Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Leyton Orient, 21:00 ngày 05/09/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Luton Town 1 Kết thúc HT 1-1 1
Leyton Orient
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Kenilworth Road Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Luton Town · Khách = Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Luton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 10 |
Leyton Orient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 24 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luton Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1881 |
| Kenilworth Road | Sân nhà | The Breyer Group Stadium |
| 10226 | Sức chứa | 9300 |
| Jack Wilshere | HLV | Richie Wellens |
| Luton | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.25 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.10 ↓ | 4.60 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.90 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.75 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.75 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.05 ↑ | 4.65 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.58 | 4.08 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.80 ↑ | 4.58 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.99 | 0.86 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.07 | 4.67 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.65 | 4.07 | 4.66 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.60 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.93 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.98 | 4.93 | 0.76 | 2.75 | 1.02 | 1.31 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 26.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.75 ↓ | 4.80 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Luton Town | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Leyton Orient | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).