Kết quả bóng đá trận LZS Stare Oborzyska (W) vs Lech Poznan UAM II (W), 17:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:00 ngày 22/08/2026
LZS Stare Oborzyska (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Lech Poznan UAM II (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| LZS Stare Oborzyska (W) | Phút | |
| 18' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 74' | ||
| 84' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 7 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 16 | 9 |
| Điểm | 7 | 0 | 7 | 0 |
Chủ = LZS Stare Oborzyska (W) · Khách = Lech Poznan UAM II (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LZS Stare Oborzyska (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 4 (100%) |
Thành tích gần đây — LZS Stare Oborzyska (W)
THBBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-4 (0-2) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Resovia Rzeszow (W) | 1-1 (0-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | H |
| 10/06/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Sleza Wroclaw (W) | 6-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 02/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-2 (1-0) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 02/11/25 | KKP Warszawa (W) | 0-2 (0-2) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-4 (0-2) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-5 (1-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 19/04/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 4-3 (3-1) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-3) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | B |
| 19/03/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-0) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-1) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | B |
| 13/02/25 | Kostrzyn W | 0-2 (0-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 10/11/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-5 (2-3) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-1 (0-1) | Sleza Wroclaw (W) | 0 | 2.75 | B |
| 05/10/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 3-1 (2-1) | LZS Stare Oborzyska (W) | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lech Poznan UAM II (W)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 1/7 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lech Poznan UAM II (W) | 0-3 (0-1) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-0 (1-0) | Lech Poznan UAM II (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Lech Poznan UAM II (W) | 1-3 (1-2) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
31
Sút bóng
226
Sút cầu môn
63
Tấn công
6859
Tấn công nguy hiểm
3827
Sút ngoài cầu môn
163
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LZS Stare Oborzyska (W) (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Lech Poznan UAM II (W) (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LZS Stare Oborzyska (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LZS Stare Oborzyska (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.56 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.08 ↑ | 27.45 ↑ | 2.19 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.93 | 4.14 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.72 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 19.30 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.60 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.50 ↑ | 4.90 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.75 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.58 ↑ | 20.37 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.82 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 4.80 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.