Kết quả bóng đá trận Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Afula, 23:00 ngày 24/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 24/08/2026
Maccabi Ahi Nazareth
0 Kết thúc HT 0-1 1
Hapoel Afula
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Ilut Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Ahi Nazareth Phút Hapoel Afula
15' 0 - 1 Ahmad Khalaila
15' 0 - 2 Khalaila A.
23' 0 - 3
45'
45+1'
HT 0-1
54'
54'
59'
59'
69'
69'
73'
73'
73'
74'
74'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 34
Hòa 00 42
Bại 20 34
Ghi bàn 26 1414
Mất bàn 42 1418
Điểm 39 1314

Chủ = Maccabi Ahi Nazareth · Khách = Hapoel Afula

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Ahi Nazareth (7)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Afula (8)
1 (14%)Thắng/Thắng4 (50%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Maccabi Ahi Nazareth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115334417481
Sân nhà107122110222
Sân khách11821237261
6 gần613268--

Hapoel Afula

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33006292
Sân nhà22005261
Sân khách11001038
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Ahi Nazareth 6 (30%)Hòa 5 (25%)Hapoel Afula 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D207/04/23Hapoel Afula1-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth4-7-0.52.5H
ISR D215/02/23Hapoel Afula3-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth--0.252B
ISR D221/10/22Maccabi Ahi Nazareth2-0 (0-0)Hapoel Afula2-8-0.252.25T
ISR D206/05/22Hapoel Afula1-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth3-3-0.52.75H
ISR D224/12/21Hapoel Afula2-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth7-3-0.252B
ISR D230/08/21Maccabi Ahi Nazareth2-1 (1-0)Hapoel Afula4-302.25T
ISR D216/04/21Hapoel Afula5-0 (2-0)Maccabi Ahi Nazareth5-5-0.252B
ISR D205/03/21Hapoel Afula3-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth7-5-0.252.25B
ISR D224/11/20Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-1)Hapoel Afula7-3+0.52.25B
ISR D216/06/20Maccabi Ahi Nazareth3-0 (2-0)Hapoel Afula7-7+0.252.25T
ISR D207/01/20Maccabi Ahi Nazareth0-0 (0-0)Hapoel Afula5-3+0.52.25H
ISR D208/09/19Hapoel Afula1-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth3-6-0.252.25H
ISR D208/01/19Maccabi Ahi Nazareth1-1 (0-1)Hapoel Afula8-302.25H
ISR D213/09/18Hapoel Afula4-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth1-702.25B
ISR D220/04/18Maccabi Ahi Nazareth0-3 (0-1)Hapoel Afula2-5+0.252B
ISR D212/01/18Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Hapoel Afula5-4+0.252.25B
ISR LLTTC24/10/17Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Hapoel Afula4-1+0.752.75B
ISR D204/09/17Hapoel Afula0-2 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth4-302.5T
ISR LLTTC04/08/17Hapoel Afula3-5 (2-2)Maccabi Ahi Nazareth3-3-0.252.5T
ISR D217/03/17Maccabi Ahi Nazareth2-0 (1-0)Hapoel Afula5-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Maccabi Ahi Nazareth

BBHHHTTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Maccabi Ahi Nazareth5-6-0.52.25B
ISR LLTTC12/08/26Hapoel Raanana4-1 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth11-7--B
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-9-0.753H
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Hapoel Acre FC2-5+0.252.5H
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA20/02/26Hapoel Ironi Baka El Garbiya0-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth---T
ISR LA13/02/26Maccabi Ahi Nazareth4-2 (3-1)Hapoel Migdal HaEmek10-7--T
ISR LA06/02/26Hapoel Ironi Arraba2-2 (1-1)Maccabi Ahi Nazareth---H
ISR LA30/01/26Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Moadon Sport Tira4-6--B
ISR LA23/01/26Hapoel Tirat Karmel1-2 (0-2)Maccabi Ahi Nazareth4-2+12.5T
ISR LA17/01/26Maccabi Ahi Nazareth3-2 (3-1)Hapoel Umm Al Fahm0-6--T
ISR LA10/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-1 (0-1)Hapoel Bnei Musmus6-2+12.75T
ISR LA06/01/26Hapoel Beit She'any0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth4-7+0.752.5H
ISR LA02/01/26Maccabi Ahi Nazareth2-0 (1-0)Hapoel Ironi Karmiel2-8--T
ISR CUP27/12/25Maccabi Ahi Nazareth1-8 (0-6)Maccabi Haifa2-5-1.753.25B
ISR LA19/12/25FC Tzeirey Tamra1-5 (1-3)Maccabi Ahi Nazareth3-6--T
ISR LA12/12/25Maccabi Ahi Nazareth0-1 (0-0)Ironi Nesher12-4--B
ISR LA05/12/25Maccabi Ata Bialik1-3 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth11-402.25T
ISR LA28/11/25Tzeirey Um El Fahem1-2 (0-1)Maccabi Ahi Nazareth4-3--T
ISR LA07/11/25Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Maccabi Neve Shaanan Eldad4-4--H

