Kết quả bóng đá trận Lusitania FC vs SCU Torreense, 00:00 ngày 23/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 23/08/2026
Lusitania FC 2 Kết thúc HT 1-0 2
SCU Torreense
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Lusitania FC | Phút | |
| Fabio Miguel Jesus Carvalho 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 41' ⇄ | ▲ Hugo Perez Balderas ▼ Diadie Mohamed | |
| Diogo Paulo | 42' | |
| 42' | Alejandro Alfaro | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Joao Pedro Pereira Silva ▼ Joao Santos | 46' ⇄ | |
| Fabio Miguel Jesus Carvalho | 53' | |
| 61' ⇄ | ▲ Victor Manuel Pozos Segundo ▼ Adama Baradji | |
| 61' ⇄ | ▲ Amine Oudrhiri Idrissi ▼ Joao Costa Costinha | |
| ▲ Andre Ricardo ▼ Fabio Miguel Jesus Carvalho | 69' ⇄ | |
| Saliou Mandiang 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Musa Drammeh ▼ Nuha Jatta | |
| 73' ⇄ | ▲ Karem Zoabi ▼ Kevin Zohi | |
| 77' | ⚽ 2 - 1 Jonathan Mawesi | |
| 82' | ⚽ 2 - 2 Victor Manuel Pozos Segundo | |
| 82' | Victor Manuel Pozos Segundo | |
| ▲ Daniel Paulo dos Santos ▼ Saliou Mandiang | 84' ⇄ | |
| 84' | ||
| ▲ Miguel Teixeira ▼ Arsenio Lafuente Nunes | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Moises Tablante ▼ Paulo Ferreira | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | ||
| 90+2' | Amine Oudrhiri Idrissi | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 10 |
Chủ = Lusitania FC · Khách = SCU Torreense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lusitania FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lusitania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
SCU Torreense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lusitania FC 1 (25%)Hòa 1 (25%)SCU Torreense 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/12/25 | SCU Torreense | 0-1 (0-1) | Lusitania FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/11/25 | Lusitania FC | 0-1 (0-0) | SCU Torreense | -0.25 | 3 | B |
| 15/01/17 | Lusitania FC | 1-1 (1-1) | SCU Torreense | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lusitania FC
TTBBHHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Amarante | 0-1 (0-1) | Lusitania FC | 0 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | Lusitania FC | 2-0 (1-0) | Porto B | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Lusitania FC | 2-4 (0-2) | Paredes | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 30/07/26 | Lusitania FC | 0-0 (0-0) | Leca | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Lusitania FC | 3-3 (0-0) | Porto B | - | - | H |
| 25/07/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Viseu | - | - | T |
| 22/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 18/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-2) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 15/07/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Lusitania FC | 2-0 (0-0) | Chaves B | - | - | T |
| 18/05/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Oliveirense | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lusitania FC | 2-0 (1-0) | Pacos de Ferreira | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Portimonense | 3-2 (0-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Lusitania FC | 1-1 (0-0) | Porto B | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Uniao Leiria | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Lusitania FC | 0-3 (0-1) | Viseu | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Vizela | 4-3 (2-1) | Lusitania FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — SCU Torreense
HBBBHHTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SCU Torreense | 2-2 (0-2) | Penafiel | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | SC Farense | 2-1 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | -2.75 | 3.75 | B |
| 29/07/26 | SCU Torreense | 2-3 (2-0) | Celta vigo b | - | - | B |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | SL Benfica B | 1-1 (0-0) | SCU Torreense | - | - | H |
| 15/07/26 | SCU Torreense | 5-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | -2.5 | 3.5 | H |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | SCU Torreense | 3-2 (3-2) | Penafiel | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | SCU Torreense | 2-0 (0-0) | Fafe | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | GD Chaves | 2-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | SCU Torreense | 1-1 (0-0) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Felgueiras | 0-3 (0-1) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | SCU Torreense | 1-0 (1-0) | Portimonense | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Lusitania FC
SCU Torreense
32Vitor Hugo4Dylan Collard22Bruno Faria24Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda52Francisco Machado12CArsenio Lafuente Nunes20Diogo Paulo27Fabio Miguel Jesus Carvalho17Joao Santos19Saliou Mandiang21Paulo Ferreira31Adriel Vasconcelos Ramos4Volnei Freitas5Diadie Mohamed23CJavier Vazquez Lopez45Jonathan Mawesi8Alejandro Alfaro10Joao Costa Costinha21Nuha Jatta7Dany Jean9Kevin Zohi47Adama Baradji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Dylan Collard
- 12Arsenio Lafuente Nunes C▼ Rời sân 90+1'
- 17Joao Santos▼ Rời sân 46'
- 19Saliou Mandiang⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 84'
- 20Diogo Paulo🟨 Thẻ vàng 42'
- 21Paulo Ferreira▼ Rời sân 90+1'
- 22Bruno Faria
- 24Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda
- 27Fabio Miguel Jesus Carvalho⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 69'
- 32Vitor Hugo
- 52Francisco Machado
Khách · 433
- 4Volnei Freitas
- 5Diadie Mohamed▼ Rời sân 41'
- 7Dany Jean
- 8Alejandro Alfaro🟨 Thẻ vàng 42'
- 9Kevin Zohi▼ Rời sân 73'
- 10Joao Costa Costinha▼ Rời sân 61'
- 21Nuha Jatta▼ Rời sân 73'
- 23Javier Vazquez Lopez C
- 31Adriel Vasconcelos Ramos
- 45Jonathan Mawesi⚽ Ghi bàn 77'
- 47Adama Baradji▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
62
Tấn công
6493
Tấn công nguy hiểm
3571
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
10
Quả ném biên
2225
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lusitania FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
SCU Torreense (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lusitania FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
SCU Torreense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lusitania FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Miguel | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.23 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.17 | 1.05 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.70 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.13 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 12.29 ↑ | 1.12 ↓ | 8.76 ↑ | 3.88 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.17 | 1.05 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.09 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.08 | 2.02 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.29 | 2.20 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.16 ↓ | 7.90 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.95 | 0.89 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 11.73 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.43 | 3.56 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 12.92 ↑ | 1.11 ↓ | 9.77 ↑ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.30 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.25 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.10 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.20 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.62 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lusitania FC | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| SCU Torreense | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).