Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Notts County, 18:30 ngày 22/08/2026

League 1 (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Luton Town
2 Kết thúc HT 1-1 2
Notts County
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Kenilworth Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Luton Town Phút Notts County
▲ Gideon Kodua ▼ Jordan Clark18' ⇄
31' Luka Smyth
George Johnston 32'
39' Scott Robertson
Nahki Wells 1 - 0 ⚽42'
Kal Naismith 45'
45+1'⚽ 1 - 1 Callum Robertson
HT 1-1
Kasey Palmer 47'
Nahki Wells 56'
61'⚽ 1 - 2 Oliver Cooper(Assists:Nicholas Tsaroulla) (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla)
▲ Benedict Benagr ▼ Emilio Lawrence62' ⇄
▲ Callum Marshall ▼ Nahki Wells62' ⇄
62' ⇄▲ Conor Grant ▼ Luka Smyth
Callum Marshall(Assists:Kasey Palmer) (Kiến tạo: Kasey Palmer) 2 - 2 ⚽68'
72' ⇄▲ Hindolo Mustapha ▼ Scott Robertson
73' ⇄▲ Ishe Samuels-Smith ▼ Nicholas Tsaroulla
73' ⇄▲ Lee Ndlovu ▼ Callum Robertson
▲ Harrison Ashby ▼ Isaiah Jones80' ⇄
86' ⇄▲ Matthew Baker ▼ Darius Lipsiuc
86' ⇄▲ Qamaruddin Maziar Kouhyar ▼ Oliver Cooper
90+3' Hindolo Mustapha
Liam Walsh 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 00 25
Bại 22 43
Ghi bàn 72 219
Mất bàn 34 1612
Điểm 33 1411

Chủ = Luton Town · Khách = Notts County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Luton Town (15)Hiệp 1 / Cả trậnNotts County (13)
4 (27%)Thắng/Thắng2 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (20%)Hòa/Hòa4 (31%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (8%)
4 (27%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Luton Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3111810413
Sân nhà101022114
Sân khách210168310
6 gần6312119--

Notts County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31205457
Sân nhà21103243
Sân khách101022114
6 gần603339--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Luton Town 3 (33%)Hòa 4 (44%)Notts County 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/18Luton Town2-0 (0-0)Notts County18-2+0.252.75T
ENG L205/05/18Notts County0-0 (0-0)Luton Town3-7+0.252.75H
ENG L209/12/17Luton Town1-1 (1-0)Notts County9-8+0.752.75H
ENG L222/04/17Luton Town2-1 (2-1)Notts County5-12+0.752.5T
ENG L229/10/16Notts County0-0 (0-0)Luton Town6-302.5H
ENG L230/01/16Luton Town0-2 (0-0)Notts County8-3+0.252.75B
ENG L212/09/15Notts County3-2 (1-0)Luton Town2-902.5B
ENG L211/03/09Notts County0-2 (0-2)Luton Town--0.252.5T
ENG L223/08/08Luton Town1-1 (0-0)Notts County-+0.52.5H

Thành tích gần đây — Luton Town

TTBBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Reading3-4 (3-1)Luton Town5-2+0.252.5T
ENG LC08/08/26Gillingham0-3 (0-1)Luton Town2-9+0.752.5T
INT CF02/08/26Luton Town0-1 (0-1)Go Ahead Eagles2-102.75B
INT CF29/07/26Bedford Town3-0 (0-0)Luton Town---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3+1.52.75T
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12+0.52.75H
INT CF11/07/26Hitchin Town0-5 (0-2)Luton Town---T
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5+1.253T
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6+0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9+0.252.75H
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5+1.53T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5T
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5T
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4+0.753T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2+0.752.5T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3-0.252.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Luton Town2-3 (1-1)Reading10-4+0.752.5B

