Kết quả bóng đá trận Macara vs Universidad Catolica, 07:00 ngày 18/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 18/08/2026
Macara 1 Kết thúc HT 0-0 1
Universidad Catolica
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Macara
Universidad Catolica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yerson Zambrano
1'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Luca Ferro (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - John Chancellor (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (đánh đầu) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Augusin Ivan Campana, ra Mateo Viera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — chệch khung thành
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Luis Canga (đánh đầu) — bị cản phá
52'
⚽ BÀN THẮNG - Emiliano Clavijo 0-1, kiến tạo: Mauro Alberto Diaz
52'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Tommy Chamba, ra Martin Tello
🔁 Thay người: vào Franco Posse, ra Luca Ferro
58'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Jairo Jimenez Vega (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Franco Posse
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Saenddy Yanez Zambrano, ra Facundo Martin Martinez
67'
🔁 Thay người: vào Johan Moreno, ra Jose Fajardo Nelson
🔁 Thay người: vào Jose Luis Cazares Quinonez, ra Jean Carlos Estacio Nazareno
68'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Cazares Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Augusin Ivan Campana 1-1, kiến tạo: Juan Espinoza
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Carlos Caicedo
74'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Denilson Bolanos, ra Juan Espinoza
78'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Joel Medranda Valencia (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Alex Rodriguez, ra Mauro Alberto Diaz
81'
🔁 Thay người: vào Mauricio Alonso, ra Eric Valencia
86'
🎯 Dứt điểm - Darwin Nazareno (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Caicedo (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Jimmy Evans, ra Azarias Londono
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Denilson Bolanos
90+4'
🎯 Dứt điểm - Saenddy Yanez Zambrano (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Augusin Ivan Campana ▼ Mateo Viera | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Emiliano Clavijo | |
| ▲ Tommy Chamba ▼ Martin Tello | 58' ⇄ | |
| ▲ Franco Posse ▼ Luca Ferro | 58' ⇄ | |
| Franco Posse | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Saenddy Yanez Zambrano ▼ Facundo Martin Martinez | |
| 67' ⇄ | ▲ Johan Moreno ▼ Jose Fajardo Nelson | |
| ▲ Jose Luis Cazares Quinonez ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno | 67' ⇄ | |
| Augusin Ivan Campana(Assists:Juan Espinoza) (Kiến tạo: Juan Espinoza) 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| Carlos Caicedo | 73' | |
| ▲ Denilson Bolanos ▼ Juan Espinoza | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alex Rodriguez ▼ Mauro Alberto Diaz | |
| 81' ⇄ | ▲ Mauricio Alonso ▼ Eric Valencia | |
| 89' ⇄ | ▲ Jimmy Evans ▼ Azarias Londono | |
| Denilson Bolanos | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = Macara · Khách = Universidad Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 6 | 7 | 33 | 25 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 11 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 14 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Universidad Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 22 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 29 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 11 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Macara 5 (25%)Hòa 3 (15%)Universidad Catolica 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/07/25 | Macara | 1-4 (1-2) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/25 | Universidad Catolica | 1-0 (1-0) | Macara | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/12/24 | Macara | 1-2 (0-1) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/06/24 | Universidad Catolica | 3-0 (1-0) | Macara | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/22 | Macara | 1-3 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/22 | Universidad Catolica | 2-2 (0-2) | Macara | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/08/21 | Macara | 1-2 (0-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/21 | Universidad Catolica | 1-1 (1-0) | Macara | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/10/20 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Macara | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/02/20 | Macara | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/19 | Universidad Catolica | 1-3 (1-2) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/19 | Macara | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/11/18 | Macara | 1-2 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Universidad Catolica | 0-1 (0-1) | Macara | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/05/18 | Macara | 1-2 (0-2) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/18 | Universidad Catolica | 3-1 (1-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/11/17 | Macara | 2-1 (2-1) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/08/17 | Universidad Catolica | 0-1 (0-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/17 | Macara | 0-3 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Macara
BTTHTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Gualaceo SC | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 27/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-4 (1-1) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica
BTTHTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Libertad FC | 2-1 (1-0) | Universidad Catolica | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-3 (1-2) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Universidad Catolica | 5-0 (3-0) | Tecnico Universitario | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | +1 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | CD El Nacional | 1-4 (1-1) | Universidad Catolica | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Macara
