Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Raanana, 23:45 ngày 28/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:45 ngày 28/09/2026
Maccabi Bnei Raina 0 Hiệp 1 - 6' HT 0-0 0
Hapoel Raanana
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Maccabi Bnei Raina · Khách = Hapoel Raanana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Bnei Raina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Bnei Raina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Hapoel Raanana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
64%36%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Bnei Raina (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Hapoel Raanana (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Bnei Raina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1972 | |
| Green Stadium | Sân nhà | Netanya Stadium |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| Adham Hadia | HLV | |
| Khu vực | Ranana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 2.70 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.68 ↑ | 2.75 | 0.66 ↓ | 0.62 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.00 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.40 ↓ | 2.99 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.00 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.45 | 2.99 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.50 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.40 ↓ | 2.95 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 2.93 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.11 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 ↓ | 2.90 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.25 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 | 3.30 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.14 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.32 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.57 ↑ | 3.55 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.60 ↑ | 3.50 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Bnei Raina | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Hapoel Raanana | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).