Kết quả bóng đá trận Lynx FC vs Europa Point, 23:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Gibraltar · 23:00 ngày 23/08/2026
Lynx FC 2 Kết thúc HT 1-0 2
Europa Point
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Lynx FC | Phút | |
| Jonathan Sciortino 1 - 0 ⚽ | 33+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 Alexandar Mutic | |
| 68' | ⚽ 1 - 2 Dante Holmqvist Lugo | |
| Juan Perez 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 17 | 28 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 7 |
Chủ = Lynx FC · Khách = Europa Point
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lynx FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Lynx FC 10 (63%)Hòa 5 (31%)Europa Point 1 (6%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 5 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | Lynx FC | 3-1 (1-1) | Europa Point | - | - | T |
| 15/09/25 | Europa Point | 2-2 (1-1) | Lynx FC | - | - | H |
| 08/12/24 | Europa Point | 1-1 (0-1) | Lynx FC | - | - | H |
| 01/09/24 | Lynx FC | 2-2 (1-0) | Europa Point | - | - | H |
| 31/03/24 | Europa Point | 0-1 (0-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 11/12/23 | Lynx FC | 1-1 (1-0) | Europa Point | - | - | H |
| 10/12/22 | Lynx FC | 5-1 (3-0) | Europa Point | - | - | T |
| 09/04/22 | Lynx FC | 0-2 (0-1) | Europa Point | - | - | B |
| 21/02/22 | Europa Point | 0-3 (0-2) | Lynx FC | - | - | T |
| 04/12/21 | Lynx FC | 6-2 (5-1) | Europa Point | - | - | T |
| 17/10/20 | Lynx FC | 3-0 (2-0) | Europa Point | - | - | T |
| 21/08/19 | Europa Point | 0-5 (0-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 03/02/19 | Lynx FC | 1-1 (0-0) | Europa Point | - | - | H |
| 16/05/17 | Europa Point | 0-3 (0-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 19/02/17 | Lynx FC | 3-0 (0-0) | Europa Point | - | - | T |
| 29/11/16 | Europa Point | 1-2 (0-1) | Lynx FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lynx FC
BBBBBTTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Lynx FC | 0-1 (0-1) | Lions Gibraltar | - | - | B |
| 12/04/26 | Lynx FC | 2-3 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | B |
| 05/04/26 | St Joseph's FC | 1-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Europa FC | 3-1 (2-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Lynx FC | 2-0 (0-0) | Glacis United | - | - | T |
| 21/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Mons Calpe SC | 1-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Brunos Magpie | 0-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Lynx FC | 1-0 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Lynx FC | 1-2 (1-2) | Mons Calpe SC | - | - | B |
| 19/01/26 | Manchester 62 FC | 0-5 (0-3) | Lynx FC | - | - | T |
| 11/01/26 | Lynx FC | 0-0 (0-0) | College 1975 FC | - | - | H |
| 21/12/25 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (2-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Lynx FC | 3-1 (1-1) | Europa Point | - | - | T |
| 07/12/25 | Lynx FC | 0-2 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 02/12/25 | Lions Gibraltar | 0-1 (0-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 24/11/25 | Lynx FC | 2-0 (1-0) | Hound Dogs | - | - | T |
| 09/11/25 | Hound Dogs | 0-4 (0-3) | Lynx FC | - | - | T |
| 02/11/25 | Lynx FC | 0-7 (0-1) | St Joseph's FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Europa Point
BBBBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Europa Point | 0-3 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | B |
| 15/02/26 | Lions Gibraltar | 4-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
| 10/02/26 | Mons Calpe SC | 2-1 (0-1) | Europa Point | - | - | B |
| 03/02/26 | Polissya Zhytomyr | 6-0 (4-0) | Europa Point | - | - | B |
| 24/01/26 | Europa Point | 1-0 (1-0) | Manchester 62 FC | - | - | T |
| 17/01/26 | College 1975 FC | 3-4 (1-1) | Europa Point | - | - | T |
| 10/01/26 | Europa Point | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | B |
| 22/12/25 | Europa Point | 0-3 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Lynx FC | 3-1 (1-1) | Europa Point | - | - | B |
| 07/12/25 | Europa Point | 2-1 (0-0) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 29/11/25 | Hound Dogs | 0-7 (0-2) | Europa Point | - | - | T |
| 23/11/25 | Europa Point | 3-2 (1-1) | Glacis United | - | - | T |
| 10/11/25 | Glacis United | 3-1 (3-0) | Europa Point | - | - | B |
| 03/11/25 | Brunos Magpie | 0-1 (0-0) | Europa Point | - | - | T |
| 25/10/25 | Europa Point | 1-5 (1-4) | Mons Calpe SC | - | - | B |
| 19/10/25 | Manchester 62 FC | 4-3 (0-0) | Europa Point | - | - | B |
| 05/10/25 | Europa Point | 1-0 (0-0) | College 1975 FC | - | - | T |
| 29/09/25 | Lincoln Red Imps FC | 7-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
| 21/09/25 | Europa FC | 2-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
| 15/09/25 | Europa Point | 2-2 (1-1) | Lynx FC | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B1T1 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lynx FC (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Europa Point (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lynx FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.97 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.97 | 1.50 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.