Kết quả bóng đá trận Lusitania FC vs Leca, 01:45 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 30/07/2026
Lusitania FC Sắp đá --:--:--
Leca
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = Lusitania FC · Khách = Leca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lusitania FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Lusitania FC 5 (83%)Hòa 0 (0%)Leca 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/23 | Leca | 1-2 (0-0) | Lusitania FC | - | - | T |
| 27/11/22 | Lusitania FC | 1-0 (1-0) | Leca | - | - | T |
| 12/09/21 | Leca | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | B |
| 01/03/20 | Leca | 0-2 (0-0) | Lusitania FC | - | - | T |
| 20/01/19 | Leca | 0-2 (0-1) | Lusitania FC | - | - | T |
| 12/08/18 | Lusitania FC | 3-0 (2-0) | Leca | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lusitania FC
TBBBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Viseu | - | - | T |
| 22/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 18/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-2) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 15/07/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Lusitania FC | 2-0 (0-0) | Chaves B | - | - | T |
| 18/05/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Oliveirense | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lusitania FC | 2-0 (1-0) | Pacos de Ferreira | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Portimonense | 3-2 (0-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Lusitania FC | 1-1 (0-0) | Porto B | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Uniao Leiria | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Lusitania FC | 0-3 (0-1) | Viseu | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Vizela | 4-3 (2-1) | Lusitania FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Lusitania FC | 1-0 (1-0) | Sporting CP B | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | SC Farense | 2-1 (1-0) | Lusitania FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Feirense | 0 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | Penafiel | 2-0 (1-0) | Lusitania FC | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Lusitania FC | 2-1 (0-1) | FC Felgueiras | 0 | 2.25 | T |
| 30/01/26 | SL Benfica B | 1-2 (0-0) | Lusitania FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Leca
BHTBTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Santa Clara | 4-0 (0-0) | Leca | - | - | B |
| 10/06/26 | Leca | 1-1 (1-0) | GD Vitoria Sernache | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Leca | 1-0 (0-0) | GD Braganca | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Rebordosa | 2-1 (0-0) | Leca | - | - | B |
| 17/05/26 | Vianense | 3-4 (1-3) | Leca | - | - | T |
| 10/05/26 | GD Braganca | 1-1 (1-0) | Leca | - | - | H |
| 03/05/26 | Leca | 1-0 (0-0) | Rebordosa | - | - | T |
| 26/04/26 | Leca | 4-2 (0-2) | Vianense | - | - | T |
| 18/04/26 | Leca | 3-0 (1-0) | Vila Real | - | - | T |
| 12/04/26 | Rebordosa | 1-0 (1-0) | Leca | - | - | B |
| 04/04/26 | Leca | 5-1 (5-0) | Aparecida(POR) | - | - | T |
| 22/03/26 | GD Resende | 1-1 (0-0) | Leca | - | - | H |
| 15/03/26 | Leca | 3-1 (2-0) | Salgueiros | - | - | T |
| 08/03/26 | Beira Mar | 1-1 (1-1) | Leca | - | - | H |
| 01/03/26 | Leca | 1-1 (1-0) | Anadia | - | - | H |
| 22/02/26 | CD Gouveia | 0-3 (0-2) | Leca | - | - | T |
| 15/02/26 | Leca | 4-0 (1-0) | U. Lamas | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Alpendorada | 1-1 (0-1) | Leca | - | - | H |
| 25/01/26 | Leca | 2-0 (0-0) | CD Cinfaes | - | - | T |
| 17/01/26 | Florgrade | 1-1 (1-0) | Leca | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lusitania FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Leca (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lusitania FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| Pedro Miguel | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.73 | 3.50 | 4.20 | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.98 | 0.75 | 0.78 | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.60 ↓ | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.40 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.72 | 3.40 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.49 | 4.09 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.47 ↓ | 4.12 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.00 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.40 | 4.00 | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.34 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.53 ↑ | 4.36 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.