Kết quả bóng đá trận Ma Lu vs URA Kampala, 20:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 30/08/2026
Ma Lu
1 Kết thúc HT 1-0 2
URA Kampala
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Ma Lu Phút URA Kampala
Darius Ojok 1 - 0 35'
HT 1-0
51'
65'
65'
77'
80' 1 - 1 Disan Galiwango
90+5' 1 - 2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 01 35
Bại 20 43
Ghi bàn 45 1110
Mất bàn 51 1510
Điểm 37 1211

Chủ = Ma Lu · Khách = URA Kampala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ma Lu (24)Hiệp 1 / Cả trậnURA Kampala (26)
5 (21%)Thắng/Thắng2 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
7 (29%)Hòa/Hòa10 (38%)
2 (8%)Hòa/Bại6 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa3 (12%)
6 (25%)Bại/Bại2 (8%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

Ma Lu 4 (27%)Hòa 8 (53%)URA Kampala 3 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 7 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UPL29/04/26URA Kampala2-2 (1-1)Ma Lu5-5-0.52H
UPL05/11/25Ma Lu0-0 (0-0)URA Kampala2-6--H
UPL15/02/25URA Kampala1-0 (1-0)Ma Lu3-5--B
UPL09/11/24Ma Lu2-1 (1-0)URA Kampala5-4--T
UPL29/02/24URA Kampala2-0 (2-0)Ma Lu8-1--B
UPL27/10/23Ma Lu1-1 (0-0)URA Kampala1-6--H
UPL29/04/23URA Kampala2-3 (1-2)Ma Lu---T
UPL29/11/22Ma Lu2-2 (1-1)URA Kampala3-6--H
UPL30/08/19URA Kampala3-0 (1-0)Ma Lu5-4--B
UPL08/02/19URA Kampala0-1 (0-0)Ma Lu6-3--T
UPL08/02/19URA Kampala0-1 (0-0)Ma Lu6-3--T
UPL24/10/18Ma Lu1-1 (0-0)URA Kampala4-6--H
UPL20/04/18URA Kampala1-1 (1-1)Ma Lu5-4--H
UPL19/09/17Ma Lu0-0 (0-0)URA Kampala---H
UPL19/09/17Ma Lu0-0 (0-0)URA Kampala1-2--H

Thành tích gần đây — Ma Lu

TBHTBHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UPL17/08/26Uganda Police FC0-2 (0-1)Ma Lu3-4--T
UPL11/08/26Ma Lu1-3 (0-2)SC Villa7-3--B
UPL01/08/26SC Villa1-1 (1-0)Ma Lu4-4--H
UPL23/05/26Lugazi Municipal FC0-1 (0-0)Ma Lu4-3--T
UPL19/05/26Ma Lu0-3 (0-2)Vipers4-2--B
UPL12/05/26Ma Lu0-0 (0-0)Entebbe UPPC FC6-3--H
UPL08/05/26Kampala City Council FC3-0 (1-0)Ma Lu8-2--B
UPL29/04/26URA Kampala2-2 (1-1)Ma Lu5-5-0.52H
UPL25/04/26Ma Lu3-1 (2-1)Uganda Police FC2-6+0.252T
UPL21/04/26Mbarara City2-2 (2-0)Ma Lu3-1--H
UPL19/04/26NEC FC Bugolobi1-0 (1-0)Ma Lu4-2--B
UPL08/04/26Ma Lu1-0 (1-0)BUL FC1-6--T
Uganda C20/03/26SC Villa1-0 (0-0)Ma Lu4-2--B
UPL14/03/26Ma Lu0-0 (0-0)Defense forces4-6--H
UPL10/03/26FC Calvary0-1 (0-1)Ma Lu---T
UPL07/03/26Ma Lu1-0 (1-0)Buhimba United Saints FC7-3--T
UPL05/03/26Express FC1-1 (0-0)Ma Lu0-5--H
UPL20/02/26SC Villa2-0 (1-0)Ma Lu9-3--B
UPL12/02/26Ma Lu0-1 (0-1)Airtel Kitara FC6-2--B
UPL31/01/26Ma Lu1-1 (0-0)Mbarara City7-2--H