Thành tích gần đây — Hapoel Afula

TBHBBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Hapoel Afula2-0 (1-0)Ashdod MS0-9-0.252.25T
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Afula0-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-4-0.252.75B
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Afula1-1 (0-0)Maccabi Herzliya9-3-12.75H
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Raanana3-1 (2-1)Hapoel Afula2-7-0.252.5B
ISR LLTTC31/07/26Hapoel Kfar Saba3-1 (2-1)Hapoel Afula2-6-0.52.5B
INT CF17/07/26FC Dobrudzha2-3 (1-2)Hapoel Afula---T
ISR D225/05/26Hapoel Afula2-0 (2-0)Kafr Qasim3-4-0.252.5T
ISR D219/05/26Maccabi Kabilio Jaffa4-1 (1-0)Hapoel Afula8-6-0.252.5B
ISR D215/05/26Hapoel Afula2-1 (1-0)Hapoel Nof HaGalil5-502.25T
ISR D208/05/26Hapoel Hadera1-1 (0-0)Hapoel Afula4-9-0.252.25H
ISR D204/05/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Hapoel Raanana6-502.25H
ISR D230/04/26Hapoel Acre FC4-1 (0-1)Hapoel Afula4-0-0.252.25B
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6+0.252.25H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3-0.752.75T
ISR D215/04/26Hapoel Afula1-3 (1-2)Hapoel Nof HaGalil9-4-0.252.25B
ISR D210/04/26Hapoel Raanana1-1 (0-0)Hapoel Afula3-3-0.252.25H
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D227/03/26Hapoel Afula0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-2-0.752.5B
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0-1.753T
ISR D220/02/26Hapoel Afula0-5 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa1-502.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
95
95
Tấn công nguy hiểm
62
41
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
11
23
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
19
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Ahi Nazareth (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hapoel Afula (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Ahi Nazareth (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Hapoel Afula (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Maccabi Ahi NazarethHapoel Afula

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Maccabi Ahi NazarethHapoel Afula

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
44
Thắng 1
66
Hòa
21
Thua 1
37
Thua 2+
Maccabi Ahi NazarethHapoel Afula

Thông tin đội bóng

Maccabi Ahi Nazareth Thông tin Hapoel Afula
1967 Thành lập
Ilut Stadium Sân nhà Afula Illit Stadium
5000 Sức chứa 0
HLV
Nazareth Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.473.202.500.782.250.980.860.000.89
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓0.04 ↓-0.255.10 ↑
VcbetSớm2.402.882.300.612.250.730.670.000.67
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓1.85 ↑1.500.15 ↓0.51 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.572.862.420.972.250.730.910.000.79
Live145.00 ↑5.80 ↑1.03 ↓3.84 ↑1.500.06 ↓0.76 ↓0.000.94 ↑
InterwettenSớm2.453.352.650.952.500.70---
Live65.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.453.402.650.762.250.95---
Live100.00 ↑7.05 ↑1.08 ↓2.81 ↑1.500.20 ↓---
CrownSớm2.493.052.400.772.250.930.890.000.81
Live2.41 ↓3.052.47 ↑0.772.250.930.82 ↓0.000.88 ↑
SbobetSớm2.452.972.450.762.251.000.880.000.88
Live145.00 ↑5.80 ↑1.03 ↓3.84 ↑1.500.06 ↓0.76 ↓0.000.94 ↑
WewbetSớm2.493.132.660.792.250.970.800.000.98
Live31.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓3.57 ↑1.750.06 ↓1.02 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm2.373.252.601.002.500.73---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.302.750.782.250.950.760.000.97
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.75 ↑1.500.05 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm2.573.332.490.802.251.000.930.000.86
Live28.27 ↑5.14 ↑1.18 ↓3.03 ↑1.500.23 ↓0.57 ↓0.001.35 ↑
BwinSớm2.373.252.550.982.500.72---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.453.302.600.772.250.940.800.000.90
Live79.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓4.81 ↑1.500.10 ↓0.95 ↑0.000.79 ↓
Bet 365Sớm2.383.202.630.802.251.000.800.001.00
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.503.102.501.002.500.73---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.