Universidad Catolica
1CRodrigo Rodriguez3Juan Espinoza4John Jairo Jimenez Vega13Luis Miguel Ayala Brucil26Marlon Joel Medranda Valencia50Carlos Caicedo5Jean Carlos Estacio Nazareno15Martin Tello20Mateo Viera87Jose Sosa22Luca Ferro12Johan David Lara Medrano4John Chancellor24Darwin Nazareno33Luis Canga44Eric Valencia8Emiliano Clavijo10CFacundo Martin Martinez9Azarias Londono28Mauro Alberto Diaz30Eddy Joel Mejia Montero7Jose Fajardo Nelson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Rodrigo Rodriguez C6.8
- 3Juan Espinoza🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 4John Jairo Jimenez Vega6.5
- 5Jean Carlos Estacio Nazareno▼ Rời sân 67'6.2
- 13Luis Miguel Ayala Brucil6
- 15Martin Tello▼ Rời sân 58'6.3
- 20Mateo Viera▼ Rời sân 46'6.7
- 22Luca Ferro▼ Rời sân 58'5.9
- 26Marlon Joel Medranda Valencia6.7
- 50Carlos Caicedo🟨 Thẻ vàng 73'7
- 87Jose Sosa6.2
Khách · 4231
- 4John Chancellor7.2
- 7Jose Fajardo Nelson▼ Rời sân 67'7.1
- 8Emiliano Clavijo⚽ Ghi bàn 52'8.2
- 9Azarias Londono▼ Rời sân 89'6.6
- 10Facundo Martin Martinez C▼ Rời sân 67'7.4
- 12Johan David Lara Medrano6.8
- 24Darwin Nazareno7.1
- 28Mauro Alberto Diaz▼ Rời sân 81'8
- 30Eddy Joel Mejia Montero6.9
- 33Luis Canga6.8
- 44Eric Valencia▼ Rời sân 81'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
54
Tấn công
65145
Tấn công nguy hiểm
2745
Sút ngoài cầu môn
613
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
302572
TL chuyền bóng thành công
73%88%
Phạm lỗi
168
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2647
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.842.16
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Universidad Catolica (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macara (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 3 (13%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Universidad Catolica (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Carlos Caicedo Tiền vệ | 7 | 1/1 | 28/34 | 5 | 🟨 | ||
| 3Juan Espinoza Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 16/23 | 1 | ||
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/34 | 0 | |||
| 26Marlon Joel Medranda Valencia Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 24/31 | 4 | |||
| 20Mateo Viera Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 4John Jairo Jimenez Vega Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 23/29 | 3 | |||
| 15Martin Tello Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/0 | 13/20 | 0 | |||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 87Jose Sosa Tiền đạo | 6.2 | 4/2 | 17/23 | 0 | |||
| 13Luis Miguel Ayala Brucil Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 18/28 | 2 | |||
| 22Luca Ferro Trung phong | 5.9 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Augusin Ivan Campana (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/18 | 3 | ||
| 30Tommy Chamba (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 9Franco Posse (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/9 | 0 | 🟨 | ||
| 25Denilson Bolanos (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | 🟨 | ||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 6/10 | 0 |
Universidad Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Emiliano Clavijo Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 5/1 | 55/64 | 2 | ||
| 28Mauro Alberto Diaz Tiền vệ tấn công | 8 | 0/0 | 57/68 | 1 | |||
| 10Facundo Martin Martinez Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 72/76 | 2 | |||
| 4John Chancellor Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 66/73 | 2 | |||
| 44Eric Valencia Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 7Jose Fajardo Nelson Trung phong | 7.1 | 5/1 | 6/7 | 0 | |||
| 24Darwin Nazareno Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 35/42 | 4 | |||
| 30Eddy Joel Mejia Montero Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 51/56 | 1 | |||
| 33Luis Canga Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 65/69 | 0 | |||
| 12Johan David Lara Medrano Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 9Azarias Londono Trung phong | 6.6 | 4/1 | 19/27 | 4 | |||
| 26Saenddy Yanez Zambrano (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 15Johan Moreno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 32Mauricio Alonso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 11Jimmy Evans (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Alex Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | 1963-05-15 |
| Bellavista | Sân nhà | San Carlos Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | Diego Martinez |
| Ambato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 3.02 | 2.05 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.10 ↑ | 1.94 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.29 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.00 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.58 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.43 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.19 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 15.57 ↑ | 1.06 ↓ | 11.62 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.43 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.25 | 2.26 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.98 | 2.21 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.23 ↓ | 5.90 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 3.16 | 2.11 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.55 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.05 | 2.54 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.14 ↓ | 9.45 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 1.42 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.25 ↑ | 1.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macara | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universidad Catolica | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).