Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Afula, 23:00 ngày 10/09/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 10/09/2026
Maccabi Bnei Raina
4 Kết thúc HT 1-2 2
Hapoel Afula
🟨 4 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Green Stadium Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Bnei Raina Phút Hapoel Afula
7'
10'⚽ 0 - 1 Shemesh N.
10'⚽ 0 - 2 Noam Shemesh
11'⚽ 0 - 3
20'
26'⚽ 0 - 4
26'⚽ 0 - 5 Eilon Elimelech
1 - 5 ⚽41'
Barzilay O. 2 - 5 ⚽41'
44'
HT 1-2
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 22 23
Bại 10 42
Ghi bàn 24 1418
Mất bàn 33 1413
Điểm 25 1418

Chủ = Maccabi Bnei Raina · Khách = Hapoel Afula

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Bnei Raina (12)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Afula (15)
1 (8%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (25%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Bnei Raina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310236314
Sân nhà200226014
Sân khách11001037

Hapoel Afula

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33006292
Sân nhà22005261
Sân khách11001038

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
2
3
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Việt vị
1
3
Quả ném biên
7
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Bnei Raina (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Hapoel Afula (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Maccabi Bnei Raina Thông tin Hapoel Afula
Thành lập
Green Stadium Sân nhà Afula Illit Stadium
0 Sức chứa 0
Adham Hadia HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.973.203.400.812.250.940.790.250.96
Live1.03 ↓19.00 ↑101.00 ↑5.30 ↑6.500.03 ↓0.16 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.733.133.300.612.500.730.620.500.72
Live1.05 ↓4.60 ↑34.00 ↑1.38 ↑5.500.25 ↓0.34 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.833.453.550.812.500.950.830.500.93
Live1.03 ↓7.10 ↑200.00 ↑5.88 ↑6.500.03 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.833.403.750.852.500.80---
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑2.95 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm1.843.403.550.862.500.900.840.500.92
Live1.02 ↓7.20 ↑200.00 ↑5.00 ↑6.500.06 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.853.203.350.752.250.950.850.500.85
Live1.01 ↓9.50 ↑17.50 ↑2.63 ↑6.500.08 ↓2.38 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.853.533.750.972.500.831.140.750.69
Live1.10 ↓6.80 ↑101.00 ↑3.44 ↑5.500.20 ↓2.94 ↑0.250.24 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.750.852.500.83---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.903.504.000.922.500.810.840.500.88
Live1.03 ↓11.50 ↑133.00 ↑6.30 ↑6.500.09 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
1xBetSớm1.803.504.040.902.500.800.560.251.28
Live1.02 ↓11.90 ↑71.00 ↑5.34 ↑6.500.09 ↓0.25 ↓0.002.78 ↑
Bet 365Sớm1.953.303.300.952.500.851.030.500.78
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑7.40 ↑6.500.08 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Bnei Raina+1/2102
Hapoel Afula-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).