Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Go Ahead Eagles, 19:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 02/08/2026
Luton Town
0 Kết thúc HT 0-1 1
Go Ahead Eagles
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Kenilworth Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Luton Town Phút Go Ahead Eagles
22' 0 - 1 Stefan Ingi Sigurdarson
35'
HT 0-1
55'
64'
67' 0 - 2
86'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 00 22
Bại 21 24
Ghi bàn 26 2017
Mất bàn 42 1214
Điểm 36 2014

Chủ = Luton Town · Khách = Go Ahead Eagles

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Luton Town (61)Hiệp 1 / Cả trậnGo Ahead Eagles (9)
21 (34%)Thắng/Thắng2 (22%)
3 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (13%)Hòa/Thắng2 (22%)
7 (11%)Hòa/Hòa2 (22%)
8 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (15%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích gần đây — Luton Town

BTHTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Bedford Town3-0 (0-0)Luton Town---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3+1.52.75T
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12+0.52.75H
INT CF11/07/26Hitchin Town0-5 (0-2)Luton Town---T
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5+1.253T
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6+0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9+0.252.75H
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5+1.53T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5T
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5T
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4+0.753T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2+0.752.5T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3-0.252.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Luton Town2-3 (1-1)Reading10-4+0.752.5B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2+12.75T
ENG L128/02/26Port Vale1-1 (1-1)Luton Town6-6+0.252.25H
EFL Trophy25/02/26Luton Town2-1 (1-0)Plymouth Argyle5-5+0.52.75T

Thành tích gần đây — Go Ahead Eagles

TBBTTBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Go Ahead Eagles4-0 (0-0)OFI Crete2-3+0.753.25T
INT CF18/07/26KVSK Lommel2-1 (1-0)Go Ahead Eagles---B
INT CF11/07/26Go Ahead Eagles0-3 (0-2)Apollon Limassol FC6-303B
INT CF09/07/26Go Ahead Eagles2-1 (1-1)Almere City FC---T
INT CF04/07/26Go Ahead Eagles4-1 (4-1)FC Oss4-9+1.753.25T
HOL D117/05/26NEC Nijmegen2-1 (2-0)Go Ahead Eagles13-4-1.253.5B
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4-13.75B
HOL D103/05/26Sparta Rotterdam2-2 (1-0)Go Ahead Eagles6-8-0.53H
HOL D123/04/26Go Ahead Eagles0-0 (0-0)AZ Alkmaar5-10-0.253H
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5-0.53.25H
HOL D105/04/26Go Ahead Eagles5-0 (3-0)PEC Zwolle5-8+0.53T
HOL D122/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)Go Ahead Eagles2-5-0.753B
HOL D115/03/26Go Ahead Eagles6-0 (3-0)NAC Breda3-9+0.252.75T
HOL D108/03/26Go Ahead Eagles1-4 (0-2)FC Twente Enschede6-5-0.753B
HOL D102/03/26Excelsior SBV0-1 (0-0)Go Ahead Eagles6-302.75T
HOL D122/02/26Go Ahead Eagles4-0 (1-0)Heracles Almelo4-5+0.753T
HOL D115/02/26Feyenoord1-0 (0-0)Go Ahead Eagles19-2-1.753.5B
HOL D112/02/26Go Ahead Eagles1-3 (0-0)SC Heerenveen8-403B
HOL D108/02/26Go Ahead Eagles1-1 (0-0)SC Telstar13-2+0.52.75H
HOLC06/02/26SC Telstar2-1 (1-0)Go Ahead Eagles2-303B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
73
79
Tấn công nguy hiểm
53
45
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Luton Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Go Ahead Eagles (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
24
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Luton TownGo Ahead Eagles

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Luton TownGo Ahead Eagles

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
82
Thắng 1
54
Hòa
14
Thua 1
15
Thua 2+
Luton TownGo Ahead Eagles

Thông tin đội bóng

Luton Town Thông tin Go Ahead Eagles
1900 Thành lập 1902-12-2
Kenilworth Road Sân nhà De Adelaarshorst Stadium
10226 Sức chứa 4800
Jack Wilshere HLV Melvin Boel
Luton Khu vực Deventer
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.603.000.772.750.920.770.250.94
Live151.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.303.602.630.762.750.920.740.000.98
Live101.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓3.05 ↑1.500.20 ↓0.50 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.923.503.250.792.750.970.760.251.00
Live171.00 ↑6.40 ↑1.06 ↓4.54 ↑1.500.13 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.303.502.650.602.501.10---
Live100.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓4.50 ↑1.500.08 ↓---
10BETSớm2.363.702.650.772.750.94---
Live82.42 ↑6.07 ↑1.11 ↓2.80 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm1.923.503.250.792.750.970.760.251.00
Live182.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓4.54 ↑1.500.13 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.373.702.560.832.750.970.840.000.98
Live31.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓3.70 ↑1.500.15 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
SbobetSớm1.883.333.130.762.751.000.710.251.05
Live245.00 ↑6.30 ↑1.06 ↓4.00 ↑1.500.15 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm2.413.472.540.812.750.950.820.000.96
Live60.00 ↑8.10 ↑1.08 ↓3.84 ↑1.500.16 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.253.502.600.652.501.15---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.602.650.762.750.970.770.000.96
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑1.500.06 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
PinnacleSớm1.933.493.120.762.750.960.930.500.78
Live30.86 ↑6.20 ↑1.10 ↓2.42 ↑1.500.27 ↓0.58 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm2.253.502.550.622.501.10---
Live67.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓0.95 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.283.602.600.622.501.160.730.001.00
Live141.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.31 ↑1.500.16 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm2.253.602.550.802.751.000.780.001.03
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑1.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.953.503.200.622.501.15---
Live81.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓4.00 ↑1.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.