Kết quả bóng đá trận Maccabi Ata Bialik vs Hapoel Migdal HaEmek, 01:15 ngày 06/09/2026
Liga Alef (Israel) · 01:15 ngày 06/09/2026
Maccabi Ata Bialik 2 Kết thúc HT 2-1 2
Hapoel Migdal HaEmek
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Ata Bialik | Phút | |
| Shaaban B. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 21' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 14 | 18 |
Chủ = Maccabi Ata Bialik · Khách = Hapoel Migdal HaEmek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Ata Bialik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Ata Bialik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Hapoel Migdal HaEmek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
70
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
35
Quả ném biên
63
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Ata Bialik (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hapoel Migdal HaEmek (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Ata Bialik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.15 ↓ | 3.60 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.99 | 3.44 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 9.60 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 2.00 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.11 ↓ | 12.10 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Ata Bialik | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Hapoel Migdal HaEmek | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).