Kết quả bóng đá trận Lyon vs AC Sparta Prague, 02:00 ngày 12/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 12/08/2026
Lyon
3 Kết thúc HT 1-0 0
AC Sparta Prague
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Tường thuật trực tiếp

LyonAC Sparta Prague
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Szymon Marciniak
Phạt góc
2'
Phạt góc
3'
11'
🎯 Dứt điểm - John Mercado (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Roman Macek (chân phải) — bị chặn
13'
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Josimar Alcocer (chân phải) — bị chặn
19'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Ernest Nuamah 1-0
20'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
27'
30'
🎯 Dứt điểm - Adam Karabec (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị chặn
33'
34'
🟥 Thẻ đỏ - Adam Sevinsky
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
36'
37'
🔁 Thay người: vào Jaroslav Zeleny, ra Andrew Irving
39'
🎯 Dứt điểm - Jonatan Braut Brunes (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Ainsley Maitland Niles
54'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
56'
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) Post
61'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — bị chặn
62'
63'
🔁 Thay người: vào Ebrima Singhateh, ra Jonatan Braut Brunes
63'
🔁 Thay người: vào Santiago Eneme, ra Roman Macek
BÀN THẮNG - Ainsley Maitland Niles 2-0, kiến tạo: Corentin Tolisso
66'
🎯 Dứt điểm - Ainsley Maitland Niles (chân phải) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị cản phá
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — vào lưới
72'
BÀN THẮNG - Tyler Morton 3-0
72'
73'
🔁 Thay người: vào Hugo Sochurek, ra Adam Karabec
74'
🔁 Thay người: vào Viktor Vitalyos, ra John Mercado
🔁 Thay người: vào Kail Boudache, ra Ernest Nuamah
76'
🔁 Thay người: vào Clinton Mata Pedro Lourenco, ra Ainsley Maitland Niles
76'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân trái) — bị cản phá
78'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân trái) — bị chặn
79'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ouedraogo, ra Abner Vinicius Da Silva Santos
85'
🔁 Thay người: vào Julien Duranville, ra Malick Fofana
85'
🔁 Thay người: vào Noah Nartey, ra Corentin Tolisso
88'
89'
🟨 Thẻ vàng - Matej Rynes
90+3'
🎯 Dứt điểm - Santiago Eneme (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Lyon Phút AC Sparta Prague
Ernest Nuamah 1 - 0 20'
34' Adam Sevinsky
37' ▲ Jaroslav Zeleny ▼ Andrew Irving
HT 1-0
Ainsley Maitland Niles 54'
63' ▲ Ebrima Singhateh ▼ Jonatan Braut Brunes
63' ▲ Santiago Eneme ▼ Roman Macek
Ainsley Maitland Niles(Assists:Corentin Tolisso) (Kiến tạo: Corentin Tolisso) 2 - 0 66'
Tyler Morton 3 - 0 72'
73' ▲ Hugo Sochurek ▼ Adam Karabec
74' ▲ Viktor Vitalyos ▼ John Mercado
▲ Kail Boudache ▼ Ernest Nuamah76'
▲ Clinton Mata Pedro Lourenco ▼ Ainsley Maitland Niles76'
▲ Mohamed Ouedraogo ▼ Abner Vinicius Da Silva Santos85'
▲ Julien Duranville ▼ Malick Fofana85'
▲ Noah Nartey ▼ Corentin Tolisso88'
89' Matej Rynes
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 56
Hòa 10 30
Bại 00 24
Ghi bàn 69 1823
Mất bàn 11 812
Điểm 79 1818

Chủ = Lyon · Khách = AC Sparta Prague

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyon (16)Hiệp 1 / Cả trậnAC Sparta Prague (20)
6 (38%)Thắng/Thắng9 (45%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (13%)Bại/Bại7 (35%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Lyon 5 (71%)Hòa 1 (14%)AC Sparta Prague 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9+0.252.75B
UEFA EL05/11/21Lyon3-0 (0-0)AC Sparta Prague7-5+1.253T
UEFA EL22/10/21AC Sparta Prague3-4 (2-1)Lyon3-1+0.52.75T
UEFA EL23/11/12AC Sparta Prague1-1 (0-0)Lyon--0.252.5H
UEFA EL21/09/12Lyon2-1 (0-0)AC Sparta Prague-+1.252.5T
UEFA CL09/12/04Lyon5-0 (2-0)AC Sparta Prague---T
UEFA CL29/09/04AC Sparta Prague1-2 (1-1)Lyon---T

Thành tích gần đây — Lyon

BBTBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9+0.252.75B
INT CF30/07/26Real Betis4-0 (2-0)Lyon5-103B
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon-+1.53.75T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---B
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2+1.253.5T
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3+1.253.25T
INT CF08/07/26Lyon5-2 (1-0)Macon---T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8+0.52.75B
FRA D111/05/26Toulouse2-1 (1-0)Lyon7-8+0.52.5B
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5+0.252.75T
FRA D125/04/26Lyon3-2 (1-1)AJ Auxerre6-3+0.752.5T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5-1.53.25T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6+0.752.5T
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7+0.52.25H
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6+0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2+0.52.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7-0.252.5H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2+12.5H
FRAC06/03/26Lyon2-2 (0-2)Lens6-702.75H

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

BTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D109/08/26Mlada Boleslav2-0 (2-0)AC Sparta Prague1-7+0.753B
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9-0.252.75T
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4+1.753T
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8+0.752.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1+1.752.75T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2-0.252.5B

