Kết quả bóng đá trận Lzs Justynow vs RKS Radomsko, 21:00 ngày 16/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
Lzs Justynow 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
RKS Radomsko
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 11 | 0 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 8 |
Chủ = Lzs Justynow · Khách = RKS Radomsko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lzs Justynow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Lzs Justynow
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/2 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lzs Justynow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz III | - | - | B |
Thành tích gần đây — RKS Radomsko
HTTBHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Neptun Konskie | 1-1 (1-1) | RKS Radomsko | - | - | H |
| 18/07/26 | Victoria Czestochowa | 0-5 (0-2) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 30/04/26 | Stal Niewiadow | 2-5 (1-1) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 14/02/26 | Sieradz | 6-0 (3-0) | RKS Radomsko | - | - | B |
| 25/01/26 | GKS Jastrzebie | 1-1 (0-0) | RKS Radomsko | - | - | H |
| 18/06/25 | Zabkovia Zabki | 4-0 (3-0) | RKS Radomsko | - | - | B |
| 18/05/25 | Widzew Lodz II | 1-2 (0-2) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 17/04/25 | LKS Lodz III | 1-3 (1-1) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 22/02/25 | LKS Lodz II | 7-3 (4-1) | RKS Radomsko | - | - | B |
| 12/02/25 | Skra Czestochowa | 2-0 (0-0) | RKS Radomsko | - | - | B |
| 01/02/25 | Sieradz | 0-0 (0-0) | RKS Radomsko | - | - | H |
| 09/11/24 | AKS SMS Lodz | 1-2 (1-0) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 19/06/24 | LKS Lodz III | 2-3 (1-2) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 24/02/24 | Sieradz | 0-2 (0-1) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 30/08/22 | RKS Radomsko | 0-3 (0-2) | Radomiak Radom | - | - | B |
| 09/02/22 | GKS Belchatow | 0-3 (0-1) | RKS Radomsko | - | - | T |
| 11/06/21 | Bron Radom | 4-1 (2-1) | RKS Radomsko | - | - | B |
| 05/06/21 | Wikielec | 2-0 (0-0) | RKS Radomsko | - | - | B |
| 29/05/21 | RKS Radomsko | 2-2 (2-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | H |
| 22/05/21 | RKS Radomsko | 5-0 (3-0) | KS Wasilkow | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
512
Tấn công nguy hiểm
14
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lzs Justynow (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
RKS Radomsko (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lzs Justynow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.40 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.97 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.80 | 1.36 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | -1.25 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 4.36 | 1.37 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 4.70 ↓ | 3.85 ↓ | 1.46 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.54 | 4.68 | 1.36 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 6.44 ↑ | 3.88 ↓ | 1.42 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.51 | 4.60 | 1.45 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 6.97 ↑ | 4.60 | 1.35 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.92 ↓ | -1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.42 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.33 ↓ | 1.44 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.36 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.20 | 1.36 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.