Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Ahi Nazareth, 00:00 ngày 07/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 07/08/2026
Maccabi Bnei Raina
1 Kết thúc HT 1-0 1
Maccabi Ahi Nazareth
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Green Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Bnei Raina Phút Maccabi Ahi Nazareth
1 - 0 12'
36'
HT 1-0
60'
66'
69' 1 - 1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 00 35
Hòa 23 24
Bại 10 21
Ghi bàn 22 1018
Mất bàn 42 811
Điểm 23 1119

Chủ = Maccabi Bnei Raina · Khách = Maccabi Ahi Nazareth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Bnei Raina (7)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Ahi Nazareth (28)
3 (43%)Thắng/Thắng15 (54%)
1 (14%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (14%)Hòa/Hòa3 (11%)
1 (14%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (14%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Maccabi Bnei Raina 2 (67%)Hòa 1 (33%)Maccabi Ahi Nazareth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D225/02/22Maccabi Bnei Raina2-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth7-3+0.52.25T
ISR D226/11/21Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-5-0.252.25T
ISR LLTTC05/08/21Maccabi Bnei Raina1-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth8-2+0.252.25H

Thành tích gần đây — Maccabi Bnei Raina

BHTBBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
INT CF25/07/26Naprzod Jedrzejow0-5 (0-1)Maccabi Bnei Raina---T
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3-0.752.75B
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11-0.52.5B
ISR D110/05/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona5-3--H
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-0.252.25T
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4-0.252.25B
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8-0.752.5T
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5-12.75T
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5-0.52.25B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9-0.52.25H
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2-0.52.75B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3-0.753B
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1-1.753.25B
ISR CUP05/02/26Maccabi Bnei Raina0-3 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-3-1.253B
ISR D131/01/26Maccabi Bnei Raina0-2 (0-1)Hapoel Beer Sheva1-4-1.753.25B
ISR D124/01/26Hapoel Haifa0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-5-0.52.5T
ISR D117/01/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Ashdod MS10-6-0.252.5H
ISR CUP14/01/26Hapoel Petah Tikva1-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-13T

Thành tích gần đây — Maccabi Ahi Nazareth

HHTTHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Hapoel Acre FC2-5+0.252.5H
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA20/02/26Hapoel Ironi Baka El Garbiya0-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth---T
ISR LA13/02/26Maccabi Ahi Nazareth4-2 (3-1)Hapoel Migdal HaEmek10-7--T
ISR LA06/02/26Hapoel Ironi Arraba2-2 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA30/01/26Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Moadon Sport Tira4-6--B
ISR LA23/01/26Hapoel Tirat Karmel1-2 (0-2)Maccabi Ahi Nazareth4-2+12.5T
ISR LA17/01/26Maccabi Ahi Nazareth3-2 (3-1)Hapoel Umm Al Fahm0-6--T
ISR LA10/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-1 (0-1)Hapoel Bnei Musmus6-2+12.75T
ISR LA06/01/26Hapoel Beit She'any0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth4-7+0.752.5H
ISR LA02/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-0 (1-0)Hapoel Ironi Karmiel2-8--T
ISR CUP27/12/25Maccabi Ahi Nazareth1-8 (0-6)Maccabi Haifa2-5-1.753.25B
ISR LA19/12/25FC Tzeirey Tamra1-5 (1-3)Maccabi Ahi Nazareth3-6--T
ISR LA12/12/25Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Ironi Nesher12-4--B
ISR LA05/12/25Maccabi Ata Bialik1-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth11-402.25T
ISR LA28/11/25Tzeirey Um El Fahem1-2 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth4-3--T
ISR LA07/11/25Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Maccabi Neve Shaanan Eldad4-4--H
ISR LA31/10/25Maccabi Nujeidat Ahmed0-1 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth7-4--T
ISR CUP28/10/25Ironi Modiin1-3 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-2-13T
ISR LA17/10/25Maccabi Ahi Nazareth3-2 (2-0)Hapoel Ironi Baka El Garbiya2-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
19
20
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
70
38
Tấn công nguy hiểm
59
43
Sút ngoài cầu môn
13
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Bnei Raina (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Maccabi Ahi Nazareth (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi Bnei RainaMaccabi Ahi Nazareth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Bnei RainaMaccabi Ahi Nazareth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
46
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
71
Thua 2+
Maccabi Bnei RainaMaccabi Ahi Nazareth

Thông tin đội bóng

Maccabi Bnei Raina Thông tin Maccabi Ahi Nazareth
Thành lập 1967
Green Stadium Sân nhà Ilut Stadium
0 Sức chứa 5000
Adham Hadia HLV
Khu vực Nazareth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.683.903.900.863.000.870.960.750.78
Live11.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.003.002.750.622.500.720.580.250.76
Live7.50 ↑1.06 ↓8.50 ↑1.64 ↑2.500.19 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.274.247.500.893.250.810.960.500.74
Live10.00 ↑1.04 ↓11.50 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓0.69 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm1.703.953.751.203.500.55---
Live14.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm1.674.104.200.783.000.94---
Live2.19 ↑3.40 ↓3.15 ↓0.782.500.93 ↓---
CrownSớm1.673.953.750.813.000.890.860.750.84
Live7.30 ↑1.10 ↓9.50 ↑2.43 ↑2.500.11 ↓0.56 ↓0.001.16 ↑
SbobetSớm2.053.152.890.962.750.800.860.250.90
Live10.00 ↑1.04 ↓11.50 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓0.69 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm1.713.923.830.783.000.980.920.750.86
Live6.55 ↑1.16 ↓7.60 ↑2.32 ↑2.500.11 ↓0.64 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm1.673.903.800.502.501.45---
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.714.103.800.743.000.970.880.750.82
Live17.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.923.373.250.752.750.970.930.500.79
Live6.86 ↑1.17 ↓8.27 ↑2.53 ↑2.500.25 ↓0.65 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm1.663.903.801.203.500.57---
Live10.50 ↑1.08 ↓14.00 ↑5.75 ↑2.500.08 ↓---
1xBetSớm1.594.004.420.672.501.150.250.002.75
Live19.40 ↑1.03 ↓20.00 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.65 ↑0.001.25 ↓
Bet 365Sớm1.574.004.330.852.750.950.981.000.83
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.