Kết quả bóng đá trận Luton Town (W) vs Chatham Town (W), 20:00 ngày 23/08/2026
National League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Luton Town (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Chatham Town (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Luton Town (W) | Phút | |
| 17' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 | |
| 73' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 16 |
| Điểm | 2 | 7 | 10 | 18 |
Chủ = Luton Town (W) · Khách = Chatham Town (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luton Town (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
34
Sút cầu môn
24
Tấn công
6089
Tấn công nguy hiểm
2649
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luton Town (W) (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Chatham Town (W) (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luton Town (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.42 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.45 | 0.68 | 2.75 | 0.89 | 0.68 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.31 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.87 ↑ | -1.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.07 | 3.71 | 1.64 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 30.85 ↑ | 6.81 ↑ | 1.09 ↓ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 43.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.