Kết quả bóng đá trận Lyon vs Rennes, 01:45 ngày 20/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 20/09/2026
Lyon 4 Kết thúc HT 2-0 0
Rennes
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Lyon | Phút | |
| Niakhate M. | 2' | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Nuamah E. (Kiến tạo: Corentin Tolisso) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 16' | Merlin Q. | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| Nuamah E. (Kiến tạo: Pavel Sulc) 4 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 14 |
Chủ = Lyon · Khách = Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Lyon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 |
Rennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 12 |
Đội hình
Lyon
Rennes
1Greif D.13Athekame Z.16Abner19Niakhate M.20F.Bacher2Bidstrup M.23Morton T.7Nuamah E.8Tolisso C.10Sulc P.17Openda L.30Samba B.4Cresswell C.26Merlin Q.48Ait Boudlal A.95Frankowski P.21Rongier V.12E.Mayenda28Thomasson A.45Camara M.70Nordin A.22Dia B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Greif D.
- 2Bidstrup M.
- 7Nuamah E.⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 30'
- 8Tolisso C.🎯 Kiến tạo 7'
- 10Sulc P.🎯 Kiến tạo 30'
- 13Athekame Z.
- 16Abner
- 17Openda L.
- 19Niakhate M.🟨 Thẻ vàng 2'
- 20F.Bacher
- 23Morton T.
Khách · 4141
- 4Cresswell C.
- 12E.Mayenda
- 21Rongier V.
- 22Dia B.
- 26Merlin Q.🟨 Thẻ vàng 16'
- 28Thomasson A.
- 30Samba B.
- 45Camara M.
- 48Ait Boudlal A.
- 70Nordin A.
- 95Frankowski P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
97
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
197222
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
37
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
1515
Chuyền dài
1013
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyon (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Rennes (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lyon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1901 |
| Parc Olympique Lyonnais | Sân nhà | de la Route de Lorient Stade |
| 42000 | Sức chứa | 31127 |
| Paulo Fonseca | HLV | Franck Haise |
| Lyon | Khu vực | Rennes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.82 | 2.77 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.68 ↓ | 2.80 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.40 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.20 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.80 | 3.15 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.15 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.20 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 4.05 | 3.35 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.93 | 0.83 | 3.00 | 1.05 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.60 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 288.00 ↑ | 13.73 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 17.84 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 3.78 | 1.32 | 3.50 | 0.71 | 0.52 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyon | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Rennes | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).