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | 0 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Maccabi Herzliya | 0-0 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Maccabi Haifa
Hapoel Ramat Gan
55Omri Glazer21Nigel Lonwijk25Jelle Bataille44Pedro Henrique de Oliveira Correia66Wenderson de Freitas Soares8Levi Yarin19Ethane Azoulay10Bruno Roberto Pereira Da Silva11CKenji Gorre16Kenny Saief26Ayi Kangani55Amit Raif2Getachew Yabelo17Omer Yitzhak33Fard Ibrahim36CDavid Twito7Maxim Plakushchenko21Ido Oli66Srdjan Mijailovic8Idan Baranes11David Asanka99Luan Campos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Levi Yarin7.1
- 10Bruno Roberto Pereira Da Silva⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 46'9
- 11Kenji Gorre C▼ Rời sân 70'6.9
- 16Kenny Saief▼ Rời sân 61'6.8
- 19Ethane Azoulay❌ Hỏng pen 89'6.8
- 21Nigel Lonwijk🟨 Thẻ vàng 78'7.4
- 25Jelle Bataille🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 26Ayi Kangani🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 70'7.2
- 44Pedro Henrique de Oliveira Correia🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 55Omri Glazer6.4
- 66Wenderson de Freitas Soares7
Khách · 433
- 2Getachew Yabelo🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 7Maxim Plakushchenko⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 8Idan Baranes▼ Rời sân 64'6.4
- 11David Asanka6.4
- 17Omer Yitzhak6.1
- 21Ido Oli7.4
- 33Fard Ibrahim6.8
- 36David Twito C🟨 Thẻ vàng 45'6.3
- 55Amit Raif7.3
- 66Srdjan Mijailovic🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 99Luan Campos🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 81'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
61
Tấn công
9871
Tấn công nguy hiểm
4736
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
454353
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
20
Cứu thua
04
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.10.8
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B2T2 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Haifa (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hapoel Ramat Gan (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Maccabi Haifa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bruno Roberto Pereira Da Silva Tiền vệ tấn công | 9 | 2 | 6/2 | 29/34 | 0 | ||
| 21Nigel Lonwijk Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 62/65 | 1 | 🟨 | ||
| 26Ayi Kangani Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 6/9 | 1 | ||
| 8Levi Yarin Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 51/52 | 1 | |||
| 66Wenderson de Freitas Soares Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 43/56 | 2 | |||
| 11Kenji Gorre Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 22/25 | 0 | |||
| 44Pedro Henrique de Oliveira Correia Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 39/45 | 2 | 🟨 | ||
| 16Kenny Saief Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 27/29 | 3 | |||
| 25Jelle Bataille Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 18/23 | 2 | 🟨 | ||
| 19Ethane Azoulay Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 6/3 | 22/26 | 1 | |||
| 55Omri Glazer Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 45Cedric Franck Don (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 8/8 | 3 | |||
| 9Andrija Novakovich (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 4Ali Mohamed (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 29Iyad Khalaili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/15 | 1 | |||
| 35Noam Sztejfman (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 13/14 | 1 |
Hapoel Ramat Gan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Maxim Plakushchenko Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/1 | 25/31 | 3 | ||
| 21Ido Oli Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 13/20 | 4 | |||
| 55Amit Raif Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 66Srdjan Mijailovic Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 25/33 | 4 | 🟨 | ||
| 33Fard Ibrahim Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 8Idan Baranes Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11David Asanka Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 19/25 | 2 | |||
| 36David Twito Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 99Luan Campos Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 1/0 | 16/20 | 1 | ||
| 2Getachew Yabelo Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 15/18 | 2 | 🟨 | ||
| 17Omer Yitzhak Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 35/45 | 1 | |||
| 9Marius Noubissi (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 15Noam Schwartz (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 10Moshe Semel (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 20Christopher Boniface (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Amit Tzur (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Haifa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1927 |
| Sammy Ofer Stadium | Sân nhà | HaMachtesh |
| 18000 | Sức chứa | 8000 |
| Barak Bakhar | HLV | Messay Dego |
| Haifa | Khu vực | Ramat Gan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.40 | 0.66 | 2.75 | 1.13 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.90 ↑ | 6.90 ↑ | 0.73 ↑ | 3.00 | 1.03 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.70 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.00 | 0.54 | 2.50 | 1.33 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 5.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 5.75 | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 ↑ | 0.64 ↓ | 2.75 | 1.14 ↑ | 0.62 ↓ | 1.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.18 | 7.15 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↑ | 5.20 ↑ | 6.91 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 5.25 ↑ | 6.00 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.75 | 1.17 | 3.25 | 0.65 | 0.92 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 5.05 ↑ | 7.12 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.92 | 1.50 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 | 6.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.60 ↑ | 6.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Hapoel Ramat Gan | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).