Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan, 00:30 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 23/08/2026
Maccabi Haifa
2 Kết thúc HT 1-0 1
Hapoel Ramat Gan
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Maccabi Haifa Phút Hapoel Ramat Gan
18' Getachew Yabelo
Bruno Roberto Pereira Da Silva 1 - 0 22'
Jelle Bataille 33'
Pedro Henrique de Oliveira Correia 40'
45' David Twito
HT 1-0
▲ Iyad Khalaili ▼ Jelle Bataille46'
Bruno Roberto Pereira Da Silva(Assists:Ayi Kangani) (Kiến tạo: Ayi Kangani) 2 - 0 46'
46' ▲ Noam Schwartz ▼ Getachew Yabelo
61' 2 - 1 Maxim Plakushchenko(Assists:Luan Campos) (Kiến tạo: Luan Campos)
▲ Cedric Franck Don ▼ Kenny Saief61'
64' ▲ Moshe Semel ▼ Idan Baranes
69' Srdjan Mijailovic
▲ Ali Mohamed ▼ Kenji Gorre70'
▲ Andrija Novakovich ▼ Ayi Kangani70'
72' ▲ Marius Noubissi ▼ Srdjan Mijailovic
Nigel Lonwijk 78'
81' ▲ Christopher Boniface ▼ Maxim Plakushchenko
81' ▲ Amit Tzur ▼ Luan Campos
▲ Noam Sztejfman ▼ Pedro Henrique de Oliveira Correia81'
Andrija Novakovich(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR84'
📺 VAR85'
Ethane Azoulay Đá hỏng penalty89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 01 12
Bại 22 45
Ghi bàn 35 2018
Mất bàn 57 1623
Điểm 31 1611

Chủ = Maccabi Haifa · Khách = Hapoel Ramat Gan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Haifa (11)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Ramat Gan (8)
5 (45%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (13%)
3 (27%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Haifa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013437
Sân nhà11002133
Sân khách100113013
6 gần6303129--

Hapoel Ramat Gan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224012
Sân nhà100112012
Sân khách10011209
6 gần62221114--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Maccabi Haifa 7 (64%)Hòa 2 (18%)Hapoel Ramat Gan 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D121/01/13Hapoel Ramat Gan0-3 (0-2)Maccabi Haifa-+0.52.5T
ISR D106/10/12Maccabi Haifa2-0 (1-0)Hapoel Ramat Gan-+1.252.5T
ISR D107/03/11Maccabi Haifa3-2 (2-1)Hapoel Ramat Gan---T
ISR D114/11/10Hapoel Ramat Gan1-3 (0-2)Maccabi Haifa-+1.252.5T
ISR CUP25/03/10Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Haifa-+1.52.75H
ISR D116/01/10Hapoel Ramat Gan0-5 (0-3)Maccabi Haifa-+12.5T
ISR D112/09/09Maccabi Haifa3-1 (2-1)Hapoel Ramat Gan-+1.252.5T
ISR CUP14/02/09Hapoel Ramat Gan0-1 (0-1)Maccabi Haifa---T
ISR D103/03/07Maccabi Haifa1-2 (1-1)Hapoel Ramat Gan---B
ISR D120/01/07Hapoel Ramat Gan1-0 (0-0)Maccabi Haifa---B
ISR D124/10/06Maccabi Haifa3-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan---H

Thành tích gần đây — Maccabi Haifa

BTTBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC18/08/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem6-0+0.752.75B
ISR LATTC09/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-1 (0-0)Maccabi Haifa1-12+1.252.75T
ISR LATTC05/08/26Maccabi Haifa4-2 (3-1)Ironi Tiberias5-1+0.752.5T
ISR LATTC29/07/26Hapoel Kiryat Shmona3-0 (3-0)Maccabi Haifa3-9+0.752.75B
ISR LATTC26/07/26Maccabi Haifa2-3 (0-2)Hapoel Haifa7-1+12.75B
INT CF21/07/26Maccabi Haifa5-0 (3-0)Hapoel Kfar Saba3-2--T
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---T
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75T
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1-13T
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75T
ISR D116/05/26Maccabi Haifa1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva3-6+0.753.25H
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2-0.753.25B
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5-0.753B
ISR D103/05/26Hapoel Petah Tikva1-2 (1-0)Maccabi Haifa6-4--T
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75B
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203B
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3-0.53.25B
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12-0.253B

Thành tích gần đây — Hapoel Ramat Gan

HBHTTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC18/08/26Hapoel Ramat Gan3-3 (1-2)Beitar Jerusalem1-5-0.753H
ISR LATTC10/08/26Maccabi Petah Tikva FC2-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan6-3--B
ISR LATTC06/08/26Hapoel Ramat Gan2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem3-5+0.252.25H
ISR LATTC03/08/26Maccabi Netanya2-3 (1-1)Hapoel Ramat Gan5-3-0.52.5T
ISR LATTC30/07/26Hapoel Ramat Gan2-1 (0-1)Hapoel Petah Tikva9-3-0.252.75T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---B
ISR D225/05/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Hapoel Ramat Gan5-4+0.752.75H
ISR D220/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-0)Hapoel Rishon Lezion6-3+1.253T
ISR D215/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem0-7+0.753T
ISR D208/05/26Maccabi Herzliya0-3 (0-0)Hapoel Ramat Gan3-702.5T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5-0.752.75H
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5T
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12-0.252.5H
ISR D217/04/26Hapoel Ramat Gan3-1 (2-1)Hapoel Hadera3-6+0.752.75T
ISR D215/04/26Kafr Qasim1-3 (0-3)Hapoel Ramat Gan8-002.25T
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2+0.52.5T
ISR D207/04/26Hapoel Kfar Shalem3-1 (0-1)Hapoel Ramat Gan9-6-0.252.5B
ISR D203/04/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba5-4+0.52.5T
ISR D227/02/26Hapoel Ramat Gan1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-802.5B
ISR D220/02/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-202.5H

