Kết quả bóng đá trận Lyon vs AC Sparta Prague, 02:00 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 12/08/2026
Lyon 3 Kết thúc HT 1-0 0
AC Sparta Prague
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Lyon
AC Sparta Prague
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Szymon Marciniak
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - John Mercado (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Roman Macek (chân phải) — bị chặn
13'
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Josimar Alcocer (chân phải) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ernest Nuamah 1-0
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Adam Karabec (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị chặn
34'
🟥 Thẻ đỏ - Adam Sevinsky
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
37'
🔁 Thay người: vào Jaroslav Zeleny, ra Andrew Irving
39'
🎯 Dứt điểm - Jonatan Braut Brunes (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ainsley Maitland Niles
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Ebrima Singhateh, ra Jonatan Braut Brunes
63'
🔁 Thay người: vào Santiago Eneme, ra Roman Macek
⚽ BÀN THẮNG - Ainsley Maitland Niles 2-0, kiến tạo: Corentin Tolisso
🎯 Dứt điểm - Ainsley Maitland Niles (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tyler Morton 3-0
73'
🔁 Thay người: vào Hugo Sochurek, ra Adam Karabec
74'
🔁 Thay người: vào Viktor Vitalyos, ra John Mercado
🔁 Thay người: vào Kail Boudache, ra Ernest Nuamah
🔁 Thay người: vào Clinton Mata Pedro Lourenco, ra Ainsley Maitland Niles
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohamed Ouedraogo, ra Abner Vinicius Da Silva Santos
🔁 Thay người: vào Julien Duranville, ra Malick Fofana
🔁 Thay người: vào Noah Nartey, ra Corentin Tolisso
89'
🟨 Thẻ vàng - Matej Rynes
90+3'
🎯 Dứt điểm - Santiago Eneme (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Lyon | Phút | |
| Ernest Nuamah 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 34' | Adam Sevinsky | |
| 37' ⇄ | ▲ Jaroslav Zeleny ▼ Andrew Irving | |
| HT 1-0 | ||
| Ainsley Maitland Niles | 54' | |
| 63' ⇄ | ▲ Ebrima Singhateh ▼ Jonatan Braut Brunes | |
| 63' ⇄ | ▲ Santiago Eneme ▼ Roman Macek | |
| Ainsley Maitland Niles(Assists:Corentin Tolisso) (Kiến tạo: Corentin Tolisso) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| Tyler Morton 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Hugo Sochurek ▼ Adam Karabec | |
| 74' ⇄ | ▲ Viktor Vitalyos ▼ John Mercado | |
| ▲ Kail Boudache ▼ Ernest Nuamah | 76' ⇄ | |
| ▲ Clinton Mata Pedro Lourenco ▼ Ainsley Maitland Niles | 76' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Ouedraogo ▼ Abner Vinicius Da Silva Santos | 85' ⇄ | |
| ▲ Julien Duranville ▼ Malick Fofana | 85' ⇄ | |
| ▲ Noah Nartey ▼ Corentin Tolisso | 88' ⇄ | |
| 89' | Matej Rynes | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 9 | 18 | 18 |
Chủ = Lyon · Khách = AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lyon 5 (71%)Hòa 1 (14%)AC Sparta Prague 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/11/21 | Lyon | 3-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +1.25 | 3 | T |
| 22/10/21 | AC Sparta Prague | 3-4 (2-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/11/12 | AC Sparta Prague | 1-1 (0-0) | Lyon | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/12 | Lyon | 2-1 (0-0) | AC Sparta Prague | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/12/04 | Lyon | 5-0 (2-0) | AC Sparta Prague | - | - | T |
| 29/09/04 | AC Sparta Prague | 1-2 (1-1) | Lyon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lyon
BBTBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | +1.5 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | B |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Lyon | 5-2 (1-0) | Macon | - | - | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Celta Vigo | 1-1 (1-0) | Lyon | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Lyon | 1-1 (0-0) | Paris FC | +1 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Lyon | 2-2 (0-2) | Lens | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
BTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (2-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Lyon
AC Sparta Prague
1Dominik Greif16Abner Vinicius Da Silva Santos19Moussa Niakhate21Ruben Kluivert98Ainsley Maitland Niles6Tanner Tessmann23Tyler Morton7Ernest Nuamah8CCorentin Tolisso11Malick Fofana17Lois Openda44Jakub Surovcik2Martin Suchomel11Matej Rynes19Adam Sevinsky25CAsger Sorensen18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10Adam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dominik Greif6.8
- 6Tanner Tessmann6.9
- 7Ernest Nuamah⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 8Corentin Tolisso C🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 88'8.3
- 11Malick Fofana▼ Rời sân 85'6.7
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos▼ Rời sân 85'7.7
- 17Lois Openda6.1
- 19Moussa Niakhate7.4
- 21Ruben Kluivert7.2
