Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Bnei Yehuda Tel Aviv, 23:30 ngày 18/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:30 ngày 18/08/2026
Maccabi Bnei Raina
1 Kết thúc HT 1-1 4
Bnei Yehuda Tel Aviv
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Green Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Bnei Raina Phút Bnei Yehuda Tel Aviv
Asil Knani 1 - 0 5'
19'
22'
32' 1 - 1 Stav Nachmani
44'
45+2'
HT 1-1
48' 1 - 2 Sagi Dror
53' 1 - 3 Guy Sivilia
58' 1 - 4 Stav Nachmani
65'
80' 1 - 5
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 23
Bại 10 40
Ghi bàn 410 1430
Mất bàn 32 147
Điểm 69 1424

Chủ = Maccabi Bnei Raina · Khách = Bnei Yehuda Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Bnei Raina (8)Hiệp 1 / Cả trậnBnei Yehuda Tel Aviv (12)
1 (13%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (25%)Hòa/Thắng5 (42%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Bnei Raina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310236314
Sân nhà200226014
Sân khách11001037
6 gần6222108--

Bnei Yehuda Tel Aviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330010291
Sân nhà11003135
Sân khách22007161
6 gần6420183--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Maccabi Bnei Raina 0 (0%)Hòa 3 (75%)Bnei Yehuda Tel Aviv 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D225/04/22Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (1-1)Maccabi Bnei Raina4-5+0.752B
ISR D218/01/22Bnei Yehuda Tel Aviv0-0 (0-0)Maccabi Bnei Raina5-2-0.52H
ISR D224/09/21Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv5-1-0.52.25H
ISR LLTTC20/08/21Bnei Yehuda Tel Aviv0-0 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-12-0.752.25H

Thành tích gần đây — Maccabi Bnei Raina

THBHTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Afula0-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-4+0.252.75T
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-9+0.753H
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
INT CF25/07/26Naprzod Jedrzejow0-5 (0-1)Maccabi Bnei Raina---T
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3-0.752.75B
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11-0.52.5B
ISR D110/05/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona5-3--H
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-0.252.25T
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4-0.252.25B
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8-0.752.5T
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5-12.75T
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5-0.52.25B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9-0.52.25H
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2-0.52.75B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3-0.753B
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1-1.753.25B
ISR CUP05/02/26Maccabi Bnei Raina0-3 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-3-1.253B
ISR D131/01/26Maccabi Bnei Raina0-2 (0-1)Hapoel Beer Sheva1-4-1.753.25B
ISR D124/01/26Hapoel Haifa0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-5-0.52.5T

Thành tích gần đây — Bnei Yehuda Tel Aviv

THTTTHHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC12/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv6-0 (4-0)Ashdod MS3-3--T
ISR LLTTC07/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem5-2+0.52.5H
ISR LLTTC04/08/26Kafr Qasim0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv8-5--T
ISR LLTTC31/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Ironi Modiin11-3+0.752.5T
INT CF22/07/26Strumska Slava0-6 (0-3)Bnei Yehuda Tel Aviv1-2--T
INT CF20/07/26Hapoel Petah Tikva1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-7--H
INT CF10/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem4-5-0.252.5H
INT CF07/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona1-11--T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D225/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Herzliya7-1-0.52.75H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3-0.753H
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8+0.52.75T
ISR D208/05/26Hapoel Kfar Shalem0-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv5-5+0.252.75T
ISR D205/05/26Hapoel Kfar Saba1-3 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-302.75T
ISR D201/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Rishon Lezion11-6+0.252.5H
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12+0.252.5H
ISR D217/04/26Maccabi Herzliya0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv6-1402.5T
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1+0.252.25B
ISR CUP09/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv12-3--H
ISR D203/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Raanana3-3+0.752.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
7
18
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
80
94
Tấn công nguy hiểm
43
45
Sút ngoài cầu môn
5
10
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Việt vị
4
3
Quả ném biên
17
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Bnei Raina (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Bnei Yehuda Tel Aviv (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maccabi Bnei RainaBnei Yehuda Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Bnei RainaBnei Yehuda Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
34
Thắng 1
49
Hòa
30
Thua 1
71
Thua 2+
Maccabi Bnei RainaBnei Yehuda Tel Aviv

Thông tin đội bóng

Maccabi Bnei Raina Thông tin Bnei Yehuda Tel Aviv
Thành lập 1935
Green Stadium Sân nhà Hamoshava Stadium
0 Sức chứa 8000
Adham Hadia HLV
Khu vực Tel Aviv-Yafo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.303.100.882.500.880.830.250.93
Live67.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑5.500.08 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.302.902.380.652.500.680.720.000.62
Live23.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓1.82 ↑5.500.15 ↓0.92 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm2.543.252.390.812.500.950.940.000.82
Live72.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.57 ↑5.500.16 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm2.003.403.450.802.500.850.900.000.75
Live55.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑5.500.17 ↓0.900.000.75
10BETSớm1.993.453.500.842.500.87---
Live48.79 ↑10.20 ↑1.03 ↓2.70 ↑5.500.22 ↓---
12betSớm2.543.252.390.812.500.950.940.000.82
Live72.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.44 ↑5.500.17 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm2.093.302.720.852.500.850.900.250.80
Live15.50 ↑9.60 ↑1.01 ↓2.27 ↑5.500.14 ↓1.17 ↑0.000.55 ↓
SbobetSớm2.513.062.340.812.500.950.950.000.81
Live44.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.12 ↑5.500.18 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm1.973.363.410.882.500.880.970.500.81
Live36.00 ↑9.20 ↑1.04 ↓3.12 ↑5.500.16 ↓1.28 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm1.953.303.250.832.500.85---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.953.503.500.862.500.940.900.000.91
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓3.90 ↑5.500.18 ↓1.30 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm2.433.592.450.852.500.930.880.000.89
Live12.34 ↑4.47 ↑1.29 ↓3.06 ↑5.500.22 ↓1.21 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm1.933.303.250.822.500.85---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑5.500.73 ↓---
1xBetSớm1.933.403.470.902.500.900.440.001.63
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓2.99 ↑5.500.22 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm1.913.403.400.902.500.900.980.500.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑5.500.18 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.503.102.500.852.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑5.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.