Đội hình

Maccabi HaifaHapoel Ramat Gan
55Omri Glazer21Nigel Lonwijk25Jelle Bataille44Pedro Henrique de Oliveira Correia66Wenderson de Freitas Soares8Levi Yarin19Ethane Azoulay10Bruno Roberto Pereira Da Silva11CKenji Gorre16Kenny Saief26Ayi Kangani55Amit Raif2Getachew Yabelo17Omer Yitzhak33Fard Ibrahim36CDavid Twito7Maxim Plakushchenko21Ido Oli66Srdjan Mijailovic8Idan Baranes11David Asanka99Luan Campos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
98
71
Tấn công nguy hiểm
47
36
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
454
353
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
29
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.1
0.8
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Haifa (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hapoel Ramat Gan (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi HaifaHapoel Ramat Gan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi HaifaHapoel Ramat Gan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
37
Thắng 1
26
Hòa
42
Thua 1
52
Thua 2+
Maccabi HaifaHapoel Ramat Gan

Maccabi Haifa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Bruno Roberto Pereira Da Silva
Tiền vệ tấn công
926/229/340
21Nigel Lonwijk
Trung vệ
7.40/062/651🟨
26Ayi Kangani
Tiền đạo cánh phải
7.211/06/91
8Levi Yarin
Tiền vệ trung tâm
7.10/051/521
66Wenderson de Freitas Soares
Hậu vệ trái
71/043/562
11Kenji Gorre
Tiền đạo cánh trái
6.92/122/250
44Pedro Henrique de Oliveira Correia
Trung vệ
6.90/039/452🟨
16Kenny Saief
Tiền vệ trái
6.81/027/293
25Jelle Bataille
Hậu vệ phải
6.81/018/232🟨
19Ethane Azoulay
Tiền vệ trung tâm
6.86/322/261
55Omri Glazer
Thủ môn
6.40/019/330
45Cedric Franck Don (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/08/83
9Andrija Novakovich (dự bị)
Trung phong
6.90/02/20
4Ali Mohamed (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/017/180
29Iyad Khalaili (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/014/151
35Noam Sztejfman (dự bị)
Hậu vệ
-0/013/141

Hapoel Ramat Gan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Maxim Plakushchenko
Tiền vệ trung tâm
7.713/125/313
21Ido Oli
Tiền vệ trung tâm
7.41/013/204
55Amit Raif
Thủ môn
7.30/016/260
66Srdjan Mijailovic
Tiền vệ phòng ngự
7.10/025/334🟨
33Fard Ibrahim
Hậu vệ trái
6.80/048/521
8Idan Baranes
Tiền đạo cánh trái
6.42/03/50
11David Asanka
Tiền vệ
6.43/019/252
36David Twito
Hậu vệ
6.30/030/331🟨
99Luan Campos
Tiền đạo cánh trái
6.311/016/201
2Getachew Yabelo
Hậu vệ phải
6.20/015/182🟨
17Omer Yitzhak
Trung vệ
6.10/035/451
9Marius Noubissi (dự bị)
Trung phong
6.81/03/41
15Noam Schwartz (dự bị)
Hậu vệ
60/013/150
10Moshe Semel (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.90/010/141
20Christopher Boniface (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/31
16Amit Tzur (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Maccabi Haifa Thông tin Hapoel Ramat Gan
1913 Thành lập 1927
Sammy Ofer Stadium Sân nhà HaMachtesh
18000 Sức chứa 8000
Barak Bakhar HLV Messay Dego
Haifa Khu vực Ramat Gan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.404.706.400.662.751.130.841.250.92
Live1.37 ↓4.90 ↑6.90 ↑0.73 ↑3.001.03 ↓0.98 ↑1.500.80 ↓
VcbetSớm1.364.756.500.963.250.850.831.250.99
Live1.33 ↓5.00 ↑7.00 ↑0.95 ↓3.250.86 ↑1.01 ↑1.500.81 ↓
InterwettenSớm1.434.605.750.552.501.201.051.500.65
Live1.37 ↓4.70 ↑6.75 ↑1.10 ↑3.500.60 ↓0.95 ↓1.500.70 ↑
10BETSớm1.424.706.000.542.501.33---
Live1.39 ↓5.00 ↑6.80 ↑0.96 ↑3.250.75 ↓---
LadbrokesSớm1.404.405.750.552.501.30---
Live1.36 ↓5.00 ↑5.750.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.444.506.000.923.000.810.901.250.82
Live1.40 ↓4.90 ↑6.50 ↑0.64 ↓2.751.14 ↑0.62 ↓1.001.22 ↑
PinnacleSớm1.325.187.150.913.250.850.921.500.85
Live1.38 ↑5.20 ↑6.91 ↓0.95 ↑3.250.87 ↑0.99 ↑1.500.85
BwinSớm1.404.606.250.552.501.25---
Live1.37 ↓5.25 ↑6.00 ↓1.15 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm1.444.606.751.173.250.650.921.250.83
Live1.36 ↓5.05 ↑7.12 ↑0.93 ↓3.250.83 ↑0.921.500.72 ↓
Bet 365Sớm1.404.505.750.903.000.900.901.250.90
Live1.36 ↓4.506.50 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.80 ↓1.251.00 ↑
William HillSớm1.354.406.500.572.501.30---
Live1.354.60 ↑6.00 ↓1.20 ↑3.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Haifa+1 1/4200
Hapoel Ramat Gan-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).