Đội hình

LyonAC Sparta Prague
1Dominik Greif16Abner Vinicius Da Silva Santos19Moussa Niakhate21Ruben Kluivert98Ainsley Maitland Niles6Tanner Tessmann23Tyler Morton7Ernest Nuamah8CCorentin Tolisso11Malick Fofana17Lois Openda44Jakub Surovcik2Martin Suchomel11Matej Rynes19Adam Sevinsky25CAsger Sorensen18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10Adam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
6
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
95
73
Tấn công nguy hiểm
56
23
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
20
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
506
411
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
20
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
19
26
Cắt bóng
2
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
29
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.85
0.61
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Sparta Prague (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
LyonAC Sparta Prague

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
LyonAC Sparta Prague

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
33
Thắng 1
51
Hòa
32
Thua 1
45
Thua 2+
LyonAC Sparta Prague

Lyon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Tyler Morton
Tiền vệ phòng ngự
8.614/255/611
8Corentin Tolisso
Tiền vệ trung tâm
8.313/135/413
98Ainsley Maitland Niles
Hậu vệ phải
7.711/133/422🟨
16Abner Vinicius Da Silva Santos
Hậu vệ trái
7.70/055/641
19Moussa Niakhate
Trung vệ
7.40/084/923
7Ernest Nuamah
Tiền đạo cánh phải
7.412/116/223
21Ruben Kluivert
Trung vệ
7.20/056/634
6Tanner Tessmann
Tiền vệ phòng ngự
6.90/024/291
1Dominik Greif
Thủ môn
6.80/019/230
11Malick Fofana
Tiền đạo cánh trái
6.75/426/321
17Lois Openda
Trung phong
6.13/18/100
22Clinton Mata Pedro Lourenco (dự bị)
Trung vệ
6.70/013/131
26Kail Boudache (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/14/50
24Julien Duranville (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/01/11
76Mohamed Ouedraogo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/06/70
99Noah Nartey (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/11

AC Sparta Prague

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Jakub Surovcik
Thủ môn
7.20/025/400
28Roman Macek
Tiền vệ trung tâm
6.81/035/402
17John Mercado
Tiền đạo cánh trái
6.81/011/182
25Asger Sorensen
Trung vệ
6.70/057/613
7Josimar Alcocer
Tiền đạo cánh trái
6.61/022/241
18Andrew Irving
Tiền vệ trung tâm
6.40/015/190
14Jonatan Braut Brunes
Trung phong
6.41/05/50
11Matej Rynes
Tiền vệ trái
6.20/048/614🟨
10Adam Karabec
Tiền vệ tấn công
61/014/170
2Martin Suchomel
Tiền vệ trái
5.60/021/281
19Adam Sevinsky
Trung vệ
5.20/025/291🟥
15Viktor Vitalyos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/011/120
38Hugo Sochurek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/121
5Santiago Eneme (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/120/212
30Jaroslav Zeleny (dự bị)
Trung vệ
6.30/017/182
27Ebrima Singhateh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lyon Thông tin AC Sparta Prague
1950 Thành lập 1893-11-16
Parc Olympique Lyonnais Sân nhà Jannarali Stadium
42000 Sức chứa 20558
Paulo Fonseca HLV Brian Priske
Lyon Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.305.200.762.750.960.801.000.98
Live1.32 ↓4.45 ↑7.00 ↑1.30 ↑3.500.40 ↓1.12 ↑0.250.64 ↓
EasybetsSớm1.494.305.600.802.750.970.791.001.00
Live1.02 ↓20.00 ↑91.00 ↑8.20 ↑3.500.06 ↓0.04 ↓0.006.60 ↑
VcbetSớm1.554.105.500.822.750.920.931.000.81
Live1.02 ↓18.00 ↑176.00 ↑2.70 ↑3.500.22 ↓2.25 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.553.954.500.842.750.980.971.000.87
Live1.02 ↓8.80 ↑150.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓0.13 ↓0.004.34 ↑
InterwettenSớm1.654.204.600.632.501.200.951.000.80
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓1.00 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.673.804.400.772.750.90---
Live1.02 ↓18.57 ↑100.00 ↑3.43 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.553.954.500.842.750.980.971.000.87
Live1.02 ↓8.90 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.13 ↓0.004.34 ↑
CrownSớm1.564.254.950.832.750.970.961.000.86
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.483.814.840.802.751.000.921.000.90
Live1.02 ↓8.80 ↑110.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.553.994.930.802.750.960.941.000.84
Live1.03 ↓12.00 ↑67.00 ↑5.85 ↑3.500.05 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.554.205.500.652.501.15---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑0.50 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm1.663.904.500.822.750.910.810.750.92
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑10.34 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.305.740.832.750.930.791.000.99
Live1.09 ↓9.37 ↑30.72 ↑2.71 ↑3.500.27 ↓2.56 ↑0.250.29 ↓
HK Jockey ClubSớm1.384.355.701.103.250.650.761.001.02
Live1.01 ↓14.00 ↑200.00 ↑4.40 ↑3.750.10 ↓1.17 ↑3.250.63 ↓
BwinSớm1.554.335.500.632.501.15---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.75 ↑3.500.98 ↓---
1xBetSớm1.694.264.680.902.751.001.321.250.68
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑7.94 ↑3.500.07 ↓2.34 ↑0.250.34 ↓
SNAISớm1.504.005.50------
Live1.36 ↓5.25 ↑7.00 ↑------
Bet 365Sớm1.574.205.250.832.750.980.951.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.01 ↓0.0025.00 ↑
William HillSớm1.553.904.800.622.501.150.550.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓0.74 ↑1.250.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lyon+1200
AC Sparta Prague-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).