Thành tích gần đây — URA Kampala

THBHHBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UPL22/05/26Buhimba United Saints FC0-3 (0-2)URA Kampala1-6--T
UPL19/05/26URA Kampala0-0 (0-0)Kampala City Council FC7-4--H
Uganda C16/05/26SC Villa1-0 (0-0)URA Kampala3-2--B
UPL12/05/26URA Kampala1-1 (1-1)FC Calvary3-4--H
UPL09/05/26Vipers1-1 (0-1)URA Kampala5-4--H
Uganda C04/05/26URA Kampala0-2 (0-1)SC Villa7-2--B
UPL29/04/26URA Kampala2-2 (1-1)Ma Lu5-5+0.52H
UPL24/04/26Defense forces0-0 (0-0)URA Kampala2-202H
UPL21/04/26Uganda Police FC2-1 (1-1)URA Kampala7-9-0.252B
UPL17/04/26URA Kampala1-1 (0-1)BUL FC2-2+0.251.75H
UPL10/04/26NEC FC Bugolobi1-0 (0-0)URA Kampala2-2--B
Uganda C04/04/26URA Kampala2-2 (0-1)Kampala City Council FC4-1--H
UPL15/03/26Express FC3-1 (1-1)URA Kampala7-4--B
UPL12/03/26URA Kampala1-0 (0-0)Lugazi Municipal FC9-5--T
UPL07/03/26Entebbe UPPC FC0-0 (0-0)URA Kampala4-2--H
UPL04/03/26URA Kampala2-0 (2-0)Mbarara City5-4--T
Uganda C25/02/26URA Kampala0-0 (0-0)Blacks Power FC7-0--H
UPL19/02/26Airtel Kitara FC1-1 (1-0)URA Kampala7-4--H
UPL15/02/26URA Kampala0-0 (0-0)SC Villa4-7--H
UPL31/01/26URA Kampala0-0 (0-0)Uganda Police FC6-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
100
160
Tấn công nguy hiểm
74
79
Sút ngoài cầu môn
7
1
Đá phạt trực tiếp
11
22
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Phạm lỗi
19
10
Việt vị
2
1
Quả ném biên
31
36
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B3
T3 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B0
T0 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ma Lu (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
URA Kampala (26 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Ma LuURA Kampala

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Ma LuURA Kampala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
41
Thắng 1
712
Hòa
33
Thua 1
42
Thua 2+
Ma LuURA Kampala

Thông tin đội bóng

Ma Lu Thông tin URA Kampala
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.202.602.800.591.750.750.570.000.78
Live9.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑0.87 ↑1.500.50 ↓0.71 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.452.592.810.931.750.830.750.001.01
Live12.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑5.88 ↑2.500.04 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm2.052.753.850.551.501.20---
Live11.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
10BETSớm2.042.853.900.741.750.95---
Live12.58 ↑1.08 ↓11.99 ↑4.85 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.392.662.810.701.751.000.700.001.00
Live12.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm2.102.743.630.721.750.980.740.250.96
Live8.90 ↑1.05 ↓8.80 ↑3.57 ↑2.500.04 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
18BetSớm1.952.954.100.701.750.960.880.500.77
Live12.50 ↑1.07 ↓12.50 ↑7.25 ↑2.500.02 ↓0.82 ↓0.000.82 ↑
PinnacleSớm2.702.532.780.931.750.790.830.000.88
Live11.50 ↑1.07 ↓11.81 ↑2.46 ↑2.500.26 ↓0.830.000.89 ↑
1xBetSớm2.092.853.860.581.501.230.430.001.60
Live16.80 ↑1.04 ↓16.80 ↑5.78 ↑2.500.07 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm2.002.883.700.781.751.030.730.001.08
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.452.502.800.621.501.05---
Live151.00 ↑4.00 ↑1.18 ↓8.50 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.