Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Ipswich U21, 01:00 ngày 23/09/2026
EFL Trophy · 01:00 ngày 23/09/2026
Luton Town 6 Kết thúc HT 3-0 0
Ipswich U21
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Kenilworth Road Nhiệt độ: 17℃~18℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 16 | 32 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Luton Town · Khách = Ipswich U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luton Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ipswich U21 (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | |
| Kenilworth Road | Sân nhà | |
| 10226 | Sức chứa | 0 |
| Jack Wilshere | HLV | |
| Luton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 6.10 | 7.40 | 0.80 | 3.75 | 0.92 | 0.97 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 12.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.67 ↓ | 2.00 | 1.11 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.70 | 9.50 | 0.98 | 4.00 | 0.87 | 0.92 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.50 | 0.91 | 4.00 | 0.86 | 0.91 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 5.30 | 6.20 | 0.80 | 3.75 | 0.94 | 0.93 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 5.30 | 6.20 | 0.80 | 3.75 | 0.94 | 0.93 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.60 | 6.60 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.99 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 6.10 | 7.70 | 0.87 | 4.00 | 0.95 | 0.89 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.75 | 6.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.50 | 0.92 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 8.60 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 0.71 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.88 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.50 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.