Kết quả bóng đá trận Macara vs Club Sport Emelec, 03:30 ngày 14/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 03:30 ngày 14/09/2026
Macara 1 Kết thúc HT 0-0 0
Club Sport Emelec
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| 37' | Griffith V. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Saya R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Cevallos J. ▼ | |
| 50' | Carrillo R. | |
| Campana A. I. 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Sebastian Arce ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ayovi J. ▼ | |
| ▲ Sosa J. ▼ | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Orlando Herrera ▼ | |
| ▲ M.Medranda ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Espinoza J. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ J.Espinoza ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Macara · Khách = Club Sport Emelec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 6 | 8 | 35 | 27 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 11 | 24 | 7 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 16 | 21 | 3 |
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 23 | 32 | 35 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 13 | 25 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 19 | 10 | 14 |
Đội hình
Macara
Club Sport Emelec
1R.Rodríguez4Jimenez J.14Marrufo J.25Bolanos J.27Mohor J.16Cazares J.5Estacio J.15M.Tello20S.Viera28Campana A. I.9F.Posse1Valero M.2Leguizamon A.4Segura E.13Luis Gomez27Leon F.6Griffith V.15Luis Fragozo19Ruiz J.32J.Valverde8Napoli G.9Carrillo R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1R.Rodríguez
- 4Jimenez J.
- 5Estacio J.
- 9F.Posse
- 14Marrufo J.
- 15M.Tello
- 16Cazares J.
- 20S.Viera
- 25Bolanos J.
- 27Mohor J.
- 28Campana A. I.⚽ Ghi bàn 60'
Khách · 4411
- 1Valero M.
- 2Leguizamon A.
- 4Segura E.
- 6Griffith V.🟨 Thẻ vàng 37'
- 8Napoli G.
- 9Carrillo R.🟨 Thẻ vàng 50'
- 13Luis Gomez
- 15Luis Fragozo
- 19Ruiz J.
- 27Leon F.
- 32J.Valverde
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
138
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
336303
TL chuyền bóng thành công
78%74%
Phạm lỗi
138
Việt vị
01
Cứu thua
42
Quả ném biên
2430
Chuyền dài
2221
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | 1928-4-28 |
| Bellavista | Sân nhà | George Capwell |
| 20000 | Sức chứa | 23000 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | Vicente Martin Sanchez Bragunde |
| Ambato | Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.60 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 265.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.88 | 3.40 | 0.73 | 2.25 | 0.61 | 0.75 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.30 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.20 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.55 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.92 | 3.35 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 175.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.35 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.13 | 3.33 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.59 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macara | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Club Sport Emelec | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).