Kết quả bóng đá trận Luton Town (W) vs Milton Keynes Dons (W), 02:45 ngày 29/10/2026
National League Nữ (Anh) · 02:45 ngày 29/10/2026
Luton Town (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Milton Keynes Dons (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Luton Town (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 69' | ||
| 84' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 15 |
Chủ = Luton Town (W) · Khách = Milton Keynes Dons (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luton Town (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
159
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
52%48%
Việt vị
20
Quả ném biên
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luton Town (W) (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Milton Keynes Dons (W) (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luton Town (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.90 ↑ | 3.70 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.40 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.69 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.06 ↓ | 17.40 ↑ | 6.17 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.