Kết quả bóng đá trận Luxembourg (Nữ) vs Montenegro (Nữ), 00:00 ngày 14/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 14/10/2026
Luxembourg (Nữ) 0 Hiệp 2 - 54' HT 0-3 4
Montenegro (Nữ)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Luxembourg (Nữ) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| Ana Barbosa Abreu | 39' | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 14 | 8 | 38 | 27 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 11 |
Chủ = Luxembourg (Nữ) · Khách = Montenegro (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luxembourg (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
112
Sút cầu môn
08
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
27%73%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luxembourg (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Montenegro (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luxembourg (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Montenegro (w) |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.00 | 5.80 | 1.12 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 6.90 ↓ | 5.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.00 | 5.60 | 1.29 | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.84 ↓ | 5.75 | 0.99 ↑ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.25 | 1.30 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.84 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 5.00 | 1.31 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.84 ↓ | 5.75 | 0.96 ↑ | 0.81 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 5.00 | 1.31 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 5.75 | 1.02 ↑ | 0.84 | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.20 | 5.20 | 1.26 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 5.75 | 0.92 ↑ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 4.86 | 1.26 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.09 ↓ | 0.82 ↓ | 5.75 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.30 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.50 | 1.57 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 0.49 | -1.50 | 1.43 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 6.00 | 0.78 ↑ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 5.75 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.