- 23Tyler Morton⚽ Ghi bàn 72'8.6
- 98Ainsley Maitland Niles⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 76'7.7
Khách · 4231
- 2Martin Suchomel5.6
- 7Josimar Alcocer6.6
- 10Adam Karabec▼ Rời sân 73'6
- 11Matej Rynes🟨 Thẻ vàng 89'6.2
- 14Jonatan Braut Brunes▼ Rời sân 63'6.4
- 17John Mercado▼ Rời sân 74'6.8
- 18Andrew Irving▼ Rời sân 37'6.4
- 19Adam Sevinsky🟥 Thẻ đỏ 34'5.2
- 25Asger Sorensen C6.7
- 28Roman Macek▼ Rời sân 63'6.8
- 44Jakub Surovcik7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
196
Sút cầu môn
111
Tấn công
9573
Tấn công nguy hiểm
5623
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
506411
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
2014
Việt vị
21
Cứu thua
18
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1926
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2914
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.850.61
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Sparta Prague (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lyon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 1 | 4/2 | 55/61 | 1 | ||
| 8Corentin Tolisso Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 3/1 | 35/41 | 3 | ||
| 98Ainsley Maitland Niles Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 33/42 | 2 | 🟨 | |
| 16Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 55/64 | 1 | |||
| 19Moussa Niakhate Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 84/92 | 3 | |||
| 7Ernest Nuamah Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/22 | 3 | ||
| 21Ruben Kluivert Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 56/63 | 4 | |||
| 6Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 1Dominik Greif Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 11Malick Fofana Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 5/4 | 26/32 | 1 | |||
| 17Lois Openda Trung phong | 6.1 | 3/1 | 8/10 | 0 | |||
| 22Clinton Mata Pedro Lourenco (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 26Kail Boudache (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 24Julien Duranville (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 76Mohamed Ouedraogo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 99Noah Nartey (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/40 | 0 | |||
| 28Roman Macek Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 35/40 | 2 | |||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 11/18 | 2 | |||
| 25Asger Sorensen Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 57/61 | 3 | |||
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 22/24 | 1 | |||
| 18Andrew Irving Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Matej Rynes Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 48/61 | 4 | 🟨 | ||
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 2Martin Suchomel Tiền vệ trái | 5.6 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 19Adam Sevinsky Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 25/29 | 1 | 🟥 | ||
| 15Viktor Vitalyos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 38Hugo Sochurek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 5Santiago Eneme (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 20/21 | 2 | |||
| 30Jaroslav Zeleny (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 27Ebrima Singhateh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lyon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1893-11-16 |
| Parc Olympique Lyonnais | Sân nhà | Jannarali Stadium |
| 42000 | Sức chứa | 20558 |
| Paulo Fonseca | HLV | Brian Priske |
| Lyon | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.20 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.45 ↑ | 7.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.60 | 0.80 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 6.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.60 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.57 ↑ | 100.00 ↑ | 3.43 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.25 | 4.95 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.81 | 4.84 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 110.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.99 | 4.93 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.50 | 0.82 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 10.34 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.74 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.37 ↑ | 30.72 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.70 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.50 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.26 | 4.68 | 0.90 | 2.75 | 1.00 | 1.32 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.25 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 25.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↑ | 1.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyon | +1 | 2 | 0 | 0 |
| AC Sparta Prague | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).