Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem, 23:00 ngày 01/10/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 01/10/2026
Maccabi Bnei Raina 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hapoel Kfar Shalem
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Green Stadium Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Bnei Raina | Phút | |
| 5' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Asres L. | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| Gontie Junior Diomande 2 - 2 ⚽ | 52' | |
| 59' | ||
| 77' | ||
| 85' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 18 |
| Điểm | 2 | 9 | 14 | 20 |
Chủ = Maccabi Bnei Raina · Khách = Hapoel Kfar Shalem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Bnei Raina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Bnei Raina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Hapoel Kfar Shalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
23
Sút bóng
109
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
49%51%
Việt vị
22
Quả ném biên
1819
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Bnei Raina (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Hapoel Kfar Shalem (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Bnei Raina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Green Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adham Hadia | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 2.80 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.68 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 1.74 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.15 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.15 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.55 | 2.80 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.41 | 3.02 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.60 | 0.84 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 64.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.41 | 3.88 | 1.21 | 3.50 | 0.66 | 0.45 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 96.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Bnei Raina | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Hapoel Kfar Shalem | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).