Kết quả bóng đá trận Lysekloster vs Mjondalen IF, 20:00 ngày 12/09/2026
2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 12/09/2026
Lysekloster 2 Kết thúc HT 2-1 3
Mjondalen IF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Lysekloster | Phút | |
| Ovreberg T. V. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 23 | 14 |
| Điểm | 5 | 9 | 5 | 21 |
Chủ = Lysekloster · Khách = Mjondalen IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lysekloster | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 9 (29%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Lysekloster
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 34 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | 6 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 22 | 8 | 12 |
Mjondalen IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 30 | 21 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 19 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lysekloster (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Mjondalen IF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lysekloster | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Consto Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kevin Nicol | |
| Khu vực | Mjondalen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.45 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.15 ↑ | 4.20 | 1.43 ↓ | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.60 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.76 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.45 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.78 ↑ | -1.25 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.63 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.05 | 1.54 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.45 ↑ | 4.25 ↑ | 1.45 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.70 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.51 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 4.00 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.96 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 5.54 ↑ | 4.60 ↑ | 1.42 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lysekloster | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mjondalen IF | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).