Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Silkeborg IF, 00:00 ngày 19/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 19/09/2026
Lyngby 0 Kết thúc HT 0-1 4
Silkeborg IF
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Lyngby | Phút | |
| Thomasen J. | 7' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 18 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = Lyngby · Khách = Silkeborg IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyngby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 12 |
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 9 |
Đội hình
Lyngby
Silkeborg IF
31Kochen D.2Buur O.24M.Garananga25Renzo Tytens30M.Fischer6Kristjansson D. F.14Sandgrav L.18Thomasen J.19Gustav Fraulo7Colyn S.10Thorvaldsson I.1Andresen A. L.3Ostrom R.24Madsen A.29William Møller7V.Westh19Gammelby J.20Larsen M.27Kirk W.21Lucas Riisgaard22Al Hajj R.11Ross O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Buur O.
- 6Kristjansson D. F.
- 7Colyn S.
- 10Thorvaldsson I.
- 14Sandgrav L.
- 18Thomasen J.🟨 Thẻ vàng 7'
- 19Gustav Fraulo
- 24M.Garananga
- 25Renzo Tytens
- 30M.Fischer
- 31Kochen D.
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
169194
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
57
Chuyền dài
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyngby (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Silkeborg IF (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lyngby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-3-30 | Thành lập | 1917-4-26 |
| Lyngby Stadion | Sân nhà | Gisk Park Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 9800 |
| HLV | Kjaergaard Morten Dahm | |
| Lyngby | Khu vực | Silkeborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.25 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.67 ↓ | 3.38 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.30 | 4.30 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.80 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.80 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 146.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.15 | 3.80 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.79 | 3.70 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 86.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 4.18 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.30 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.91 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lyngby | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Silkeborg IF | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).