Kết quả bóng đá trận Luxembourg vs Bulgaria, 01:45 ngày 07/10/2026
UEFA Nations League · 01:45 ngày 07/10/2026
Luxembourg Kết thúc sớm --:--:--
Bulgaria
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Luxembourg | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Balov K. (Kiến tạo: Emil Tsenov) | |
| 31' | Rusev G. | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Iliev A. (Kiến tạo: Georgi Rusev) | |
| 41' | Velkov S. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cardoso T.P. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Dardari A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Olesen M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 50' ⇄ | ▲ Petko Panayotov ▼ | |
| 51' | Stoyanov Y. | |
| 66' ⇄ | ▲ Ivanov S. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Nikolov V. ▼ | |
| ▲ Rupil T. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Thill S. ▼ | 78' ⇄ | |
| Carlson D. | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Dimitrov K. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 16 | 24 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 10 |
Chủ = Luxembourg · Khách = Bulgaria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luxembourg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (63%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Đội hình
Luxembourg
Bulgaria
1Moris A.4Bohnert F.5Selimovic V.13Carlson D.14Veiga E.6Moreira T.8Duarte E.11Thill V.15Omar Natami17Kadamani H.9Jayson Videira1Naumov D.2Stoyanov Y.6Emil Tsenov13Velkov S.15Petrov H.4Gruev I.8Kraev A.11Rusev G.9Iliev A.17Minchev M.18Balov K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Moris A.
- 4Bohnert F.
- 5Selimovic V.
- 6Moreira T.
- 8Duarte E.
- 9Jayson Videira
- 11Thill V.
- 13Carlson D.🟨 Thẻ vàng 82'
- 14Veiga E.
- 15Omar Natami
- 17Kadamani H.
Khách · 433
- 1Naumov D.
- 2Stoyanov Y.🟨 Thẻ vàng 51'
- 4Gruev I.
- 6Emil Tsenov🎯 Kiến tạo 19'
- 8Kraev A.
- 9Iliev A.⚽ Ghi bàn 34'
- 11Rusev G.🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 13Velkov S.🟨 Thẻ vàng 41'
- 15Petrov H.
- 17Minchev M.
- 18Balov K.⚽ Ghi bàn 19'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
581349
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
21
Cứu thua
37
Quả ném biên
2620
Chuyền dài
3818
Thông tin đội bóng
| Luxembourg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1923 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeff Strasser | HLV | Ilian Iliev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.38 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.97 ↓ | 2.70 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.50 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 127.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.60 | 1.08 | 2.25 | 0.74 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 10.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.65 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.55 | 1.08 | 2.25 | 0.74 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.25 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.01 | 3.45 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.73 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.00 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 314.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.01 | 3.76 | 1.35 | 2.50 | 0.65 | 0.49 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 119.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.