Kết quả bóng đá trận Lusitano Evora vs CD Mafra, 23:00 ngày 22/08/2026
Liga 3 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 22/08/2026
Lusitano Evora 1 Hiệp 2 - HT 1-1 1
CD Mafra
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Lusitano Evora | Phút | |
| Sergio Alexandre Andrade Male 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Lenio Neves | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Lusitano Evora · Khách = CD Mafra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lusitano Evora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lusitano Evora 1 (50%)Hòa 1 (50%)CD Mafra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | CD Mafra | 1-1 (0-0) | Lusitano Evora | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/25 | Lusitano Evora | 4-1 (2-0) | CD Mafra | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lusitano Evora
HBBHBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Caldas | 0-0 (0-0) | Lusitano Evora | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | +0.25 | 2 | B |
| 30/07/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (1-0) | Lusitano Evora | - | - | B |
| 15/07/26 | SL Benfica B | 1-1 (0-0) | Lusitano Evora | - | - | H |
| 02/05/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | B |
| 25/04/26 | Amora FC | 1-2 (0-1) | Lusitano Evora | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Lusitano Evora | 1-0 (1-0) | SC Covilha | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Lusitano Evora | 2-1 (2-0) | Dezembro | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Caldas | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | SC Covilha | 1-3 (0-2) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | FC Caldas | - | - | B |
| 28/02/26 | Dezembro | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Lusitano Evora | 1-0 (1-0) | Amora FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Atletico Clube Purtugal | 3-0 (1-0) | Lusitano Evora | -0.25 | 2 | B |
| 24/01/26 | Dezembro | 1-1 (1-0) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | H |
| 17/01/26 | Lusitano Evora | 1-0 (0-0) | FC Caldas | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/01/26 | Amora FC | 1-1 (0-1) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | H |
| 04/01/26 | Lusitano Evora | 2-1 (0-1) | SC Covilha | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/12/25 | Lusitano Evora | 0-1 (0-0) | Fafe | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | Academica Coimbra | 3-1 (2-0) | Lusitano Evora | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CD Mafra
HTBTBTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-1 (1-1) | CD Mafra | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | CD Mafra | 5-0 (3-0) | GD Vitoria Sernache | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | CD Mafra | 1-2 (0-2) | Sintrense | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Alverca | 0-1 (0-1) | CD Mafra | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | -0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | CF Os Belenenses | 3-1 (0-0) | CD Mafra | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CD Mafra | 3-3 (2-0) | Academica Coimbra | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria Guimaraes B | 0-2 (0-1) | CD Mafra | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CD Mafra | 1-0 (0-0) | Clube Desportivo Trofense | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | CD Mafra | 1-4 (0-1) | Amarante | +0.5 | 2 | B |
| 11/04/26 | Varzim | 0-2 (0-2) | CD Mafra | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | CD Mafra | 2-1 (1-0) | UD Santarem | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | CD Mafra | 1-4 (1-3) | CF Os Belenenses | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Academica Coimbra | 2-0 (1-0) | CD Mafra | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | CD Mafra | 1-2 (0-1) | Vitoria Guimaraes B | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | UD Santarem | 3-1 (2-1) | CD Mafra | +0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Clube Desportivo Trofense | 1-1 (1-0) | CD Mafra | 0 | 2 | H |
| 21/02/26 | Amarante | 1-0 (1-0) | CD Mafra | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | CD Mafra | 1-0 (0-0) | Varzim | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
87
Sút cầu môn
24
Tấn công
5231
Tấn công nguy hiểm
1413
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
511
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lusitano Evora (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CD Mafra (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lusitano Evora (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 2 (7%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (33%)Hòa 5 (19%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV
CD Mafra (34 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (50%)Hòa 3 (9%)Bại 14 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (47%)Hòa 3 (9%)Xỉu 15 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lusitano Evora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Russiano | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.83 ↓ | 3.60 ↑ | 1.04 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.53 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.83 ↓ | 3.38 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 1.85 ↓ | 3.65 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 2.75 | 2.85 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.44 ↑ | 1.86 ↓ | 3.55 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.53 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.55 ↑ | 1.83 ↓ | 3.38 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 2.94 | 2.44 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.50 | 2.94 | 2.44 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 2.75 | 2.44 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 3.38 ↑ | 1.87 ↓ | 3.44 ↑ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 2.88 | 2.70 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 3.64 ↑ | 1.84 ↓ | 3.57 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.95 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.89 ↓ | 3.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.96 | 3.06 | 0.85 | 2.00 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.77 ↓ | 3.77 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.65 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.77 ↓ | 3.40 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 3.03 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 3.71 ↑ | 1.89 ↓ | 3.71 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.83 ↓ | 3.60 ↑ | 1.00 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.63 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 3.40 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lusitano Evora | 0 | 0 | 1 | 0 |
| CD Mafra | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).