Kết quả bóng đá trận Macarthur Rams U20 vs Hurstville FC U20, 15:40 ngày 25/07/2026
New South Wales Super League U20 (Úc) · 15:40 ngày 25/07/2026
Macarthur Rams U20 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Hurstville FC U20
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Macarthur Rams U20 | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 29 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 11 | 7 | 29 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 10 |
Chủ = Macarthur Rams U20 · Khách = Hurstville FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macarthur Rams U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Macarthur Rams U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hurstville FC U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Hurstville FC U20 | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Macarthur Rams U20
TTTBTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Prospect United U20 | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams U20 | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Macarthur Rams U20 | 2-0 (1-0) | Bankstown City Lions U20 | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Macarthur Rams U20 | 4-0 (2-0) | Inter Lions U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Macarthur Rams U20 | 1-2 (1-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Macarthur Rams U20 | 6-1 (4-0) | Hills United U20 | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Rydalmere Lions FCU20 | 1-3 (1-3) | Macarthur Rams U20 | +1.5 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Western City Rangers FC U20 | 0-5 (0-3) | Macarthur Rams U20 | - | - | T |
| 16/05/26 | Macarthur Rams U20 | 4-0 (3-0) | Canterbury Bankstown U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Macarthur Rams U20 | 2-3 (0-1) | Northern Tigers U20 | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Blacktown Spartans U20 | 0-1 (0-1) | Macarthur Rams U20 | - | - | T |
| 25/04/26 | Macarthur Rams U20 | 4-4 (4-1) | Dulwich Hill U20 | - | - | H |
| 11/04/26 | Hurstville FC U20 | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams U20 | - | - | B |
| 04/04/26 | Macarthur Rams U20 | 1-2 (0-1) | Prospect United U20 | - | - | B |
| 28/03/26 | Bankstown City Lions U20 | 1-2 (1-2) | Macarthur Rams U20 | +0.25 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Inter Lions U20 | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams U20 | - | - | T |
| 15/03/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 4-1 (2-1) | Macarthur Rams U20 | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Macarthur Rams U20 | 0-0 (0-0) | Newcastle Jets U20 | - | - | H |
| 28/02/26 | Hills United U20 | 0-0 (0-0) | Macarthur Rams U20 | - | - | H |
| 21/02/26 | Macarthur Rams U20 | 1-2 (0-1) | Rydalmere Lions FCU20 | +1 | 3.75 | B |
| 15/02/26 | Central Coast U20 | 2-2 (1-1) | Macarthur Rams U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hurstville FC U20
BBTBBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/29 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Hurstville FC U20 | 1-5 (0-0) | Dulwich Hill U20 | 0 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 3-0 (2-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Hurstville FC U20 | 5-3 (4-1) | Canterbury Bankstown U20 | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Hurstville FC U20 | 1-3 (0-3) | Hills United U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Hurstville FC U20 | 4-5 (3-3) | Western City Rangers FC U20 | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Inter Lions U20 | 0-2 (0-0) | Hurstville FC U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | Hurstville FC U20 | 4-1 (2-1) | Rydalmere Lions FCU20 | - | - | T |
| 15/05/26 | Hurstville FC U20 | 0-0 (0-0) | Prospect United U20 | - | - | H |
| 08/05/26 | Hurstville FC U20 | 1-4 (0-2) | Blacktown Spartans U20 | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Hurstville FC U20 | 1-5 (0-1) | Central Coast U20 | - | - | B |
| 24/04/26 | Hurstville FC U20 | 3-1 (1-1) | Bankstown City Lions U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Northern Tigers U20 | 4-1 (2-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Hurstville FC U20 | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams U20 | - | - | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill U20 | 1-0 (1-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 01/04/26 | Canterbury Bankstown U20 | 2-2 (0-1) | Hurstville FC U20 | +1.5 | 3.75 | H |
| 27/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-3 (0-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | B |
| 14/03/26 | Hills United U20 | 2-2 (1-2) | Hurstville FC U20 | 0 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-6 (0-2) | Bulls Academy U20 | - | - | B |
| 28/02/26 | Western City Rangers FC U20 | 3-5 (1-1) | Hurstville FC U20 | - | - | T |
| 20/02/26 | Hurstville FC U20 | 2-1 (1-1) | Inter Lions U20 | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
31
Tấn công
1414
Tấn công nguy hiểm
1914
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macarthur Rams U20 (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Hurstville FC U20 (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macarthur Rams U20 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Hurstville FC U20 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macarthur Rams U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.10 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 3.00 ↑ | 4.00 ↓ | 2.00 ↓ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.65 | 2.02 | 0.92 | 4.25 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↓ | 2.01 ↓ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.20 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.80 ↓ | 1.95 ↓ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 3.95 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.78 ↓ | 1.89 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.15 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↓ | 2.01 ↓ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.36 | 4.19 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.67 ↓ | 2.00 ↓ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.20 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.30 ↓ | 1.85 ↓ | 0.35 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 4.90 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.68 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.80 ↓ | 2.00 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.11 | 4.01 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.92 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.58 | 4.16 ↑ | 4.15 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.33 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.30 ↓ | 1.87 ↓ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 2.86 ↑ | 4.01 ↓ | 2.08 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.92 | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 3.00 ↑ | 4.00 ↓ | 2.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.00 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.