Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Aarhus AGF, 23:00 ngày 01/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 01/08/2026
Lyngby 2 Kết thúc HT 0-1 2
Aarhus AGF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Lyngby Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Lyngby
Aarhus AGF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jens Grabski Maae
1'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lauge Sandgrav (chân phải) Post
12'
🔁 Thay người: vào Eric Kahl, ra Frederik Tingager
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân trái) — bị chặn
31'
VAR Decision - Penalty awarded - Kristian Malt Arnstad
33'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kristian Malt Arnstad 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Simon Colyn
🟨 Thẻ vàng - Isak Snaer Thorvaldsson
45+3'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Oskar Haugstrup
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Christian Storch
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Jens Jonsson (chân phải) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cornelius Allen, ra Oskar Buur
🔁 Thay người: vào Oliver Hojer, ra Asbjorn Bondergaard
58'
🚩 Việt vị
63'
🟨 Thẻ vàng - Frederik Emmery
🎯 Dứt điểm - Oliver Hojer (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Luka Callo, ra Christian Storch
65'
🔁 Thay người: vào Stefen Tchamche, ra Tobias Bech
⚽ BÀN THẮNG - Casper Kaarsbo Winther 1-1
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Frederik Gytkjaer, ra Isak Snaer Thorvaldsson
🎯 Dứt điểm - Cornelius Allen (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Mouhammade Camara
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân phải) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Magnus Knudsen, ra Mouhammade Camara
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Hojer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Daniel Freyr Kristjansson, ra Renzo Tytens
🔁 Thay người: vào Mathias Hebo Rasmussen, ra Simon Colyn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Frederik Gytkjaer 2-1
🎯 Dứt điểm - Frederik Gytkjaer (chân phải) — vào lưới
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Jens Jonsson 2-2, kiến tạo: Frederik Emmery
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jens Jonsson (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oliver Hojer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Freyr Kristjansson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Lyngby | Phút | |
| 12' ⇄ | ▲ Eric Kahl ▼ Frederik Tingager | |
| 30' | 📺 VAR | |
| 31' | 📺 Kristian Malt Arnstad(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Kristian Malt Arnstad | |
| Simon Colyn | 42' | |
| Isak Snaer Thorvaldsson | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rasmus Carstensen ▼ Oskar Haugstrup | |
| 51' | Christian Storch | |
| ▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur | 57' ⇄ | |
| ▲ Oliver Hojer ▼ Asbjorn Bondergaard | 57' ⇄ | |
| 63' | Frederik Emmery | |
| 65' ⇄ | ▲ Luka Callo ▼ Christian Storch | |
| 65' ⇄ | ▲ Stefen Tchamche ▼ Tobias Bech | |
| Casper Kaarsbo Winther 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Isak Snaer Thorvaldsson | 73' ⇄ | |
| 74' | Mouhammade Camara | |
| 77' ⇄ | ▲ Magnus Knudsen ▼ Mouhammade Camara | |
| ▲ Daniel Freyr Kristjansson ▼ Renzo Tytens | 87' ⇄ | |
| ▲ Mathias Hebo Rasmussen ▼ Simon Colyn | 87' ⇄ | |
| Frederik Gytkjaer 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 2 Jens Jonsson(Assists:Frederik Emmery) (Kiến tạo: Frederik Emmery) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Lyngby · Khách = Aarhus AGF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyngby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Aarhus AGF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lyngby 6 (30%)Hòa 5 (25%)Aarhus AGF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/24 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Lyngby | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/09/24 | Lyngby | 0-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/10/23 | Lyngby | 0-2 (0-1) | Aarhus AGF | 0 | 2.5 | B |
| 27/08/23 | Aarhus AGF | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Lyngby | 0-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/22 | Aarhus AGF | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/21 | Aarhus AGF | 1-0 (0-0) | Lyngby | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/11/20 | Lyngby | 1-2 (1-0) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/12/19 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Lyngby | -1 | 2.75 | H |
| 06/08/19 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/02/18 | Lyngby | 0-0 (0-0) | Aarhus AGF | 0 | 2.75 | H |
| 17/10/17 | Aarhus AGF | 0-2 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/11/16 | Aarhus AGF | 0-1 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/16 | Lyngby | 0-0 (0-0) | Aarhus AGF | 0 | 2.5 | H |
| 09/07/16 | Aarhus AGF | 1-2 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/15 | Lyngby | 2-2 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/11/14 | Aarhus AGF | 1-0 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/10/14 | Aarhus AGF | 2-3 (2-1) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/11/12 | Lyngby | 3-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/12 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Lyngby | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lyngby
BTTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | +0.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | T |
| 04/07/26 | Lyngby | 6-3 (3-2) | B93 Copenhagen | +1 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lyngby | 4-1 (2-1) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lyngby | 2-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/02/26 | Hillerod Fodbold | 2-2 (0-2) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
THBTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 09/03/26 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Lyngby
Aarhus AGF