Thành tích gần đây — Notts County

HHHBBBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Notts County1-1 (0-0)Leicester City3-5-0.252.5H
ENG LC08/08/26Burnley1-1 (0-1)Notts County4-3-1.253H
INT CF01/08/26Walsall0-0 (0-0)Notts County1-2+0.252.5H
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6-13B
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8-0.753B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4-0.753B
INT CF04/07/26Alfreton Town0-5 (0-2)Notts County5-9+1.253T
ENG L225/05/26Notts County3-0 (2-0)Salford City2-302.25T
ENG L216/05/26Notts County0-0 (0-0)Chesterfield3-8+0.252.25H
ENG L211/05/26Chesterfield0-1 (0-1)Notts County3-3-0.252.5T
ENG L202/05/26Notts County1-1 (1-0)Bristol Rovers5-3+0.752.5H
ENG L225/04/26Colchester United0-1 (0-0)Notts County4-502.5T
ENG L218/04/26Notts County1-2 (1-1)Barnet1-7+0.252.5B
ENG L211/04/26Cambridge United4-0 (3-0)Notts County4-4-0.52.25B
ENG L206/04/26Notts County3-1 (2-0)Newport County8-4+12.75T
ENG L203/04/26Salford City2-1 (0-0)Notts County7-1-0.252.5B
ENG L228/03/26Harrogate Town0-2 (0-1)Notts County3-7+0.752.5T
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5B
ENG L221/03/26Notts County5-2 (2-2)Cheltenham Town7-3+12.5T
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12+0.52.25T

Đội hình

Luton TownNotts County
24Josh Keeley3CKal Naismith5Mads Juel Andersen6George Johnston25Isaiah Jones8Liam Walsh7Jake Richards11Emilio Lawrence18Jordan Clark45Kasey Palmer21Nahki Wells1James Belshaw2James Gibbons4CJacob Bedeau12Lucas Ness14Darius Lipsiuc25Nicholas Tsaroulla8Oliver Cooper15Jack Evans20Scott Robertson7Connor Roberts7Callum Robertson19Luka Smyth

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
44
36
Tấn công nguy hiểm
38
10
Sút ngoài cầu môn
6
0
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
418
311
TL chuyền bóng thành công
79%
71%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
14
Quả ném biên
37
13
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
15
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
0.79
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Luton Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Notts County (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Luton Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Notts County (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Luton TownNotts County

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Luton TownNotts County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
72
Thắng 1
45
Hòa
22
Thua 1
15
Thua 2+
Luton TownNotts County

Thông tin đội bóng

Luton Town Thông tin Notts County
1900 Thành lập 1862
Kenilworth Road Sân nhà Meadow Lane Stadium
10226 Sức chứa 21300
Jack Wilshere HLV
Luton Khu vực Nottingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.854.450.922.750.800.780.751.00
Live1.50 ↓3.854.92 ↑0.922.750.800.90 ↑1.000.88 ↓
EasybetsSớm1.624.005.000.922.750.860.790.751.02
Live6.00 ↑1.22 ↓13.00 ↑3.00 ↑4.500.16 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.603.804.800.942.750.890.790.751.05
Live13.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.85 ↑4.500.25 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.593.804.400.932.750.870.760.751.04
Live4.50 ↑1.28 ↓10.00 ↑2.04 ↑4.500.37 ↓2.00 ↑0.250.38 ↓
InterwettenSớm1.633.854.900.702.501.050.951.000.75
Live17.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.593.954.800.872.750.80---
Live5.03 ↑1.25 ↓10.89 ↑2.32 ↑4.500.27 ↓---
12betSớm1.593.804.400.932.750.870.760.751.04
Live4.35 ↑1.30 ↓9.90 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.603.954.550.962.750.840.800.751.02
Live15.50 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.563.594.490.952.750.850.800.751.02
Live5.60 ↑1.19 ↓9.40 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.37 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.633.965.000.932.750.870.780.751.04
Live6.05 ↑1.21 ↓11.30 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.37 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.654.005.000.702.501.05---
Live12.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑0.44 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm1.584.004.900.892.750.840.740.751.00
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑10.11 ↑4.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.604.024.990.922.750.870.780.751.04
Live4.51 ↑1.34 ↓9.50 ↑2.23 ↑4.500.35 ↓2.03 ↑0.250.40 ↓
HK Jockey ClubSớm1.543.704.650.902.750.80---
Live1.543.75 ↑4.60 ↓0.86 ↓2.750.84 ↑---
BwinSớm1.624.005.000.682.501.00---
Live8.75 ↑1.09 ↓20.00 ↑1.00 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm1.624.004.770.882.750.820.750.750.96
Live7.92 ↑1.13 ↓16.80 ↑4.26 ↑4.500.16 ↓0.38 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm1.604.005.00------
Live1.55 ↓4.005.50 ↑------
Bet 365Sớm1.603.904.750.952.750.900.800.751.05
Live13.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑5.25 ↑4.500.13 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.623.804.800.702.501.050.600.501.25
Live15.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓0.82 ↑1.000.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Luton Town+3/4200
Notts County-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).