Kết quả bóng đá trận Luxembourg City vs Mondercange, 21:00 ngày 04/10/2026
Promotion DHonneur (Luxembourg) · 21:00 ngày 04/10/2026
Luxembourg City 0 Kết thúc HT 0-0 1
Mondercange
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = Luxembourg City · Khách = Mondercange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luxembourg City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luxembourg City (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Mondercange (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luxembourg City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.91 | 0.75 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.85 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.20 | 3.85 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 3.60 | 0.82 | 3.25 | 0.75 | 0.79 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.20 | 3.73 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.65 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.70 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.