31Diego Kochen2Oskar Buur12David Helgi Aronsson25Renzo Tytens30Mikkel Fischer7Simon Colyn13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo10Isak Snaer Thorvaldsson16Asbjorn Bondergaard21Mads Christiansen5Frederik Tingager44Mouhammade Camara45Storch C.45Christian Storch16Jens Jonsson22Oskar Haugstrup23Mikael Neville Anderson39Frederik Emmery10CKristian Malt Arnstad31Tobias Bech28James Bogere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Oskar Buur▼ Rời sân 57'6.4
- 7Simon Colyn🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 87'7.5
- 10Isak Snaer Thorvaldsson🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 73'6.4
- 12David Helgi Aronsson6.8
- 13Casper Kaarsbo Winther C⚽ Ghi bàn 67'8.8
- 14Lauge Sandgrav7.5
- 16Asbjorn Bondergaard▼ Rời sân 57'7.2
- 19Gustav Fraulo7.1
- 25Renzo Tytens▼ Rời sân 87'6.9
- 30Mikkel Fischer6.9
- 31Diego Kochen6.4
Khách · 3421
- 5Frederik Tingager▼ Rời sân 12'6.4
- 10Kristian Malt Arnstad C⚽ Ghi bàn 33'7.3
- 16Jens Jonsson⚽ Ghi bàn 90+1'7.4
- 21Mads Christiansen8
- 22Oskar Haugstrup▼ Rời sân 46'6.2
- 23Mikael Neville Anderson5.5
- 28James Bogere6
- 31Tobias Bech▼ Rời sân 65'6.1
- 39Frederik Emmery🎯 Kiến tạo 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 63'6.5
- 44Mouhammade Camara🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 77'7.3
- 45Storch C.
- 45Christian Storch🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 65'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
218
Sút cầu môn
73
Tấn công
11479
Tấn công nguy hiểm
7933
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
465299
TL chuyền bóng thành công
77%68%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
03
Cứu thua
15
Tắc bóng
167
Quả ném biên
2826
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1910
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.931.43
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyngby (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Aarhus AGF (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyngby (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Aarhus AGF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lyngby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Casper Kaarsbo Winther Tiền vệ | 8.8 | 1 | 3/2 | 51/56 | 4 | ||
| 7Simon Colyn Tiền vệ | 7.5 | 3/1 | 40/50 | 2 | 🟨 | ||
| 14Lauge Sandgrav Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 54/67 | 2 | |||
| 16Asbjorn Bondergaard Tiền đạo | 7.2 | 4/2 | 11/15 | 0 | |||
| 19Gustav Fraulo Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 37/49 | 3 | |||
| 25Renzo Tytens Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 33/43 | 2 | |||
| 30Mikkel Fischer Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 43/51 | 2 | |||
| 12David Helgi Aronsson Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 37/49 | 1 | |||
| 2Oskar Buur Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/22 | 4 | |||
| 10Isak Snaer Thorvaldsson Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 6/13 | 0 | 🟨 | ||
| 31Diego Kochen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 26Frederik Gytkjaer (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 4Cornelius Allen (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 10/11 | 3 | |||
| 5Oliver Hojer (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 3/10 | 2 | |||
| 8Mathias Hebo Rasmussen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Daniel Freyr Kristjansson (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mads Christiansen Thủ môn | 8 | 0/0 | 19/39 | 0 | |||
| 16Jens Jonsson Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 22/30 | 4 | ||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 24/31 | 2 | ||
| 44Mouhammade Camara Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 24/33 | 4 | 🟨 | ||
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 6/9 | 0 | 🟨 | |
| 5Frederik Tingager Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Oskar Haugstrup Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 45Christian Storch Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 27/33 | 2 | 🟨 | ||
| 31Tobias Bech Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 28James Bogere Tiền đạo | 6 | 1/0 | 11/15 | 2 | |||
| 23Mikael Neville Anderson Tiền vệ | 5.5 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 19Eric Kahl (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 22/33 | 1 | |||
| 29Rasmus Carstensen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/17 | 2 | |||
| 4Magnus Knudsen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Stefen Tchamche (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 33Luka Callo (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lyngby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-3-30 | Thành lập | 1880-9-26 |
| Lyngby Stadion | Sân nhà | Aarhus Sports Park |
| 12000 | Sức chứa | 20200 |
| HLV | Jakob Poulsen | |
| Lyngby | Khu vực | Arhus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.30 | 3.43 | 1.89 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.98 | 0.70 | 2.50 | 1.19 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.82 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 12.26 ↑ | 1.06 ↓ | 17.81 ↑ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.98 | 0.70 | 2.50 | 1.19 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.94 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.31 | 3.18 | 1.98 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 3.31 | 1.90 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 0.98 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.05 ↓ | 19.10 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.30 ↓ | 7.75 ↑ | 2.21 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.03 | 3.66 | 1.84 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 6.97 ↑ | 1.22 ↓ | 9.68 ↑ | 3.72 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.87 | 1.19 | 3.25 | 0.60 | 1.05 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 4.70 | 2.35 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.70 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.